Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Herity Network
HER / USD
#5753
$0,002718
Chuyển đổi Herity Network sang US Dollar (HER sang USD)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Herity Network (HER) sang USD là $0,002718.
HER
USD
1 HER = $0,002718
Cách mua HER bằng USD
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch HER
-
Bạn có thể mua và bán Herity Network (HER) trên 1 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán HER sôi động nhất là sàn PancakeSwap (v2).
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Một cách phổ biến để mua HER là thông qua sàn giao dịch phi tập trung (DEX). Khi chọn sàn DEX, hãy so sánh tính thanh khoản, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn giao dịch. Hầu hết các sàn DEX đều áp dụng phí giao dịch và phí mạng lưới, nên hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí này.
-
3. Mua tiền mã hóa cơ sở bằng USD
-
Sau khi xác định được sàn DEX yêu thích, bạn sẽ cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin từ một sàn giao dịch tập trung (CEX) chấp nhận USD. Điều này rất quan trọng vì bạn sẽ sử dụng loại tiền đó làm tiền mã hóa cơ sở.
-
4. Thiết lập ví tiền mã hóa
-
Chuyển tiền mã hóa cơ sở sang ví tiền mã hóa. Việc thiết lập ví tiền mã hóa như MetaMask cho phép bạn kiểm soát các mã khóa riêng tư của mình cũng như quản lý tất cả các tài sản ở cùng một nơi. Hãy lưu trữ mã khóa riêng tư của bạn ở nơi an toàn và dễ truy cập.
-
5. Bây giờ bạn đã có thể mua HER!
-
Kết nối ví tiền mã hóa của bạn với sàn DEX yêu thích. Trên sàn giao dịch, hãy chọn Herity Network (HER) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ HER sang USD
Herity Network (HER) có giá trị là $0,002718 kể từ Apr 04, 2025 (khoảng 21 giờ trước). Đã không có bất kỳ biến động giá nào đối với HER kể từ thời điểm đó. Nếu có bất kỳ biến động giá nào trong tương lai, biểu đồ sẽ được tái điều chỉnh để thể hiện những thay đổi này.
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
---|---|---|---|---|---|
- | - | - | - | - | - |
Số liệu thống kê về Herity Network
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
$128.834 |
---|---|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
0.5 |
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
$258.218 |
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
$4,95 |
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
47.398.959
|
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
95.000.000 |
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
100.000.000 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Herity Networkcó trị giá là bao nhiêu USD?
- Hiện tại, giá của 1 Herity Network (HER) tính bằng US Dollar (USD) là khoảng $0,002718.
-
$1 tôi có thể mua được bao nhiêu HER?
- Hôm nay, $1 bạn có thể mua được khoảng 367.91 HER.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của HER sang USD bằng cách nào?
- Tính giá của Herity Network theo US Dollar bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi HER sang USD của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ HER sang USD và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo USD.
-
Trước đây giá cao nhất của HER/USD là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 HER theo USD là $0,04759. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 HER/USD có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Herity Network tính bằng USD?
- Trong 24 giờ qua, giá của Herity Network (HER) đã tăng tăng lên 0,00 % so với US Dollar (USD). Trên thực tế, Herity Network có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -1,70 %.
HER / USD Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Herity Network (HER) sang USD là $0,002718 cho mỗi 1 HER, theo mức giá được ghi nhận gần nhất trong tuần này. Bảng chuyển đổi sẽ được chúng tôi cập nhật nếu có bất kỳ biến động giá nào đối với HER.
Chuyển đổi Herity Network (HER) sang USD
HER | USD |
---|---|
0.01 HER | 0.00002718 USD |
0.1 HER | 0.00027181 USD |
1 HER | 0.00271809 USD |
2 HER | 0.00543617 USD |
5 HER | 0.01359043 USD |
10 HER | 0.02718085 USD |
20 HER | 0.054362 USD |
50 HER | 0.135904 USD |
100 HER | 0.271809 USD |
1000 HER | 2.72 USD |
Chuyển đổi US Dollar (USD) sang HER
USD | HER |
---|---|
0.01 USD | 3.68 HER |
0.1 USD | 36.79 HER |
1 USD | 367.91 HER |
2 USD | 735.81 HER |
5 USD | 1839.53 HER |
10 USD | 3679.06 HER |
20 USD | 7358.12 HER |
50 USD | 18395.30 HER |
100 USD | 36791 HER |
1000 USD | 367906 HER |
Lịch sử giá 7 ngày của Herity Network (HER) so với USD
Đã không có biến động giá đối với Herity Network (HER) trong 7 ngày qua. Giá của Herity Network đã được cập nhật lần cuối vào Apr 04, 2025 (khoảng 21 giờ trước). Thông tin sẽ được cập nhật nếu có bất kỳ biến động giá nào đối với Herity Network.