Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Ophir DAO
OPHIR / USD
$0,00006670
7.7%
0.098040 BTC
7.1%
$0,00006533
Phạm vi trong 24g
$0,00007350
Chuyển đổi Ophir DAO sang US Dollar (OPHIR sang USD)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Ophir DAO (OPHIR) sang USD là $0,00006670.
OPHIR
USD
1 OPHIR = $0,00006670
Cách mua OPHIR bằng USD
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch OPHIR
-
Bạn có thể mua và bán Ophir DAO (OPHIR) trên 1 sàn giao dịch tiền mã hóa như sàn White Whale (Migaloo), nhưng sàn này không có khối lượng giao dịch hoặc Điểm tin cậy cao nhất trong số các sàn giao dịch được niêm yết trên CoinGecko. Hãy tự tìm hiểu thêm.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn. Nếu bạn muốn giao dịch trên sàn giao dịch phi tập trung (DEX), hãy so sánh tính thanh khoản của các sàn. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua OPHIR.
-
3. Mua OPHIR bằng USD trên sàn CEX
-
Để mua OPHIR trên sàn giao dịch tập trung (CEX), hãy tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC để xác minh tài khoản của bạn. Nạp USD vào tài khoản bằng phương thức thanh toán ưu tiên. Chọn Ophir DAO (OPHIR) và nhập số tiền bằng USD mà bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
-
Tiền thưởng: Mua OPHIR bằng USD trên sàn DEX
-
Để mua OPHIR trên sàn DEX, trước tiên bạn cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin bằng USD trên một sàn CEX. Chuyển tài sản của bạn sang ví tiền mã hóa, kết nối ví đó với sàn DEX bạn yêu thích. Chọn Ophir DAO (OPHIR) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ OPHIR sang USD
Ophir DAO (OPHIR) hôm nay có giá trị là $0,00006670, đó là một 0.3% giảm từ một giờ trước và 7.7% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của OPHIR ngày hôm nay là 7.4% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Ophir DAO được giao dịch là $14,58.
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
Biểu đồ theo TradingView
1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
---|---|---|---|---|---|
0.3% | 7.7% | 7.4% | 22.8% | 27.7% | - |
Số liệu thống kê về Ophir DAO
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
- |
---|---|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
- |
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
$14,58 |
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
- |
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
- |
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
1.000.000.000 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Ophir DAOcó trị giá là bao nhiêu USD?
- Hiện tại, giá của 1 Ophir DAO (OPHIR) tính bằng US Dollar (USD) là khoảng $0,00006670.
-
$1 tôi có thể mua được bao nhiêu OPHIR?
- Hôm nay, $1 bạn có thể mua được khoảng 14992.62 OPHIR.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của OPHIR sang USD bằng cách nào?
- Tính giá của Ophir DAO theo US Dollar bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi OPHIR sang USD của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ OPHIR sang USD và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo USD.
-
Trước đây giá cao nhất của OPHIR/USD là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 OPHIR theo USD là $0,005065. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 OPHIR/USD có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Ophir DAO tính bằng USD?
- Trong tháng qua, giá của Ophir DAO (OPHIR) đã tăng giảm lên -27,70 % so với US Dollar (USD). Trên thực tế, Ophir DAO có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -10,00 %.
OPHIR / USD Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Ophir DAO (OPHIR) sang USD là $0,00006670 cho mỗi 1 OPHIR. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 OPHIR lấy 0,00033350 $ hoặc 50,00 $ lấy 749631 OPHIR, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch OPHIR phổ biến trong các mức giá USD tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Ophir DAO (OPHIR) sang USD
OPHIR | USD |
---|---|
0.01 OPHIR | 0.000000666995 USD |
0.1 OPHIR | 0.00000667 USD |
1 OPHIR | 0.00006670 USD |
2 OPHIR | 0.00013340 USD |
5 OPHIR | 0.00033350 USD |
10 OPHIR | 0.00066699 USD |
20 OPHIR | 0.00133399 USD |
50 OPHIR | 0.00333497 USD |
100 OPHIR | 0.00666995 USD |
1000 OPHIR | 0.066699 USD |
Chuyển đổi US Dollar (USD) sang OPHIR
USD | OPHIR |
---|---|
0.01 USD | 149.93 OPHIR |
0.1 USD | 1499.26 OPHIR |
1 USD | 14992.62 OPHIR |
2 USD | 29985 OPHIR |
5 USD | 74963 OPHIR |
10 USD | 149926 OPHIR |
20 USD | 299852 OPHIR |
50 USD | 749631 OPHIR |
100 USD | 1499262 OPHIR |
1000 USD | 14992625 OPHIR |
Lịch sử giá 7 ngày của Ophir DAO (OPHIR) so với USD
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Ophir DAO (OPHIR) so với USD giao động giữa mức cao 0,00007260 $ trên Thứ tư và mức thấp 0,00006670 $ trên Thứ bảy trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của OPHIR trong USD có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ bảy (0 ngày trước) ở -0,00000557 $ (7.7%).
So sánh giá hàng ngày của Ophir DAO (OPHIR) trong USD và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Ophir DAO (OPHIR) trong USD và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
Ngày | Ngày trong tuần | 1 OPHIR sang USD | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
---|---|---|---|---|
Tháng tư 05, 2025 | Thứ bảy | 0,00006670 $ | -0,00000557 $ | 7.7% |
Tháng tư 04, 2025 | Thứ sáu | 0,00007010 $ | -0,000000125608 $ | 0.2% |
Tháng tư 03, 2025 | Thứ năm | 0,00007022 $ | -0,00000238 $ | 3.3% |
Tháng tư 02, 2025 | Thứ tư | 0,00007260 $ | 0,00000127 $ | 1.8% |
Tháng tư 01, 2025 | Thứ ba | 0,00007133 $ | 0,000000793467 $ | 1.1% |
Tháng ba 31, 2025 | Thứ hai | 0,00007053 $ | 0,000000505457 $ | 0.7% |
Tháng ba 30, 2025 | Chủ nhật | 0,00007003 $ | -0,00000539 $ | 7.1% |