Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

EURe Real Yield Morpho Vault
ERY / VND
#6645
₫33.259,41
1.5%
Giá được lấy từ hợp đồng
0,00001534 BTC
3.2%
0,0007091 ETH
2.0%
$1,29
Phạm vi trong 24g
$1,31
Chuyển đổi EURe Real Yield Morpho Vault sang Vietnamese đồng (ERY sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 EURe Real Yield Morpho Vault (ERY) sang VND là ₫33.259,41.
ERY
VND
1 ERY = ₫33.259,41
Biểu đồ ERY sang VND
EURe Real Yield Morpho Vault (ERY) hôm nay có giá trị là ₫33.259,41, đó là một 0.6% giảm từ một giờ trước và 1.5% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của ERY ngày hôm nay là 1.9% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng EURe Real Yield Morpho Vault được giao dịch là -.
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
---|---|---|---|---|---|
0.6% | 1.5% | 1.0% | 1.4% | 1.4% | - |
Số liệu thống kê về EURe Real Yield Morpho Vault
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
₫1.636.961.687 |
---|---|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
1.0 |
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
₫1.636.961.687 |
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
- |
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
49.218 |
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
49.218 |
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
∞ |
Câu hỏi thường gặp
-
1 EURe Real Yield Morpho Vaultcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 EURe Real Yield Morpho Vault (ERY) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫33.259,41.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu ERY?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00003007 ERY.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của ERY sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của EURe Real Yield Morpho Vault theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi ERY sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ ERY sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của ERY/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 ERY theo VND là ₫33.807,68. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 ERY/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của EURe Real Yield Morpho Vault tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của EURe Real Yield Morpho Vault (ERY) đã tăng tăng lên 2,60 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, EURe Real Yield Morpho Vault có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -9,30 %.
ERY / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ EURe Real Yield Morpho Vault (ERY) sang VND là ₫33.259,41 cho mỗi 1 ERY. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 ERY lấy 166.297 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.00150333 ERY, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch ERY phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi EURe Real Yield Morpho Vault (ERY) sang VND
ERY | VND |
---|---|
0.01 ERY | 332.59 VND |
0.1 ERY | 3325.94 VND |
1 ERY | 33259 VND |
2 ERY | 66519 VND |
5 ERY | 166297 VND |
10 ERY | 332594 VND |
20 ERY | 665188 VND |
50 ERY | 1662971 VND |
100 ERY | 3325941 VND |
1000 ERY | 33259411 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang ERY
VND | ERY |
---|---|
0.01 VND | 0.000000300667 ERY |
0.1 VND | 0.00000301 ERY |
1 VND | 0.00003007 ERY |
2 VND | 0.00006013 ERY |
5 VND | 0.00015033 ERY |
10 VND | 0.00030067 ERY |
20 VND | 0.00060133 ERY |
50 VND | 0.00150333 ERY |
100 VND | 0.00300667 ERY |
1000 VND | 0.03006668 ERY |
Lịch sử giá 7 ngày của EURe Real Yield Morpho Vault (ERY) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của EURe Real Yield Morpho Vault (ERY) so với VND giao động giữa mức cao 33.259 ₫ trên Thứ sáu và mức thấp 32.572 ₫ trên Thứ hai trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của ERY trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ sáu (0 ngày trước) ở -504,36 ₫ (1.5%).
So sánh giá hàng ngày của EURe Real Yield Morpho Vault (ERY) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của EURe Real Yield Morpho Vault (ERY) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
Ngày | Ngày trong tuần | 1 ERY sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
---|---|---|---|---|
Tháng tư 04, 2025 | Thứ sáu | 33.259 ₫ | -504,36 ₫ | 1.5% |
Tháng tư 03, 2025 | Thứ năm | 32.655 ₫ | -26,94 ₫ | 0.1% |
Tháng tư 02, 2025 | Thứ tư | 32.682 ₫ | 41,79 ₫ | 0.1% |
Tháng tư 01, 2025 | Thứ ba | 32.640 ₫ | 67,88 ₫ | 0.2% |
Tháng ba 31, 2025 | Thứ hai | 32.572 ₫ | -203,13 ₫ | 0.6% |
Tháng ba 30, 2025 | Chủ nhật | 32.775 ₫ | 140,59 ₫ | 0.4% |
Tháng ba 29, 2025 | Thứ bảy | 32.635 ₫ | -48,20 ₫ | 0.1% |