Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Forkast
CGX / VND
#5021
₫35,48
6.0%
0.071641 BTC
6.9%
0.067541 ETH
6.7%
$0,001329
Phạm vi trong 24g
$0,001501
According to GoPlus, the contract creator can make changes to the token contract such as disabling sells, changing fees, minting, transferring tokens etc. Exercise caution.
Chuyển đổi Forkast sang Vietnamese đồng (CGX sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Forkast (CGX) sang VND là ₫35,48.
CGX
VND
1 CGX = ₫35,48
Cách mua CGX bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch CGX
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua CGX bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua CGX.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua CGX bằng VND!
-
Chọn Forkast (CGX) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được CGX, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ CGX sang VND
Forkast (CGX) hôm nay có giá trị là ₫35,48, đó là một 0.1% tăng từ một giờ trước và 6.0% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của CGX ngày hôm nay là 62.4% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Forkast được giao dịch là ₫138.802.707.
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
---|---|---|---|---|---|
0.1% | 6.0% | 62.8% | 76.5% | 65.4% | - |
Số liệu thống kê về Forkast
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
₫6.210.081.119 |
---|---|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
0.18 |
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
₫35.483.179.977 |
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
₫138.802.707 |
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
175.014.785
Tổng
1.000.000.000
Team/Advisors/Contractors
(0x3bCb)
- 5.000.000
Team/Advisors/Contractors
(0x6ec6)
- 5.000.000
Team/Advisors/Contractors
(0x2D66)
- 5.000.000
Team/Advisors/Contractors
(0x1b79)
- 5.000.000
Team/Advisors/Contractors
(0x93E7)
- 5.000.000
Team/Advisors/Contractors
(0x499b)
- 5.000.000
Team/Advisors/Contractors
(0x9dB5)
- 5.000.000
Team/Advisors/Contractors
(0xCD0e)
- 5.000.000
Team/Advisors/Contractors
(0xdcc2)
- 5.000.000
Team/Advisors/Contractors
(0x2bDF)
- 2.500.000
Team/Advisors/Contractors
(0x02a1)
- 575.000
Team/Advisors/Contractors
(0x5F56)
- 5.000.000
Team/Advisors/Contractors
(0x7e2E)
- 64.099.009
Team/Advisors/Contractors
(0x6494)
- 36.952.783
Team/Advisors/Contractors
(0xdD89)
- 37.527.281
Team/Advisors/Contractors
(0x21D1)
- 12.625.359
Team/Advisors/Contractors
(0x70b3)
- 11.085.888
Team/Advisors/Contractors
(0x7bB6)
- 11.085.888
Team/Advisors/Contractors
(0x0FF1)
- 9.391.887
Team/Advisors/Contractors
(0x5315)
- 7.544.239
Team/Advisors/Contractors
(0x2239)
- 10.711.837
Team/Advisors/Contractors
(0x5e8c)
- 7.021.133
Team/Advisors/Contractors
(0xc64c)
- 4.456.466
Team/Advisors/Contractors
(0xf89f)
- 3.772.119
Team/Advisors/Contractors
(0x8d6f)
- 3.772.119
Team/Advisors/Contractors
(0x59cb)
- 3.695.296
Team/Advisors/Contractors
(0x9D25)
- 3.695.296
Team/Advisors/Contractors
(0x807c)
- 3.892.564
Team/Advisors/Contractors
(0x434b)
- 2.986.931
Team/Advisors/Contractors
(0xE998)
- 2.573.497
Team/Advisors/Contractors
(0xF274)
- 1.508.742
Team/Advisors/Contractors
(0xC837)
- 1.508.742
Team/Advisors/Contractors
(0x0C40)
- 1.508.742
Team/Advisors/Contractors
(0xE063)
- 1.508.742
Team/Advisors/Contractors
(0xcDfe)
- 1.508.742
Team/Advisors/Contractors
(0x477f)
- 1.478.189
Team/Advisors/Contractors
(0x2e6c)
- 1.478.189
Team/Advisors/Contractors
(0x43CF)
- 1.108.553
Team/Advisors/Contractors
(0x2B23)
- 754.283
Team/Advisors/Contractors
(0xAe68)
- 754.283
Team/Advisors/Contractors
(0x61E5)
- 739.095
Team/Advisors/Contractors
(0x8900)
- 603.461
Team/Advisors/Contractors
(0xD20d)
- 1.103.432
Team/Advisors/Contractors
(0x405c)
- 603.461
Team/Advisors/Contractors
(0x7563)
- 603.461
Team/Advisors/Contractors
(0x0443)
- 603.461
Team/Advisors/Contractors
(0xB0DD)
- 603.461
Team/Advisors/Contractors
(0xcaC6)
- 603.461
Team/Advisors/Contractors
(0x901a)
- 603.461
Team/Advisors/Contractors
(0x3df1)
- 603.461
Team/Advisors/Contractors
(0x080f)
- 486.372
Team/Advisors/Contractors
(0xE609)
- 1.480.308
Team/Advisors/Contractors
(0xE738)
- 369.459
Team/Advisors/Contractors
(0xDcF9)
- 369.459
Team/Advisors/Contractors
(0x292b)
- 369.459
Team/Advisors/Contractors
(0x1010)
- 360.629
Team/Advisors/Contractors
(0x55DF)
- 371.931
Team/Advisors/Contractors
(0xc7B2)
- 301.642
Team/Advisors/Contractors
(0xbC51)
- 412.550
Team/Advisors/Contractors
(0x310b)
- 301.642
Team/Advisors/Contractors
(0x07a2)
- 376.523
Team/Advisors/Contractors
(0xe79B)
- 301.642
Team/Advisors/Contractors
(0xeb9C)
- 184.729
Team/Advisors/Contractors
(0xB696)
- 110.908
Team/Advisors/Contractors
(0x303f)
- 110.908
Team/Advisors/Contractors
(0x1cc3)
- 73.821
Team/Advisors/Contractors
(0x75A0)
- 73.821
Team/Advisors/Contractors
(0xd6EC)
- 73.821
Team/Advisors/Contractors
(0x7b49)
- 73.821
Team/Advisors/Contractors
(0xfe7d)
- 323.718
Team/Advisors/Contractors
(0xc1AA)
- 73.821
Team/Advisors/Contractors
(0x6fCd)
- 73.821
Team/Advisors/Contractors
(0xA845)
- 73.821
Team/Advisors/Contractors
(0x2B3B)
- 73.821
Team/Advisors/Contractors
(0x48a9)
- 6.249.896
Team/Advisors/Contractors
(0xB8F8)
- 124.860
Team/Advisors/Contractors
(0x9894)
- 1.249.838
Team/Advisors/Contractors
(0x45AE)
- 2.499.853
Team/Advisors/Contractors
(0x7708)
- 499.971
Team/Advisors/Contractors
(0x1ed5)
- 4.249.838
Team/Advisors/Contractors
(0xdD92)
- 624.831
Team/Advisors/Contractors
(0xE7B3)
- 4.999.882
Team/Advisors/Contractors
(0x4755)
- 624.831
Team/Advisors/Contractors
(0xa83D)
- 4.249.838
Team/Advisors/Contractors
(0xe400)
- 9.999.940
Team/Advisors/Contractors
(0xBfB0)
- 3.749.867
Team/Advisors/Contractors
(0xBC4C)
- 4.999.882
Team/Advisors/Contractors
(0xB1b9)
- 7.499.911
Team/Advisors/Contractors
(0xa27b)
- 1.249.838
Team/Advisors/Contractors
(0x3270)
- 2.499.853
Team/Advisors/Contractors
(0x89eF)
- 3.749.867
Team/Advisors/Contractors
(0x7114)
- 3.749.867
Team/Advisors/Contractors
(0x4710)
- 1.249.838
Team/Advisors/Contractors
(0xde70)
- 624.831
Team/Advisors/Contractors
(0xd693)
- 5.000.000
Team/Advisors/Contractors
(0x136f)
- 5.000.000
Team/Advisors/Contractors
(0xc5A2)
- 3.182.345
Team/Advisors/Contractors
(0xCD47)
- 250.000
Team/Advisors/Contractors
(0x2C7E)
- 3.500.000
Team/Advisors/Contractors
(0x085C)
- 1.000.000
Team/Advisors/Contractors
(0x7797)
- 1.000.000
Team/Advisors/Contractors
(0xCA26)
- 2.500.000
Team/Advisors/Contractors
(0x5fC8)
- 300.000
Team/Advisors/Contractors
(0xA5D9)
- 500.000
Team/Advisors/Contractors
(0xC1f8)
- 1.800.000
Team/Advisors/Contractors
(0xfe95)
- 875.000
Team/Advisors/Contractors
(0x34a6)
- 437.500
Team/Advisors/Contractors
(0x5f74)
- 125.000
Team/Advisors/Contractors
(0x9CcC)
- 125.000
Team/Advisors/Contractors
(0xcFdB)
- 250.000
Team/Advisors/Contractors
(0x52Af)
- 250.000
Team/Advisors/Contractors
(0x33c1)
- 125.000
Team/Advisors/Contractors
(0x1882)
- 2.000.000
Team/Advisors/Contractors
(0xF86B)
- 1.010.000
Team/Advisors/Contractors
(0x9fa7)
- 850.000
Team/Advisors/Contractors
(0x502E)
- 1.985.000
Team/Advisors/Contractors
(0x4c07)
- 575.000
Treasury
(0x299f)
- 411.023.576
Nguồn cung lưu thông ước tính
175.014.785
|
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
1.000.000.000 |
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
1.000.000.000 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Forkastcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Forkast (CGX) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫35,48.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu CGX?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.02818606 CGX.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của CGX sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Forkast theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi CGX sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ CGX sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của CGX/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 CGX theo VND là ₫987,57. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 CGX/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Forkast tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Forkast (CGX) đã tăng giảm lên -65,00 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Forkast có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -9,00 %.
CGX / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Forkast (CGX) sang VND là ₫35,48 cho mỗi 1 CGX. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 CGX lấy 177,39 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 1.41 CGX, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch CGX phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Forkast (CGX) sang VND
CGX | VND |
---|---|
0.01 CGX | 0.354785 VND |
0.1 CGX | 3.55 VND |
1 CGX | 35.48 VND |
2 CGX | 70.96 VND |
5 CGX | 177.39 VND |
10 CGX | 354.79 VND |
20 CGX | 709.57 VND |
50 CGX | 1773.93 VND |
100 CGX | 3547.85 VND |
1000 CGX | 35479 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang CGX
VND | CGX |
---|---|
0.01 VND | 0.00028186 CGX |
0.1 VND | 0.00281861 CGX |
1 VND | 0.02818606 CGX |
2 VND | 0.056372 CGX |
5 VND | 0.140930 CGX |
10 VND | 0.281861 CGX |
20 VND | 0.563721 CGX |
50 VND | 1.41 CGX |
100 VND | 2.82 CGX |
1000 VND | 28.19 CGX |
Lịch sử giá 7 ngày của Forkast (CGX) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Forkast (CGX) so với VND giao động giữa mức cao 81,02 ₫ trên Thứ hai và mức thấp 35,48 ₫ trên Thứ bảy trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của CGX trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (2 ngày trước) ở -20,16 ₫ (29.4%).
So sánh giá hàng ngày của Forkast (CGX) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Forkast (CGX) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
Ngày | Ngày trong tuần | 1 CGX sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
---|---|---|---|---|
Tháng tư 05, 2025 | Thứ bảy | 35,48 ₫ | -2,28 ₫ | 6.0% |
Tháng tư 04, 2025 | Thứ sáu | 37,65 ₫ | -10,81 ₫ | 22.3% |
Tháng tư 03, 2025 | Thứ năm | 48,45 ₫ | -20,16 ₫ | 29.4% |
Tháng tư 02, 2025 | Thứ tư | 68,62 ₫ | -6,57 ₫ | 8.7% |
Tháng tư 01, 2025 | Thứ ba | 75,19 ₫ | -5,83 ₫ | 7.2% |
Tháng ba 31, 2025 | Thứ hai | 81,02 ₫ | 1,071 ₫ | 1.3% |
Tháng ba 30, 2025 | Chủ nhật | 79,95 ₫ | -14,53 ₫ | 15.4% |