Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

EchoLinkV8
EKO / USD
-
EchoLink (EKO) has been rebranded to EchoLinkV8 (EKO). They migrated from their old contract to a new contract. For more information, please view this announcement.
Tiền ảo này không có giao dịch nào đang hoạt động. Vui lòng gửi phiếu yêu cầu hỗ trợ qua support.coingecko.com nếu bạn cho rằng đã xảy ra lỗi trong trường hợp này.
Chuyển đổi EchoLinkV8 sang US Dollar (EKO sang USD)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 EchoLinkV8 (EKO) sang USD là -.
EKO
USD
1 EKO = -
Biểu đồ EKO sang USD
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
---|---|---|---|---|---|
- | - | - | - | - | - |
Số liệu thống kê về EchoLinkV8
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
- |
---|---|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
- |
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
- |
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
- |
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
100.000.000.000 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 EchoLinkV8có trị giá là bao nhiêu USD?
- Hiện tại, giá của 1 EchoLinkV8 (EKO) tính bằng US Dollar (USD) là khoảng -.
-
$1 tôi có thể mua được bao nhiêu EKO?
- Hôm nay, $1 bạn có thể mua được khoảng Inf EKO.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của EKO sang USD bằng cách nào?
- Tính giá của EchoLinkV8 theo US Dollar bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi EKO sang USD của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ EKO sang USD và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo USD.
-
Trước đây giá cao nhất của EKO/USD là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 EKO theo USD là . Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 EKO/USD có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của EchoLinkV8 tính bằng USD?
- Trong thời gian gần đây, giá của EchoLinkV8 (EKO) đã không thay đổi so với US Dollar (USD). Trên thực tế, giá của EKO/USD đã không thay đổi trong 24 giờ qua, báo hiệu một giai đoạn đình trệ tiềm ẩn.
EKO / USD Bảng chuyển đổi
Chuyển đổi EchoLinkV8 (EKO) sang USD
EKO | USD |
---|---|
0.01 EKO | 0.000000000000000000 USD |
0.1 EKO | 0.000000000000000000 USD |
1 EKO | 0.000000000000000000 USD |
2 EKO | 0.000000000000000000 USD |
5 EKO | 0.000000000000000000 USD |
10 EKO | 0.000000000000000000 USD |
20 EKO | 0.000000000000000000 USD |
50 EKO | 0.000000000000000000 USD |
100 EKO | 0.000000000000000000 USD |
1000 EKO | 0.000000000000000000 USD |
Chuyển đổi US Dollar (USD) sang EKO
USD | EKO |
---|---|
0.01 USD | Inf EKO |
0.1 USD | Inf EKO |
1 USD | Inf EKO |
2 USD | Inf EKO |
5 USD | Inf EKO |
10 USD | Inf EKO |
20 USD | Inf EKO |
50 USD | Inf EKO |
100 USD | Inf EKO |
1000 USD | Inf EKO |