Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Hummingbot
HBOT / VND
#3981
₫26,35
Chuyển đổi Hummingbot sang Vietnamese đồng (HBOT sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Hummingbot (HBOT) sang VND là ₫26,35.
HBOT
VND
1 HBOT = ₫26,35
Cách mua HBOT bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch HBOT
-
Bạn có thể mua và bán Hummingbot (HBOT) trên 5 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán HBOT sôi động nhất là sàn Uniswap V3 (Ethereum), tiếp theo là sàn Uniswap V2 (Ethereum).
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Một cách phổ biến để mua HBOT là thông qua sàn giao dịch phi tập trung (DEX). Khi chọn sàn DEX, hãy so sánh tính thanh khoản, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn giao dịch. Hầu hết các sàn DEX đều áp dụng phí giao dịch và phí mạng lưới, nên hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí này.
-
3. Mua tiền mã hóa cơ sở bằng VND
-
Sau khi xác định được sàn DEX yêu thích, bạn sẽ cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin từ một sàn giao dịch tập trung (CEX) chấp nhận VND. Điều này rất quan trọng vì bạn sẽ sử dụng loại tiền đó làm tiền mã hóa cơ sở.
-
4. Thiết lập ví tiền mã hóa
-
Chuyển tiền mã hóa cơ sở sang ví tiền mã hóa. Việc thiết lập ví tiền mã hóa như MetaMask cho phép bạn kiểm soát các mã khóa riêng tư của mình cũng như quản lý tất cả các tài sản ở cùng một nơi. Hãy lưu trữ mã khóa riêng tư của bạn ở nơi an toàn và dễ truy cập.
-
5. Bây giờ bạn đã có thể mua HBOT!
-
Kết nối ví tiền mã hóa của bạn với sàn DEX yêu thích. Trên sàn giao dịch, hãy chọn Hummingbot (HBOT) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ HBOT sang VND
Hummingbot (HBOT) có giá trị là ₫26,35 kể từ Apr 05, 2025 (khoảng 20 giờ trước). Đã không có bất kỳ biến động giá nào đối với HBOT kể từ thời điểm đó. Nếu có bất kỳ biến động giá nào trong tương lai, biểu đồ sẽ được tái điều chỉnh để thể hiện những thay đổi này.
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
---|---|---|---|---|---|
- | - | - | - | - | - |
Số liệu thống kê về Hummingbot
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
₫14.577.382.875 |
---|---|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
0.55 |
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
₫26.347.775.836 |
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
₫466.126 |
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
553.268.062
Tổng
1.000.000.000
Team Vesting Funds
(0xf35a)
- 178.507
Team Vesting Funds
(0x0aeC)
- 89.253
Team Vesting Funds
(0x0DA9)
- 178.507
Team Vesting Funds
(0xd825)
- 141.689
Team Vesting Funds
(0x90F4)
- 89.253
Team Vesting Funds
(0x494F)
- 196.666
Team Vesting Funds
(0xA09a)
- 850.000
Team Vesting Funds
(0x7181)
- 87.762
Team Vesting Funds
(0x4871)
- 89.253
Team Vesting Funds
(0xBaE9)
- 196.666
Team Vesting Funds
(0xfFeE)
- 171.089
Team Vesting Funds
(0x9C14)
- 178.507
Team Vesting Funds
(0x9C43)
- 178.507
Team Vesting Funds
(0xb4b8)
- 89.253
Team Vesting Funds
(0x18ea)
- 357.032
Team Vesting Funds
(0x914C)
- 178.507
Team Vesting Funds
(0x8D93)
- 768.508
Team Vesting Funds
(0x748A)
- 34.154.095
Team Vesting Funds
(0x5eA7)
- 178.507
Team Vesting Funds
(0x6FCA)
- 110.235
Team Vesting Funds
(0x84F2)
- 131.407
Team Vesting Funds
(0x7853)
- 2.110.233
Team Vesting Funds
(0x0Ba4)
- 983.334
Team Vesting Funds
(0x5838)
- 357.032
Team Vesting Funds
(0x7580)
- 87.765
Team Vesting Funds
(0xcDD4)
- 1.592.715
Team Vesting Funds
(0xf853)
- 2.405.179
Team Vesting Funds
(0x625D)
- 178.507
Team Vesting Funds
(0x0727)
- 89.253
Team Vesting Funds
(0x79e9)
- 89.253
Team Vesting Funds
(0x717d)
- 1.106.250
Team Vesting Funds
(0xD952)
- 49.166
Team Vesting Funds
(0x3483)
- 357.032
Team Vesting Funds
(0x7815)
- 89.253
Team Vesting Funds
(0xD684)
- 196.666
Team Vesting Funds
(0xbD62)
- 178.507
Team Vesting Funds
(0x97f0)
- 5.758.203
Team Vesting Funds
(0x72e1)
- 762.083
Community
(0x6cab)
- 283.176.880
Team Vesting Funds
(0x0e41)
- 7.080.132
CoinAlpha Investors
(0x0afb)
- 37.072.942
Team Vesting Funds
(0x5A51)
- 355.090
Team Vesting Funds
(0x8F4E)
- 178.507
Team Vesting Funds
(0x1895)
- 357.032
Team Vesting Funds
(0xA570)
- 79.947
Team Vesting Funds
(0x7839)
- 200.000
Team Vesting Funds
(0x1461)
- 1.000.000
Team Vesting Funds
(0x2981)
- 54.557
Team Vesting Funds
(0xc968)
- 100.000
Team Vesting Funds
(0x06F6)
- 146.304
Team Vesting Funds
(0xe54C)
- 48.737
Team Vesting Funds
(0x834F)
- 357.032
Team Vesting Funds
(0xD9b2)
- 178.507
Team Vesting Funds
(0x6CaB)
- 89.253
Team Vesting Funds
(0x3F24)
- 31.778
Team Vesting Funds
(0xBAe7)
- 19.254.072
Team Vesting Funds
(0x6dB3)
- 15.677.381
Nguồn cung lưu thông ước tính
553.268.062
|
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
1.000.000.000 |
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
1.000.000.000 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Hummingbotcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Hummingbot (HBOT) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫26,35.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu HBOT?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.03795387 HBOT.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của HBOT sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Hummingbot theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi HBOT sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ HBOT sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của HBOT/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 HBOT theo VND là ₫7.459,13. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 HBOT/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Hummingbot tính bằng VND?
- Trong 24 giờ qua, giá của Hummingbot (HBOT) đã tăng tăng lên 0,00 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Hummingbot có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -2,60 %.
HBOT / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Hummingbot (HBOT) sang VND là ₫26,35 cho mỗi 1 HBOT, theo mức giá được ghi nhận gần nhất trong tuần này. Bảng chuyển đổi sẽ được chúng tôi cập nhật nếu có bất kỳ biến động giá nào đối với HBOT.
Chuyển đổi Hummingbot (HBOT) sang VND
HBOT | VND |
---|---|
0.01 HBOT | 0.263478 VND |
0.1 HBOT | 2.63 VND |
1 HBOT | 26.35 VND |
2 HBOT | 52.70 VND |
5 HBOT | 131.74 VND |
10 HBOT | 263.48 VND |
20 HBOT | 526.96 VND |
50 HBOT | 1317.39 VND |
100 HBOT | 2634.78 VND |
1000 HBOT | 26348 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang HBOT
VND | HBOT |
---|---|
0.01 VND | 0.00037954 HBOT |
0.1 VND | 0.00379539 HBOT |
1 VND | 0.03795387 HBOT |
2 VND | 0.075908 HBOT |
5 VND | 0.189769 HBOT |
10 VND | 0.379539 HBOT |
20 VND | 0.759077 HBOT |
50 VND | 1.90 HBOT |
100 VND | 3.80 HBOT |
1000 VND | 37.95 HBOT |
Lịch sử giá 7 ngày của Hummingbot (HBOT) so với VND
Đã không có biến động giá đối với Hummingbot (HBOT) trong 7 ngày qua. Giá của Hummingbot đã được cập nhật lần cuối vào Apr 05, 2025 (khoảng 20 giờ trước). Thông tin sẽ được cập nhật nếu có bất kỳ biến động giá nào đối với Hummingbot.