Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

LOL
LOL / USD
#7324
$0.063574
Chuyển đổi LOL sang US Dollar (LOL sang USD)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 LOL (LOL) sang USD là $0.063574.
LOL
USD
1 LOL = $0.063574
Cách mua LOL bằng USD
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch LOL
-
Bạn có thể mua và bán LOL (LOL) trên 3 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán LOL sôi động nhất là sàn MEXC.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua LOL bằng USD dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng USD. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua LOL.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp USD vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua LOL bằng USD!
-
Chọn LOL (LOL) và nhập số tiền bằng USD bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được LOL, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ LOL sang USD
LOL (LOL) có giá trị là $0.063574 kể từ Apr 03, 2025 (3 ngày trước). Đã không có bất kỳ biến động giá nào đối với LOL kể từ thời điểm đó. Nếu có bất kỳ biến động giá nào trong tương lai, biểu đồ sẽ được tái điều chỉnh để thể hiện những thay đổi này.
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
---|---|---|---|---|---|
- | - | - | - | - | - |
Số liệu thống kê về LOL
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
$35.736,68 |
---|---|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
1.0 |
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
$35.736,68 |
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
$3,63 |
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
99.989.826.394 |
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
99.989.826.394 |
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
100.000.000.000 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 LOLcó trị giá là bao nhiêu USD?
- Hiện tại, giá của 1 LOL (LOL) tính bằng US Dollar (USD) là khoảng $0.063574.
-
$1 tôi có thể mua được bao nhiêu LOL?
- Hôm nay, $1 bạn có thể mua được khoảng 2797961 LOL.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của LOL sang USD bằng cách nào?
- Tính giá của LOL theo US Dollar bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi LOL sang USD của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ LOL sang USD và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo USD.
-
Trước đây giá cao nhất của LOL/USD là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 LOL theo USD là $0,0002182. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 LOL/USD có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của LOL tính bằng USD?
- Trong thời gian gần đây, giá của LOL (LOL) đã không thay đổi so với US Dollar (USD). Trên thực tế, giá của LOL/USD đã không thay đổi trong 24 giờ qua, báo hiệu một giai đoạn đình trệ tiềm ẩn.
LOL / USD Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ LOL (LOL) sang USD là $0.063574 cho mỗi 1 LOL, theo mức giá được ghi nhận gần nhất trong tuần này. Bảng chuyển đổi sẽ được chúng tôi cập nhật nếu có bất kỳ biến động giá nào đối với LOL.
Chuyển đổi LOL (LOL) sang USD
LOL | USD |
---|---|
0.01 LOL | 0.000000003574 USD |
0.1 LOL | 0.000000035740 USD |
1 LOL | 0.000000357403 USD |
2 LOL | 0.000000714806 USD |
5 LOL | 0.00000179 USD |
10 LOL | 0.00000357 USD |
20 LOL | 0.00000715 USD |
50 LOL | 0.00001787 USD |
100 LOL | 0.00003574 USD |
1000 LOL | 0.00035740 USD |
Chuyển đổi US Dollar (USD) sang LOL
USD | LOL |
---|---|
0.01 USD | 27980 LOL |
0.1 USD | 279796 LOL |
1 USD | 2797961 LOL |
2 USD | 5595922 LOL |
5 USD | 13989805 LOL |
10 USD | 27979610 LOL |
20 USD | 55959220 LOL |
50 USD | 139898050 LOL |
100 USD | 279796099 LOL |
1000 USD | 2797960993 LOL |
Lịch sử giá 7 ngày của LOL (LOL) so với USD
Đã không có biến động giá đối với LOL (LOL) trong 7 ngày qua. Giá của LOL đã được cập nhật lần cuối vào Apr 03, 2025 (3 ngày trước). Thông tin sẽ được cập nhật nếu có bất kỳ biến động giá nào đối với LOL.