Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Spiko EU T-Bills Money Market Fund
EUTBL / VND
#315
₫29.333,29
2.4%
Giá được lấy từ hợp đồng
0,00001387 BTC
7.2%
0,0006363 ETH
8.2%
$1,11
Phạm vi trong 24g
$1,15
According to GoPlus, this is a proxy contract. The contract owner can make code changes to the token contract including but not limited to disabling sells, changing fees, minting, transferring tokens etc. Exercise caution.
Chuyển đổi Spiko EU T-Bills Money Market Fund sang Vietnamese đồng (EUTBL sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Spiko EU T-Bills Money Market Fund (EUTBL) sang VND là ₫29.333,29.
EUTBL
VND
1 EUTBL = ₫29.333,29
Biểu đồ EUTBL sang VND
Spiko EU T-Bills Money Market Fund (EUTBL) hôm nay có giá trị là ₫29.333,29, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 2.4% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của EUTBL ngày hôm nay là 3.2% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Spiko EU T-Bills Money Market Fund được giao dịch là -.
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
---|---|---|---|---|---|
0.0% | 1.7% | 2.3% | 1.8% | 4.3% | - |
Số liệu thống kê về Spiko EU T-Bills Money Market Fund
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
₫3.649.723.755.298 |
---|---|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
1.0 |
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
₫3.649.723.755.298 |
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
- |
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
124.422.579 |
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
124.422.579 |
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
∞ |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Spiko EU T-Bills Money Market Fundcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Spiko EU T-Bills Money Market Fund (EUTBL) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫29.333,29.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu EUTBL?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00003409 EUTBL.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của EUTBL sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Spiko EU T-Bills Money Market Fund theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi EUTBL sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ EUTBL sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của EUTBL/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 EUTBL theo VND là ₫29.593,03. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 EUTBL/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Spiko EU T-Bills Money Market Fund tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Spiko EU T-Bills Money Market Fund (EUTBL) đã tăng tăng lên 5,30 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Spiko EU T-Bills Money Market Fund có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -8,50 %.
EUTBL / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Spiko EU T-Bills Money Market Fund (EUTBL) sang VND là ₫29.333,29 cho mỗi 1 EUTBL. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 EUTBL lấy 146.666 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.00170455 EUTBL, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch EUTBL phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Spiko EU T-Bills Money Market Fund (EUTBL) sang VND
EUTBL | VND |
---|---|
0.01 EUTBL | 293.33 VND |
0.1 EUTBL | 2933.33 VND |
1 EUTBL | 29333 VND |
2 EUTBL | 58667 VND |
5 EUTBL | 146666 VND |
10 EUTBL | 293333 VND |
20 EUTBL | 586666 VND |
50 EUTBL | 1466665 VND |
100 EUTBL | 2933329 VND |
1000 EUTBL | 29333291 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang EUTBL
VND | EUTBL |
---|---|
0.01 VND | 0.000000340910 EUTBL |
0.1 VND | 0.00000341 EUTBL |
1 VND | 0.00003409 EUTBL |
2 VND | 0.00006818 EUTBL |
5 VND | 0.00017045 EUTBL |
10 VND | 0.00034091 EUTBL |
20 VND | 0.00068182 EUTBL |
50 VND | 0.00170455 EUTBL |
100 VND | 0.00340910 EUTBL |
1000 VND | 0.03409096 EUTBL |
Lịch sử giá 7 ngày của Spiko EU T-Bills Money Market Fund (EUTBL) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Spiko EU T-Bills Money Market Fund (EUTBL) so với VND giao động giữa mức cao 29.333 ₫ trên Thứ năm và mức thấp 28.453 ₫ trên Thứ sáu trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của EUTBL trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (0 ngày trước) ở 675,61 ₫ (2.4%).
So sánh giá hàng ngày của Spiko EU T-Bills Money Market Fund (EUTBL) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Spiko EU T-Bills Money Market Fund (EUTBL) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
Ngày | Ngày trong tuần | 1 EUTBL sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
---|---|---|---|---|
Tháng tư 03, 2025 | Thứ năm | 29.333 ₫ | 675,61 ₫ | 2.4% |
Tháng tư 02, 2025 | Thứ tư | 28.516 ₫ | 12,12 ₫ | 0.0% |
Tháng tư 01, 2025 | Thứ ba | 28.504 ₫ | -14,21 ₫ | 0.0% |
Tháng ba 31, 2025 | Thứ hai | 28.519 ₫ | -134,36 ₫ | 0.5% |
Tháng ba 30, 2025 | Chủ nhật | 28.653 ₫ | 0,000000000007276 ₫ | 0.0% |
Tháng ba 29, 2025 | Thứ bảy | 28.653 ₫ | 200,42 ₫ | 0.7% |
Tháng ba 28, 2025 | Thứ sáu | 28.453 ₫ | 105,93 ₫ | 0.4% |