Tiền ảo: 17.132
Sàn giao dịch: 1.296
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,741T $ 3.2%
Lưu lượng 24 giờ: 46,93B $
Gas: 0.48 GWEI
Không quảng cáo
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
SAFU logo

StaySAFU
SAFU / VND

#6996
₫70.936,13

Chuyển đổi StaySAFU sang Vietnamese đồng (SAFU sang VND)

Hôm nay, giá chuyển đổi 1 StaySAFU (SAFU) sang VND là ₫70.936,13.
SAFU
VND

1 SAFU = ₫70.936,13

Cách mua SAFU bằng VND

Hiện

1. Xác định nơi giao dịch SAFU

2. Chọn sàn giao dịch phù hợp

3. Mua tiền mã hóa cơ sở bằng VND

4. Thiết lập ví tiền mã hóa

5. Bây giờ bạn đã có thể mua SAFU!

Biểu đồ SAFU sang VND

StaySAFU (SAFU) có giá trị là ₫70.936,13 kể từ Mar 23, 2025 (14 ngày trước). Đã không có bất kỳ biến động giá nào đối với SAFU kể từ thời điểm đó. Nếu có bất kỳ biến động giá nào trong tương lai, biểu đồ sẽ được tái điều chỉnh để thể hiện những thay đổi này.
Biểu đồ
Tải xuống dưới dạng PNG Tải xuống dưới dạng SVG Tải xuống dưới dạng JPEG Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1g 24g 7ng 14ng 30ng 1 năm
- - - - - -
Số liệu thống kê về StaySAFU
Giá trị vốn hóa thị trường
₫1.181.871.529
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
0.87
Định giá pha loãng hoàn toàn
₫1.359.065.399
Khối lượng giao dịch 24 giờ
₫15.570.174
Cung lưu thông
16.661
Tổng cung
19.159
Tổng lượng cung tối đa
20.000

Câu hỏi thường gặp

1 StaySAFUcó trị giá là bao nhiêu VND?

₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu SAFU?

Tôi có thể chuyển đổi giá của SAFU sang VND bằng cách nào?

Trước đây giá cao nhất của SAFU/VND là bao nhiêu?

Đâu là xu hướng giá của StaySAFU tính bằng VND?

SAFU / VND Bảng chuyển đổi

Tỷ lệ chuyển đổi từ StaySAFU (SAFU) sang VND là ₫70.936,13 cho mỗi 1 SAFU, theo mức giá được ghi nhận gần nhất trong tuần vừa qua. Bảng chuyển đổi sẽ được chúng tôi cập nhật nếu có bất kỳ biến động giá nào đối với SAFU.

Chuyển đổi StaySAFU (SAFU) sang VND

SAFU VND
0.01 SAFU 709.36 VND
0.1 SAFU 7093.61 VND
1 SAFU 70936 VND
2 SAFU 141872 VND
5 SAFU 354681 VND
10 SAFU 709361 VND
20 SAFU 1418723 VND
50 SAFU 3546807 VND
100 SAFU 7093613 VND
1000 SAFU 70936134 VND

Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang SAFU

VND SAFU
0.01 VND 0.000000140972 SAFU
0.1 VND 0.00000141 SAFU
1 VND 0.00001410 SAFU
2 VND 0.00002819 SAFU
5 VND 0.00007049 SAFU
10 VND 0.00014097 SAFU
20 VND 0.00028194 SAFU
50 VND 0.00070486 SAFU
100 VND 0.00140972 SAFU
1000 VND 0.01409719 SAFU

Lịch sử giá 7 ngày của StaySAFU (SAFU) so với VND

Đã không có biến động giá đối với StaySAFU (SAFU) trong 7 ngày qua. Giá của StaySAFU đã được cập nhật lần cuối vào Mar 23, 2025 (14 ngày trước). Thông tin sẽ được cập nhật nếu có bất kỳ biến động giá nào đối với StaySAFU.

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Đăng nhập
Bằng việc tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách Riêng tư của chúng tôi
hoặc
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Đăng ký tài khoản
Bằng việc tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách Riêng tư của chúng tôi
hoặc
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
coingecko
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo TG thực
Mở ứng dụng