Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Midas mRe7YIELD
MRE7YIELD / VND
₫25.806,46
0.0%
Giá được lấy từ hợp đồng
0,00001194 BTC
0.8%
0,0005489 ETH
0.6%
$1,00
Phạm vi trong 24g
$1,00
According to GoPlus, this is a proxy contract. The contract owner can make code changes to the token contract including but not limited to disabling sells, changing fees, minting, transferring tokens etc. Exercise caution.
Chuyển đổi Midas mRe7YIELD sang Vietnamese đồng (MRE7YIELD sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Midas mRe7YIELD (MRE7YIELD) sang VND là ₫25.806,46.
MRE7YIELD
VND
1 MRE7YIELD = ₫25.806,46
Biểu đồ MRE7YIELD sang VND
Midas mRe7YIELD (MRE7YIELD) hôm nay có giá trị là ₫25.806,46, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 0.0% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của MRE7YIELD ngày hôm nay là 0.9% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Midas mRe7YIELD được giao dịch là -.
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
---|---|---|---|---|---|
0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | - |
Số liệu thống kê về Midas mRe7YIELD
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
- |
---|---|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
₫2.606.452.307 |
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
- |
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
- |
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
101.000 |
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
∞ |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Midas mRe7YIELDcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Midas mRe7YIELD (MRE7YIELD) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫25.806,46.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu MRE7YIELD?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00003875 MRE7YIELD.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của MRE7YIELD sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Midas mRe7YIELD theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi MRE7YIELD sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ MRE7YIELD sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của MRE7YIELD/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 MRE7YIELD theo VND là ₫25.810,00. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 MRE7YIELD/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Midas mRe7YIELD tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Midas mRe7YIELD (MRE7YIELD) đã tăng tăng lên 1,20 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Midas mRe7YIELD có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -9,00 %.
MRE7YIELD / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Midas mRe7YIELD (MRE7YIELD) sang VND là ₫25.806,46 cho mỗi 1 MRE7YIELD. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 MRE7YIELD lấy 129.032 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.00193750 MRE7YIELD, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch MRE7YIELD phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Midas mRe7YIELD (MRE7YIELD) sang VND
MRE7YIELD | VND |
---|---|
0.01 MRE7YIELD | 258.06 VND |
0.1 MRE7YIELD | 2580.65 VND |
1 MRE7YIELD | 25806 VND |
2 MRE7YIELD | 51613 VND |
5 MRE7YIELD | 129032 VND |
10 MRE7YIELD | 258065 VND |
20 MRE7YIELD | 516129 VND |
50 MRE7YIELD | 1290323 VND |
100 MRE7YIELD | 2580646 VND |
1000 MRE7YIELD | 25806458 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang MRE7YIELD
VND | MRE7YIELD |
---|---|
0.01 VND | 0.000000387500 MRE7YIELD |
0.1 VND | 0.00000387 MRE7YIELD |
1 VND | 0.00003875 MRE7YIELD |
2 VND | 0.00007750 MRE7YIELD |
5 VND | 0.00019375 MRE7YIELD |
10 VND | 0.00038750 MRE7YIELD |
20 VND | 0.00077500 MRE7YIELD |
50 VND | 0.00193750 MRE7YIELD |
100 VND | 0.00387500 MRE7YIELD |
1000 VND | 0.03874999 MRE7YIELD |
Lịch sử giá 7 ngày của Midas mRe7YIELD (MRE7YIELD) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Midas mRe7YIELD (MRE7YIELD) so với VND giao động giữa mức cao 25.806 ₫ trên Thứ sáu và mức thấp 25.575 ₫ trên Thứ ba trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của MRE7YIELD trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ sáu (1 ngày trước) ở 175,26 ₫ (0.7%).
So sánh giá hàng ngày của Midas mRe7YIELD (MRE7YIELD) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Midas mRe7YIELD (MRE7YIELD) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
Ngày | Ngày trong tuần | 1 MRE7YIELD sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
---|---|---|---|---|
Tháng tư 05, 2025 | Thứ bảy | 25.806 ₫ | -0,000000000003638 ₫ | 0.0% |
Tháng tư 04, 2025 | Thứ sáu | 25.806 ₫ | 175,26 ₫ | 0.7% |
Tháng tư 03, 2025 | Thứ năm | 25.631 ₫ | -3,26 ₫ | 0.0% |
Tháng tư 02, 2025 | Thứ tư | 25.634 ₫ | 59,01 ₫ | 0.2% |
Tháng tư 01, 2025 | Thứ ba | 25.575 ₫ | -0,02007500 ₫ | 0.0% |
Tháng ba 31, 2025 | Thứ hai | 25.575 ₫ | -0,000000000003638 ₫ | 0.0% |
Tháng ba 30, 2025 | Chủ nhật | 25.575 ₫ | 0,000000000003638 ₫ | 0.0% |