Tiền ảo: 17.132
Sàn giao dịch: 1.296
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,725T $ 2.6%
Lưu lượng 24 giờ: 48,803B $
Gas: 0.542 GWEI
Không quảng cáo
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
FLZ logo

Fellaz
FLZ / VND

₫31.852,37
0.5%
0,00001493 BTC 0.8%
0,0006990 ETH 2.0%
$1,23 Phạm vi trong 24g $1,24

Chuyển đổi Fellaz sang Vietnamese đồng (FLZ sang VND)

Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Fellaz (FLZ) sang VND là ₫31.852,37.
FLZ
VND

1 FLZ = ₫31.852,37

Cách mua FLZ bằng VND

Hiện

1. Xác định nơi giao dịch FLZ

2. Chọn sàn giao dịch phù hợp

3. Đăng ký tài khoản

4. Bây giờ bạn đã có thể mua FLZ bằng VND!

Biểu đồ FLZ sang VND

Fellaz (FLZ) hôm nay có giá trị là ₫31.852,37, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 0.5% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của FLZ ngày hôm nay là 5.9% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Fellaz được giao dịch là ₫56.300.377.978.
Biểu đồ
Tải xuống dưới dạng PNG Tải xuống dưới dạng SVG Tải xuống dưới dạng JPEG Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1g 24g 7ng 14ng 30ng 1 năm
0.0% 0.5% 6.7% 11.2% 10.0% 45.2%
Số liệu thống kê về Fellaz
Giá trị vốn hóa thị trường
-
Định giá pha loãng hoàn toàn
₫63.703.769.074.029
Khối lượng giao dịch 24 giờ
₫56.300.377.978
Cung lưu thông
-
Tổng cung
2.000.000.000
Tổng lượng cung tối đa

Câu hỏi thường gặp

1 Fellazcó trị giá là bao nhiêu VND?

₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu FLZ?

Tôi có thể chuyển đổi giá của FLZ sang VND bằng cách nào?

Trước đây giá cao nhất của FLZ/VND là bao nhiêu?

Đâu là xu hướng giá của Fellaz tính bằng VND?

FLZ / VND Bảng chuyển đổi

Tỷ lệ chuyển đổi từ Fellaz (FLZ) sang VND là ₫31.852,37 cho mỗi 1 FLZ. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 FLZ lấy 159.262 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.00156974 FLZ, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch FLZ phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.

Chuyển đổi Fellaz (FLZ) sang VND

FLZ VND
0.01 FLZ 318.52 VND
0.1 FLZ 3185.24 VND
1 FLZ 31852 VND
2 FLZ 63705 VND
5 FLZ 159262 VND
10 FLZ 318524 VND
20 FLZ 637047 VND
50 FLZ 1592618 VND
100 FLZ 3185237 VND
1000 FLZ 31852365 VND

Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang FLZ

VND FLZ
0.01 VND 0.000000313948 FLZ
0.1 VND 0.00000314 FLZ
1 VND 0.00003139 FLZ
2 VND 0.00006279 FLZ
5 VND 0.00015697 FLZ
10 VND 0.00031395 FLZ
20 VND 0.00062790 FLZ
50 VND 0.00156974 FLZ
100 VND 0.00313948 FLZ
1000 VND 0.03139484 FLZ

Lịch sử giá 7 ngày của Fellaz (FLZ) so với VND

Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Fellaz (FLZ) so với VND giao động giữa mức cao 33.887 ₫ trên Thứ hai và mức thấp 31.852 ₫ trên Chủ nhật trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của FLZ trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ tư (4 ngày trước) ở -1.084,49 ₫ (3.2%).

So sánh giá hàng ngày của Fellaz (FLZ) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 FLZ sang VND Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
Tháng tư 06, 2025 Chủ nhật 31.852 ₫ 153,70 ₫ 0.5%
Tháng tư 05, 2025 Thứ bảy 31.937 ₫ 58,27 ₫ 0.2%
Tháng tư 04, 2025 Thứ sáu 31.879 ₫ 15,77 ₫ 0.0%
Tháng tư 03, 2025 Thứ năm 31.863 ₫ -599,99 ₫ 1.8%
Tháng tư 02, 2025 Thứ tư 32.463 ₫ -1.084,49 ₫ 3.2%
Tháng tư 01, 2025 Thứ ba 33.548 ₫ -339,19 ₫ 1.0%
Tháng ba 31, 2025 Thứ hai 33.887 ₫ 650,06 ₫ 2.0%

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Đăng nhập
Bằng việc tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách Riêng tư của chúng tôi
hoặc
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Đăng ký tài khoản
Bằng việc tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách Riêng tư của chúng tôi
hoặc
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
coingecko
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo TG thực
Mở ứng dụng