Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

GORILLA ARMY
GORILLA / USD
#9443
$0.053161
Chuyển đổi GORILLA ARMY sang US Dollar (GORILLA sang USD)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 GORILLA ARMY (GORILLA) sang USD là $0.053161.
GORILLA
USD
1 GORILLA = $0.053161
Cách mua GORILLA bằng USD
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch GORILLA
-
Bạn có thể mua và bán GORILLA ARMY (GORILLA) trên 2 sàn giao dịch tiền mã hóa như sàn Maverick Protocol V2 (zkSync Era), nhưng sàn này không có khối lượng giao dịch hoặc Điểm tin cậy cao nhất trong số các sàn giao dịch được niêm yết trên CoinGecko. Hãy tự tìm hiểu thêm.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn. Nếu bạn muốn giao dịch trên sàn giao dịch phi tập trung (DEX), hãy so sánh tính thanh khoản của các sàn. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua GORILLA.
-
3. Mua GORILLA bằng USD trên sàn CEX
-
Để mua GORILLA trên sàn giao dịch tập trung (CEX), hãy tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC để xác minh tài khoản của bạn. Nạp USD vào tài khoản bằng phương thức thanh toán ưu tiên. Chọn GORILLA ARMY (GORILLA) và nhập số tiền bằng USD mà bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
-
Tiền thưởng: Mua GORILLA bằng USD trên sàn DEX
-
Để mua GORILLA trên sàn DEX, trước tiên bạn cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin bằng USD trên một sàn CEX. Chuyển tài sản của bạn sang ví tiền mã hóa, kết nối ví đó với sàn DEX bạn yêu thích. Chọn GORILLA ARMY (GORILLA) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ GORILLA sang USD
GORILLA ARMY (GORILLA) có giá trị là $0.053161 kể từ Feb 14, 2025 (khoảng 2 tháng trước). Đã không có bất kỳ biến động giá nào đối với GORILLA kể từ thời điểm đó. Nếu có bất kỳ biến động giá nào trong tương lai, biểu đồ sẽ được tái điều chỉnh để thể hiện những thay đổi này.
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
---|---|---|---|---|---|
- | - | - | - | - | - |
Số liệu thống kê về GORILLA ARMY
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
$2.687,11 |
---|---|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
1.0 |
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
$2.687,11 |
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
$158,09 |
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
850.000.000 |
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
850.000.000
Tổng
1.000.000.000
Token Burn
(0x0000...)
- 150.000.000
Tổng cung ước tính
850.000.000
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
1.000.000.000 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 GORILLA ARMYcó trị giá là bao nhiêu USD?
- Hiện tại, giá của 1 GORILLA ARMY (GORILLA) tính bằng US Dollar (USD) là khoảng $0.053161.
-
$1 tôi có thể mua được bao nhiêu GORILLA?
- Hôm nay, $1 bạn có thể mua được khoảng 316325 GORILLA.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của GORILLA sang USD bằng cách nào?
- Tính giá của GORILLA ARMY theo US Dollar bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi GORILLA sang USD của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ GORILLA sang USD và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo USD.
-
Trước đây giá cao nhất của GORILLA/USD là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 GORILLA theo USD là $0,001604. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 GORILLA/USD có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của GORILLA ARMY tính bằng USD?
- Trong thời gian gần đây, giá của GORILLA ARMY (GORILLA) đã không thay đổi so với US Dollar (USD). Trên thực tế, giá của GORILLA/USD đã không thay đổi trong 24 giờ qua, báo hiệu một giai đoạn đình trệ tiềm ẩn.
GORILLA / USD Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ GORILLA ARMY (GORILLA) sang USD là $0.053161 cho mỗi 1 GORILLA, theo mức giá được ghi nhận gần nhất trong tuần vừa qua. Bảng chuyển đổi sẽ được chúng tôi cập nhật nếu có bất kỳ biến động giá nào đối với GORILLA.
Chuyển đổi GORILLA ARMY (GORILLA) sang USD
GORILLA | USD |
---|---|
0.01 GORILLA | 0.000000031613 USD |
0.1 GORILLA | 0.000000316131 USD |
1 GORILLA | 0.00000316 USD |
2 GORILLA | 0.00000632 USD |
5 GORILLA | 0.00001581 USD |
10 GORILLA | 0.00003161 USD |
20 GORILLA | 0.00006323 USD |
50 GORILLA | 0.00015807 USD |
100 GORILLA | 0.00031613 USD |
1000 GORILLA | 0.00316131 USD |
Chuyển đổi US Dollar (USD) sang GORILLA
USD | GORILLA |
---|---|
0.01 USD | 3163.25 GORILLA |
0.1 USD | 31633 GORILLA |
1 USD | 316325 GORILLA |
2 USD | 632650 GORILLA |
5 USD | 1581625 GORILLA |
10 USD | 3163250 GORILLA |
20 USD | 6326500 GORILLA |
50 USD | 15816251 GORILLA |
100 USD | 31632502 GORILLA |
1000 USD | 316325020 GORILLA |
Lịch sử giá 7 ngày của GORILLA ARMY (GORILLA) so với USD
Đã không có biến động giá đối với GORILLA ARMY (GORILLA) trong 7 ngày qua. Giá của GORILLA ARMY đã được cập nhật lần cuối vào Feb 14, 2025 (khoảng 2 tháng trước). Thông tin sẽ được cập nhật nếu có bất kỳ biến động giá nào đối với GORILLA ARMY.