Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Civfund Stone
0NE / VND
#6665
₫0.051612
Chuyển đổi Civfund Stone sang Vietnamese đồng (0NE sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Civfund Stone (0NE) sang VND là ₫0.051612.
0NE
VND
1 0NE = ₫0.051612
Cách mua 0NE bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch 0NE
-
Bạn có thể mua và bán Civfund Stone (0NE) trên 4 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán 0NE sôi động nhất là sàn Uniswap V3 (Ethereum), tiếp theo là sàn Uniswap V2 (Ethereum).
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Một cách phổ biến để mua 0NE là thông qua sàn giao dịch phi tập trung (DEX). Khi chọn sàn DEX, hãy so sánh tính thanh khoản, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn giao dịch. Hầu hết các sàn DEX đều áp dụng phí giao dịch và phí mạng lưới, nên hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí này.
-
3. Mua tiền mã hóa cơ sở bằng VND
-
Sau khi xác định được sàn DEX yêu thích, bạn sẽ cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin từ một sàn giao dịch tập trung (CEX) chấp nhận VND. Điều này rất quan trọng vì bạn sẽ sử dụng loại tiền đó làm tiền mã hóa cơ sở.
-
4. Thiết lập ví tiền mã hóa
-
Chuyển tiền mã hóa cơ sở sang ví tiền mã hóa. Việc thiết lập ví tiền mã hóa như MetaMask cho phép bạn kiểm soát các mã khóa riêng tư của mình cũng như quản lý tất cả các tài sản ở cùng một nơi. Hãy lưu trữ mã khóa riêng tư của bạn ở nơi an toàn và dễ truy cập.
-
5. Bây giờ bạn đã có thể mua 0NE!
-
Kết nối ví tiền mã hóa của bạn với sàn DEX yêu thích. Trên sàn giao dịch, hãy chọn Civfund Stone (0NE) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ 0NE sang VND
Civfund Stone (0NE) có giá trị là ₫0.051612 kể từ Apr 05, 2025 (khoảng 9 giờ trước). Đã không có bất kỳ biến động giá nào đối với 0NE kể từ thời điểm đó. Nếu có bất kỳ biến động giá nào trong tương lai, biểu đồ sẽ được tái điều chỉnh để thể hiện những thay đổi này.
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
---|---|---|---|---|---|
- | - | - | - | - | - |
Số liệu thống kê về Civfund Stone
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
₫1.575.059.035 |
---|---|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
1.0 |
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
₫1.575.065.916 |
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
₫2.523.684 |
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
977.208.948.783.493
Tổng
977.213.217.863.326
Deployment wallet
(0x02b1)
- 4.269.079.833
Nguồn cung lưu thông ước tính
977.208.948.783.493
|
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
977.213.217.863.326 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Civfund Stonecó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Civfund Stone (0NE) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫0.051612.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu 0NE?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 620427 0NE.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của 0NE sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Civfund Stone theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi 0NE sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ 0NE sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của 0NE/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 0NE theo VND là ₫0,002432. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 0NE/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Civfund Stone tính bằng VND?
- Trong 24 giờ qua, giá của Civfund Stone (0NE) đã tăng tăng lên 0,00 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Civfund Stone có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -3,10 %.
0NE / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Civfund Stone (0NE) sang VND là ₫0.051612 cho mỗi 1 0NE, theo mức giá được ghi nhận gần nhất trong tuần này. Bảng chuyển đổi sẽ được chúng tôi cập nhật nếu có bất kỳ biến động giá nào đối với 0NE.
Chuyển đổi Civfund Stone (0NE) sang VND
0NE | VND |
---|---|
0.01 0NE | 0.000000016118 VND |
0.1 0NE | 0.000000161179 VND |
1 0NE | 0.00000161 VND |
2 0NE | 0.00000322 VND |
5 0NE | 0.00000806 VND |
10 0NE | 0.00001612 VND |
20 0NE | 0.00003224 VND |
50 0NE | 0.00008059 VND |
100 0NE | 0.00016118 VND |
1000 0NE | 0.00161179 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang 0NE
VND | 0NE |
---|---|
0.01 VND | 6204.27 0NE |
0.1 VND | 62043 0NE |
1 VND | 620427 0NE |
2 VND | 1240854 0NE |
5 VND | 3102134 0NE |
10 VND | 6204269 0NE |
20 VND | 12408537 0NE |
50 VND | 31021344 0NE |
100 VND | 62042687 0NE |
1000 VND | 620426871 0NE |
Lịch sử giá 7 ngày của Civfund Stone (0NE) so với VND
Đã không có biến động giá đối với Civfund Stone (0NE) trong 7 ngày qua. Giá của Civfund Stone đã được cập nhật lần cuối vào Apr 05, 2025 (khoảng 9 giờ trước). Thông tin sẽ được cập nhật nếu có bất kỳ biến động giá nào đối với Civfund Stone.