Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

ICE LAND on ETH
ICELAND / USD
$0.097007
Chuyển đổi ICE LAND on ETH sang US Dollar (ICELAND sang USD)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 ICE LAND on ETH (ICELAND) sang USD là $0.097007.
ICELAND
USD
1 ICELAND = $0.097007
Cách mua ICELAND bằng USD
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch ICELAND
-
Bạn có thể mua và bán ICE LAND on ETH (ICELAND) trên 3 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán ICELAND sôi động nhất là sàn Uniswap V3 (Ethereum), tiếp theo là sàn Uniswap V2 (Ethereum).
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Một cách phổ biến để mua ICELAND là thông qua sàn giao dịch phi tập trung (DEX). Khi chọn sàn DEX, hãy so sánh tính thanh khoản, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn giao dịch. Hầu hết các sàn DEX đều áp dụng phí giao dịch và phí mạng lưới, nên hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí này.
-
3. Mua tiền mã hóa cơ sở bằng USD
-
Sau khi xác định được sàn DEX yêu thích, bạn sẽ cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin từ một sàn giao dịch tập trung (CEX) chấp nhận USD. Điều này rất quan trọng vì bạn sẽ sử dụng loại tiền đó làm tiền mã hóa cơ sở.
-
4. Thiết lập ví tiền mã hóa
-
Chuyển tiền mã hóa cơ sở sang ví tiền mã hóa. Việc thiết lập ví tiền mã hóa như MetaMask cho phép bạn kiểm soát các mã khóa riêng tư của mình cũng như quản lý tất cả các tài sản ở cùng một nơi. Hãy lưu trữ mã khóa riêng tư của bạn ở nơi an toàn và dễ truy cập.
-
5. Bây giờ bạn đã có thể mua ICELAND!
-
Kết nối ví tiền mã hóa của bạn với sàn DEX yêu thích. Trên sàn giao dịch, hãy chọn ICE LAND on ETH (ICELAND) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ ICELAND sang USD
ICE LAND on ETH (ICELAND) có giá trị là $0.097007 kể từ Apr 05, 2025 (khoảng 17 giờ trước). Đã không có bất kỳ biến động giá nào đối với ICELAND kể từ thời điểm đó. Nếu có bất kỳ biến động giá nào trong tương lai, biểu đồ sẽ được tái điều chỉnh để thể hiện những thay đổi này.
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
---|---|---|---|---|---|
- | - | - | - | - | - |
Số liệu thống kê về ICE LAND on ETH
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
- |
---|---|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
$294.773 |
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
$982,84 |
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
- |
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
420.690.000.000.000 |
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
420.690.000.000.000 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 ICE LAND on ETHcó trị giá là bao nhiêu USD?
- Hiện tại, giá của 1 ICE LAND on ETH (ICELAND) tính bằng US Dollar (USD) là khoảng $0.097007.
-
$1 tôi có thể mua được bao nhiêu ICELAND?
- Hôm nay, $1 bạn có thể mua được khoảng 1427168046 ICELAND.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của ICELAND sang USD bằng cách nào?
- Tính giá của ICE LAND on ETH theo US Dollar bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi ICELAND sang USD của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ ICELAND sang USD và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo USD.
-
Trước đây giá cao nhất của ICELAND/USD là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 ICELAND theo USD là $0.089475. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 ICELAND/USD có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của ICE LAND on ETH tính bằng USD?
- Trong 24 giờ qua, giá của ICE LAND on ETH (ICELAND) đã tăng tăng lên 0,00 % so với US Dollar (USD). Trên thực tế, ICE LAND on ETH có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -2,60 %.
ICELAND / USD Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ ICE LAND on ETH (ICELAND) sang USD là $0.097007 cho mỗi 1 ICELAND, theo mức giá được ghi nhận gần nhất trong tuần này. Bảng chuyển đổi sẽ được chúng tôi cập nhật nếu có bất kỳ biến động giá nào đối với ICELAND.
Chuyển đổi ICE LAND on ETH (ICELAND) sang USD
ICELAND | USD |
---|---|
0.01 ICELAND | 0.000000000007007 USD |
0.1 ICELAND | 0.000000000070069 USD |
1 ICELAND | 0.000000000700688 USD |
2 ICELAND | 0.000000001401 USD |
5 ICELAND | 0.000000003503 USD |
10 ICELAND | 0.000000007007 USD |
20 ICELAND | 0.000000014014 USD |
50 ICELAND | 0.000000035034 USD |
100 ICELAND | 0.000000070069 USD |
1000 ICELAND | 0.000000700688 USD |
Chuyển đổi US Dollar (USD) sang ICELAND
USD | ICELAND |
---|---|
0.01 USD | 14271680 ICELAND |
0.1 USD | 142716805 ICELAND |
1 USD | 1427168046 ICELAND |
2 USD | 2854336092 ICELAND |
5 USD | 7135840229 ICELAND |
10 USD | 14271680458 ICELAND |
20 USD | 28543360916 ICELAND |
50 USD | 71358402289 ICELAND |
100 USD | 142716804578 ICELAND |
1000 USD | 1427168045781 ICELAND |
Lịch sử giá 7 ngày của ICE LAND on ETH (ICELAND) so với USD
Đã không có biến động giá đối với ICE LAND on ETH (ICELAND) trong 7 ngày qua. Giá của ICE LAND on ETH đã được cập nhật lần cuối vào Apr 05, 2025 (khoảng 17 giờ trước). Thông tin sẽ được cập nhật nếu có bất kỳ biến động giá nào đối với ICE LAND on ETH.