Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

EURe Real Yield Morpho Vault
ERY / USD
#6638
$1,29
1.4%
Giá được lấy từ hợp đồng
0,00001540 BTC
1.9%
0,0007097 ETH
1.2%
$1,29
Phạm vi trong 24g
$1,31
Chuyển đổi EURe Real Yield Morpho Vault sang US Dollar (ERY sang USD)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 EURe Real Yield Morpho Vault (ERY) sang USD là $1,29.
ERY
USD
1 ERY = $1,29
Biểu đồ ERY sang USD
EURe Real Yield Morpho Vault (ERY) hôm nay có giá trị là $1,29, đó là một 0.1% tăng từ một giờ trước và 1.4% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của ERY ngày hôm nay là 0.6% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng EURe Real Yield Morpho Vault được giao dịch là $0,00.
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
---|---|---|---|---|---|
0.1% | 1.4% | 0.6% | 1.4% | 1.4% | - |
Số liệu thống kê về EURe Real Yield Morpho Vault
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
$63.431,55 |
---|---|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
1.0 |
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
$63.431,55 |
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
$0,00 |
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
49.218 |
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
49.218 |
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
∞ |
Câu hỏi thường gặp
-
1 EURe Real Yield Morpho Vaultcó trị giá là bao nhiêu USD?
- Hiện tại, giá của 1 EURe Real Yield Morpho Vault (ERY) tính bằng US Dollar (USD) là khoảng $1,29.
-
$1 tôi có thể mua được bao nhiêu ERY?
- Hôm nay, $1 bạn có thể mua được khoảng 0.775923 ERY.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của ERY sang USD bằng cách nào?
- Tính giá của EURe Real Yield Morpho Vault theo US Dollar bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi ERY sang USD của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ ERY sang USD và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo USD.
-
Trước đây giá cao nhất của ERY/USD là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 ERY theo USD là $1,31. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 ERY/USD có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của EURe Real Yield Morpho Vault tính bằng USD?
- Trong tháng qua, giá của EURe Real Yield Morpho Vault (ERY) đã tăng tăng lên 1,40 % so với US Dollar (USD). Trên thực tế, EURe Real Yield Morpho Vault có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -9,20 %.
ERY / USD Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ EURe Real Yield Morpho Vault (ERY) sang USD là $1,29 cho mỗi 1 ERY. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 ERY lấy 6,44 $ hoặc 50,00 $ lấy 38.80 ERY, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch ERY phổ biến trong các mức giá USD tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi EURe Real Yield Morpho Vault (ERY) sang USD
ERY | USD |
---|---|
0.01 ERY | 0.01288788 USD |
0.1 ERY | 0.128879 USD |
1 ERY | 1.29 USD |
2 ERY | 2.58 USD |
5 ERY | 6.44 USD |
10 ERY | 12.89 USD |
20 ERY | 25.78 USD |
50 ERY | 64.44 USD |
100 ERY | 128.88 USD |
1000 ERY | 1288.79 USD |
Chuyển đổi US Dollar (USD) sang ERY
USD | ERY |
---|---|
0.01 USD | 0.00775923 ERY |
0.1 USD | 0.077592 ERY |
1 USD | 0.775923 ERY |
2 USD | 1.55 ERY |
5 USD | 3.88 ERY |
10 USD | 7.76 ERY |
20 USD | 15.52 ERY |
50 USD | 38.80 ERY |
100 USD | 77.59 ERY |
1000 USD | 775.92 ERY |
Lịch sử giá 7 ngày của EURe Real Yield Morpho Vault (ERY) so với USD
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của EURe Real Yield Morpho Vault (ERY) so với USD giao động giữa mức cao 1,31 $ trên Thứ sáu và mức thấp 1,27 $ trên Thứ hai trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của ERY trong USD có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ sáu (1 ngày trước) ở 0,03424785 $ (2.7%).
So sánh giá hàng ngày của EURe Real Yield Morpho Vault (ERY) trong USD và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của EURe Real Yield Morpho Vault (ERY) trong USD và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
Ngày | Ngày trong tuần | 1 ERY sang USD | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
---|---|---|---|---|
Tháng tư 05, 2025 | Thứ bảy | 1,29 $ | -0,01807718 $ | 1.4% |
Tháng tư 04, 2025 | Thứ sáu | 1,31 $ | 0,03424785 $ | 2.7% |
Tháng tư 03, 2025 | Thứ năm | 1,27 $ | -0,00088889 $ | 0.1% |
Tháng tư 02, 2025 | Thứ tư | 1,27 $ | -0,00130748 $ | 0.1% |
Tháng tư 01, 2025 | Thứ ba | 1,28 $ | 0,00265514 $ | 0.2% |
Tháng ba 31, 2025 | Thứ hai | 1,27 $ | -0,00794253 $ | 0.6% |
Tháng ba 30, 2025 | Chủ nhật | 1,28 $ | 0,00549700 $ | 0.4% |