Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Dinari USFR
USFR.D / VND
₫1.298.787
0.0%
Giá được lấy từ hợp đồng
0,0006316 BTC
5.1%
$50,33
Phạm vi trong 24g
$50,33
Chuyển đổi Dinari USFR sang Vietnamese đồng (USFR.D sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Dinari USFR (USFR.D) sang VND là ₫1.298.787.
USFR.D
VND
1 USFR.D = ₫1.298.787
Biểu đồ USFR.D sang VND
Dinari USFR (USFR.D) hôm nay có giá trị là ₫1.298.787, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 0.0% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của USFR.D ngày hôm nay là 0.9% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Dinari USFR được giao dịch là -.
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
---|---|---|---|---|---|
0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.3% | 0.2% | - |
Số liệu thống kê về Dinari USFR
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
- |
---|---|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
- |
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
- |
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
- |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Dinari USFRcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Dinari USFR (USFR.D) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫1.298.787.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu USFR.D?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.000000769949 USFR.D.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của USFR.D sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Dinari USFR theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi USFR.D sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ USFR.D sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của USFR.D/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 USFR.D theo VND là ₫1.298.966. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 USFR.D/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Dinari USFR tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Dinari USFR (USFR.D) đã tăng tăng lên 1,00 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Dinari USFR có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -11,60 %.
USFR.D / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Dinari USFR (USFR.D) sang VND là ₫1.298.787 cho mỗi 1 USFR.D. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 USFR.D lấy 6.493.937 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.00003850 USFR.D, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch USFR.D phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Dinari USFR (USFR.D) sang VND
USFR.D | VND |
---|---|
0.01 USFR.D | 12987.87 VND |
0.1 USFR.D | 129879 VND |
1 USFR.D | 1298787 VND |
2 USFR.D | 2597575 VND |
5 USFR.D | 6493937 VND |
10 USFR.D | 12987874 VND |
20 USFR.D | 25975749 VND |
50 USFR.D | 64939372 VND |
100 USFR.D | 129878745 VND |
1000 USFR.D | 1298787447 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang USFR.D
VND | USFR.D |
---|---|
0.01 VND | 0.000000007699 USFR.D |
0.1 VND | 0.000000076995 USFR.D |
1 VND | 0.000000769949 USFR.D |
2 VND | 0.00000154 USFR.D |
5 VND | 0.00000385 USFR.D |
10 VND | 0.00000770 USFR.D |
20 VND | 0.00001540 USFR.D |
50 VND | 0.00003850 USFR.D |
100 VND | 0.00007699 USFR.D |
1000 VND | 0.00076995 USFR.D |
Lịch sử giá 7 ngày của Dinari USFR (USFR.D) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Dinari USFR (USFR.D) so với VND giao động giữa mức cao 1.298.787 ₫ trên Thứ sáu và mức thấp 1.287.161 ₫ trên Thứ ba trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của USFR.D trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ sáu (2 ngày trước) ở 8.820,33 ₫ (0.7%).
So sánh giá hàng ngày của Dinari USFR (USFR.D) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Dinari USFR (USFR.D) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
Ngày | Ngày trong tuần | 1 USFR.D sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
---|---|---|---|---|
Tháng tư 06, 2025 | Chủ nhật | 1.298.787 ₫ | -0,000000000232831 ₫ | 0.0% |
Tháng tư 05, 2025 | Thứ bảy | 1.298.787 ₫ | -0,000000000232831 ₫ | 0.0% |
Tháng tư 04, 2025 | Thứ sáu | 1.298.787 ₫ | 8.820,33 ₫ | 0.7% |
Tháng tư 03, 2025 | Thứ năm | 1.289.967 ₫ | -163,96 ₫ | 0.0% |
Tháng tư 02, 2025 | Thứ tư | 1.290.131 ₫ | 2.969,61 ₫ | 0.2% |
Tháng tư 01, 2025 | Thứ ba | 1.287.161 ₫ | -1,010 ₫ | 0.0% |
Tháng ba 31, 2025 | Thứ hai | 1.287.162 ₫ | -0,000000000232831 ₫ | 0.0% |