Tiền ảo: 17.140
Sàn giao dịch: 1.296
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,75T $ 1.7%
Lưu lượng 24 giờ: 82,499B $
Gas: 0.429 GWEI
Không quảng cáo
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
HVN logo

Hiveterminal
HVN / VND

#9105
₫0,4412
63.7%
0.092044 BTC 63.5%
0.089448 ETH 63.7%
$0,00001709 Phạm vi trong 24g $0,00004727

Chuyển đổi Hiveterminal sang Vietnamese đồng (HVN sang VND)

Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Hiveterminal (HVN) sang VND là ₫0,4412.
HVN
VND

1 HVN = ₫0,4412

Cách mua HVN bằng VND

Hiện

1. Xác định nơi giao dịch HVN

2. Chọn sàn giao dịch phù hợp

3. Mua tiền mã hóa cơ sở bằng VND

4. Thiết lập ví tiền mã hóa

5. Bây giờ bạn đã có thể mua HVN!

Biểu đồ HVN sang VND

Hiveterminal (HVN) hôm nay có giá trị là ₫0,4412, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 63.7% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của HVN ngày hôm nay là 83.0% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Hiveterminal được giao dịch là ₫84.243,71.
Biểu đồ
Tải xuống dưới dạng PNG Tải xuống dưới dạng SVG Tải xuống dưới dạng JPEG Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1g 24g 7ng 14ng 30ng 1 năm
- 63.7% 83.1% 85.8% 82.3% 94.7%
Số liệu thống kê về Hiveterminal
Giá trị vốn hóa thị trường
₫158.673.619
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
0.72
Định giá pha loãng hoàn toàn
₫220.597.704
Khối lượng giao dịch 24 giờ
₫84.243,71
Cung lưu thông
359.644.765
Tổng cung
500.000.000

Câu hỏi thường gặp

1 Hiveterminalcó trị giá là bao nhiêu VND?

₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu HVN?

Tôi có thể chuyển đổi giá của HVN sang VND bằng cách nào?

Trước đây giá cao nhất của HVN/VND là bao nhiêu?

Đâu là xu hướng giá của Hiveterminal tính bằng VND?

HVN / VND Bảng chuyển đổi

Tỷ lệ chuyển đổi từ Hiveterminal (HVN) sang VND là ₫0,4412 cho mỗi 1 HVN. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 HVN lấy 2,21 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 113.33 HVN, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch HVN phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.

Chuyển đổi Hiveterminal (HVN) sang VND

HVN VND
0.01 HVN 0.00441195 VND
0.1 HVN 0.04411954 VND
1 HVN 0.441195 VND
2 HVN 0.882391 VND
5 HVN 2.21 VND
10 HVN 4.41 VND
20 HVN 8.82 VND
50 HVN 22.06 VND
100 HVN 44.12 VND
1000 HVN 441.20 VND

Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang HVN

VND HVN
0.01 VND 0.02266569 HVN
0.1 VND 0.226657 HVN
1 VND 2.27 HVN
2 VND 4.53 HVN
5 VND 11.33 HVN
10 VND 22.67 HVN
20 VND 45.33 HVN
50 VND 113.33 HVN
100 VND 226.66 HVN
1000 VND 2266.57 HVN

Lịch sử giá 7 ngày của Hiveterminal (HVN) so với VND

Hiveterminal (HVN) hiện được định giá ở mức ₫0,4412 và đã trải qua rất ít biến động giá trong 7 ngày qua. Trong tuần, tỷ giá hối đoái hàng ngày cao nhất của HVN là 0,441195 ₫ vào ngày Thứ bảy, và mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ là -0,774096 ₫ (63.7%) vào ngày Thứ bảy.
Ngày Ngày trong tuần 1 HVN sang VND Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
Tháng tư 05, 2025 Thứ bảy 0,441195 ₫ -0,774096 ₫ 63.7%
Tháng tư 04, 2025 Thứ sáu N/A N/A 0.0%
Tháng tư 03, 2025 Thứ năm N/A N/A 0.0%
Tháng tư 02, 2025 Thứ tư N/A N/A 0.0%
Tháng tư 01, 2025 Thứ ba N/A N/A 0.0%
Tháng ba 31, 2025 Thứ hai N/A N/A 0.0%
Tháng ba 30, 2025 Chủ nhật N/A N/A 0.0%

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Đăng nhập
Bằng việc tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách Riêng tư của chúng tôi
hoặc
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Đăng ký tài khoản
Bằng việc tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách Riêng tư của chúng tôi
hoặc
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
coingecko
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo TG thực
Mở ứng dụng