Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

EFK Token
EFK / USD
$0,003917
Chuyển đổi EFK Token sang US Dollar (EFK sang USD)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 EFK Token (EFK) sang USD là $0,003917.
EFK
USD
1 EFK = $0,003917
Cách mua EFK bằng USD
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch EFK
-
Bạn có thể mua và bán EFK Token (EFK) trên 3 sàn giao dịch tiền mã hóa như sàn LBank, nhưng sàn này không có khối lượng giao dịch hoặc Điểm tin cậy cao nhất trong số các sàn giao dịch được niêm yết trên CoinGecko. Hãy tự tìm hiểu thêm.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn. Nếu bạn muốn giao dịch trên sàn giao dịch phi tập trung (DEX), hãy so sánh tính thanh khoản của các sàn. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua EFK.
-
3. Mua EFK bằng USD trên sàn CEX
-
Để mua EFK trên sàn giao dịch tập trung (CEX), hãy tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC để xác minh tài khoản của bạn. Nạp USD vào tài khoản bằng phương thức thanh toán ưu tiên. Chọn EFK Token (EFK) và nhập số tiền bằng USD mà bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
-
Tiền thưởng: Mua EFK bằng USD trên sàn DEX
-
Để mua EFK trên sàn DEX, trước tiên bạn cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin bằng USD trên một sàn CEX. Chuyển tài sản của bạn sang ví tiền mã hóa, kết nối ví đó với sàn DEX bạn yêu thích. Chọn EFK Token (EFK) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ EFK sang USD
EFK Token (EFK) có giá trị là $0,003917 kể từ Apr 04, 2025 (khoảng 19 giờ trước). Đã không có bất kỳ biến động giá nào đối với EFK kể từ thời điểm đó. Nếu có bất kỳ biến động giá nào trong tương lai, biểu đồ sẽ được tái điều chỉnh để thể hiện những thay đổi này.
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
---|---|---|---|---|---|
- | - | - | - | - | - |
Số liệu thống kê về EFK Token
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
- |
---|---|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
$1.528.179 |
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
$127,17 |
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
- |
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
390.126.997 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 EFK Tokencó trị giá là bao nhiêu USD?
- Hiện tại, giá của 1 EFK Token (EFK) tính bằng US Dollar (USD) là khoảng $0,003917.
-
$1 tôi có thể mua được bao nhiêu EFK?
- Hôm nay, $1 bạn có thể mua được khoảng 255.29 EFK.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của EFK sang USD bằng cách nào?
- Tính giá của EFK Token theo US Dollar bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi EFK sang USD của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ EFK sang USD và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo USD.
-
Trước đây giá cao nhất của EFK/USD là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 EFK theo USD là $1,27. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 EFK/USD có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của EFK Token tính bằng USD?
- Trong 24 giờ qua, giá của EFK Token (EFK) đã tăng tăng lên 0,00 % so với US Dollar (USD). Trên thực tế, EFK Token có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -2,40 %.
EFK / USD Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ EFK Token (EFK) sang USD là $0,003917 cho mỗi 1 EFK, theo mức giá được ghi nhận gần nhất trong tuần này. Bảng chuyển đổi sẽ được chúng tôi cập nhật nếu có bất kỳ biến động giá nào đối với EFK.
Chuyển đổi EFK Token (EFK) sang USD
EFK | USD |
---|---|
0.01 EFK | 0.00003917 USD |
0.1 EFK | 0.00039171 USD |
1 EFK | 0.00391713 USD |
2 EFK | 0.00783427 USD |
5 EFK | 0.01958566 USD |
10 EFK | 0.03917133 USD |
20 EFK | 0.078343 USD |
50 EFK | 0.195857 USD |
100 EFK | 0.391713 USD |
1000 EFK | 3.92 USD |
Chuyển đổi US Dollar (USD) sang EFK
USD | EFK |
---|---|
0.01 USD | 2.55 EFK |
0.1 USD | 25.53 EFK |
1 USD | 255.29 EFK |
2 USD | 510.58 EFK |
5 USD | 1276.44 EFK |
10 USD | 2552.89 EFK |
20 USD | 5105.78 EFK |
50 USD | 12764.44 EFK |
100 USD | 25529 EFK |
1000 USD | 255289 EFK |
Lịch sử giá 7 ngày của EFK Token (EFK) so với USD
Đã không có biến động giá đối với EFK Token (EFK) trong 7 ngày qua. Giá của EFK Token đã được cập nhật lần cuối vào Apr 04, 2025 (khoảng 19 giờ trước). Thông tin sẽ được cập nhật nếu có bất kỳ biến động giá nào đối với EFK Token.