Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Troll Face
TROLL / USD
$0.084205
1.5%
0.0135038 BTC
1.2%
$0.084151
Phạm vi trong 24g
$0.084288
Chuyển đổi Troll Face sang US Dollar (TROLL sang USD)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Troll Face (TROLL) sang USD là $0.084205.
TROLL
USD
1 TROLL = $0.084205
Cách mua TROLL bằng USD
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch TROLL
-
Bạn có thể mua và bán Troll Face (TROLL) trên 3 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán Troll Face sôi động nhất là sàn MEXC.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua TROLL bằng USD dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng USD. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua TROLL.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp USD vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua TROLL bằng USD!
-
Chọn Troll Face (TROLL) và nhập số tiền bằng USD bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được TROLL, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ TROLL sang USD
Troll Face (TROLL) hôm nay có giá trị là $0.084205, đó là một 0.8% tăng từ một giờ trước và 1.5% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của TROLL ngày hôm nay là 11.1% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Troll Face được giao dịch là $89.730,21.
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
---|---|---|---|---|---|
0.8% | 1.5% | 11.1% | 19.8% | 19.6% | 86.5% |
Số liệu thống kê về Troll Face
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
- |
---|---|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
$8.444.944 |
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
$89.730,21 |
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
- |
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
2.008.091.900.000.000 |
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
2.008.091.900.000.000 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Troll Facecó trị giá là bao nhiêu USD?
- Hiện tại, giá của 1 Troll Face (TROLL) tính bằng US Dollar (USD) là khoảng $0.084205.
-
$1 tôi có thể mua được bao nhiêu TROLL?
- Hôm nay, $1 bạn có thể mua được khoảng 237837463 TROLL.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của TROLL sang USD bằng cách nào?
- Tính giá của Troll Face theo US Dollar bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi TROLL sang USD của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ TROLL sang USD và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo USD.
-
Trước đây giá cao nhất của TROLL/USD là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 TROLL theo USD là $0.061077. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 TROLL/USD có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Troll Face tính bằng USD?
- Trong tháng qua, giá của Troll Face (TROLL) đã tăng giảm lên -19,60 % so với US Dollar (USD). Trên thực tế, Troll Face có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -6,50 %.
TROLL / USD Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Troll Face (TROLL) sang USD là $0.084205 cho mỗi 1 TROLL. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 TROLL lấy 0,000000021023 $ hoặc 50,00 $ lấy 11891873155 TROLL, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch TROLL phổ biến trong các mức giá USD tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Troll Face (TROLL) sang USD
TROLL | USD |
---|---|
0.01 TROLL | 0.000000000042046 USD |
0.1 TROLL | 0.000000000420455 USD |
1 TROLL | 0.000000004205 USD |
2 TROLL | 0.000000008409 USD |
5 TROLL | 0.000000021023 USD |
10 TROLL | 0.000000042046 USD |
20 TROLL | 0.000000084091 USD |
50 TROLL | 0.000000210228 USD |
100 TROLL | 0.000000420455 USD |
1000 TROLL | 0.00000420 USD |
Chuyển đổi US Dollar (USD) sang TROLL
USD | TROLL |
---|---|
0.01 USD | 2378375 TROLL |
0.1 USD | 23783746 TROLL |
1 USD | 237837463 TROLL |
2 USD | 475674926 TROLL |
5 USD | 1189187316 TROLL |
10 USD | 2378374631 TROLL |
20 USD | 4756749262 TROLL |
50 USD | 11891873155 TROLL |
100 USD | 23783746311 TROLL |
1000 USD | 237837463109 TROLL |
Lịch sử giá 7 ngày của Troll Face (TROLL) so với USD
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Troll Face (TROLL) so với USD giao động giữa mức cao 0,000000004895 $ trên Thứ tư và mức thấp 0,000000004205 $ trên Chủ nhật trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của TROLL trong USD có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (3 ngày trước) ở -0,000000000506107 $ (10.3%).
So sánh giá hàng ngày của Troll Face (TROLL) trong USD và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Troll Face (TROLL) trong USD và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
Ngày | Ngày trong tuần | 1 TROLL sang USD | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
---|---|---|---|---|
Tháng tư 06, 2025 | Chủ nhật | 0,000000004205 $ | -0,000000000064314 $ | 1.5% |
Tháng tư 05, 2025 | Thứ bảy | 0,000000004287 $ | 0,000000000006422 $ | 0.2% |
Tháng tư 04, 2025 | Thứ sáu | 0,000000004280 $ | -0,000000000108963 $ | 2.5% |
Tháng tư 03, 2025 | Thứ năm | 0,000000004389 $ | -0,000000000506107 $ | 10.3% |
Tháng tư 02, 2025 | Thứ tư | 0,000000004895 $ | 0,000000000150752 $ | 3.2% |
Tháng tư 01, 2025 | Thứ ba | 0,000000004745 $ | 0,000000000033033 $ | 0.7% |
Tháng ba 31, 2025 | Thứ hai | 0,000000004712 $ | 0,000000000012251 $ | 0.3% |