Tiền ảo: 17.141
Sàn giao dịch: 1.296
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,747T $ 2.1%
Lưu lượng 24 giờ: 62,85B $
Gas: 0.425 GWEI
Không quảng cáo
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
DANA logo

Ardana
DANA / VND

#6805
₫30,08
3.6%
0.071409 BTC 2.7%
$0,001140 Phạm vi trong 24g $0,001212

Chuyển đổi Ardana sang Vietnamese đồng (DANA sang VND)

Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Ardana (DANA) sang VND là ₫30,08.
DANA
VND

1 DANA = ₫30,08

Cách mua DANA bằng VND

Hiện

1. Xác định nơi giao dịch DANA

2. Chọn sàn giao dịch phù hợp

3. Đăng ký tài khoản

4. Bây giờ bạn đã có thể mua DANA bằng VND!

Biểu đồ DANA sang VND

Ardana (DANA) hôm nay có giá trị là ₫30,08, đó là một 0.1% giảm từ một giờ trước và 3.6% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của DANA ngày hôm nay là 2.7% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Ardana được giao dịch là ₫47.351.363.
Tải xuống dưới dạng PNG Tải xuống dưới dạng SVG Tải xuống dưới dạng JPEG Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
Biểu đồ theo TradingView
1g 24g 7ng 14ng 30ng 1 năm
0.1% 3.6% 3.5% 15.4% 7.8% 49.6%
Số liệu thống kê về Ardana
Giá trị vốn hóa thị trường
₫1.411.798.995
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
0.38
Định giá pha loãng hoàn toàn
₫3.762.289.126
Khối lượng giao dịch 24 giờ
₫47.351.363
Cung lưu thông
46.906.250
Tổng cung
125.000.000

Câu hỏi thường gặp

1 Ardanacó trị giá là bao nhiêu VND?

₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu DANA?

Tôi có thể chuyển đổi giá của DANA sang VND bằng cách nào?

Trước đây giá cao nhất của DANA/VND là bao nhiêu?

Đâu là xu hướng giá của Ardana tính bằng VND?

DANA / VND Bảng chuyển đổi

Tỷ lệ chuyển đổi từ Ardana (DANA) sang VND là ₫30,08 cho mỗi 1 DANA. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 DANA lấy 150,41 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 1.66 DANA, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch DANA phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.

Chuyển đổi Ardana (DANA) sang VND

DANA VND
0.01 DANA 0.300822 VND
0.1 DANA 3.01 VND
1 DANA 30.08 VND
2 DANA 60.16 VND
5 DANA 150.41 VND
10 DANA 300.82 VND
20 DANA 601.64 VND
50 DANA 1504.11 VND
100 DANA 3008.22 VND
1000 DANA 30082 VND

Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang DANA

VND DANA
0.01 VND 0.00033242 DANA
0.1 VND 0.00332422 DANA
1 VND 0.03324224 DANA
2 VND 0.066484 DANA
5 VND 0.166211 DANA
10 VND 0.332422 DANA
20 VND 0.664845 DANA
50 VND 1.66 DANA
100 VND 3.32 DANA
1000 VND 33.24 DANA

Lịch sử giá 7 ngày của Ardana (DANA) so với VND

Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Ardana (DANA) so với VND giao động giữa mức cao 31,28 ₫ trên Thứ ba và mức thấp 28,81 ₫ trên Thứ năm trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của DANA trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ tư (3 ngày trước) ở -2,22 ₫ (7.1%).

So sánh giá hàng ngày của Ardana (DANA) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 DANA sang VND Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
Tháng tư 05, 2025 Thứ bảy 30,08 ₫ -1,12 ₫ 3.6%
Tháng tư 04, 2025 Thứ sáu 29,86 ₫ 1,051 ₫ 3.6%
Tháng tư 03, 2025 Thứ năm 28,81 ₫ -0,247504 ₫ 0.9%
Tháng tư 02, 2025 Thứ tư 29,05 ₫ -2,22 ₫ 7.1%
Tháng tư 01, 2025 Thứ ba 31,28 ₫ 0,729677 ₫ 2.4%
Tháng ba 31, 2025 Thứ hai 30,55 ₫ 1,15 ₫ 3.9%
Tháng ba 30, 2025 Chủ nhật 29,40 ₫ -1,20 ₫ 3.9%

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Đăng nhập
Bằng việc tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách Riêng tư của chúng tôi
hoặc
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Đăng ký tài khoản
Bằng việc tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách Riêng tư của chúng tôi
hoặc
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
coingecko
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo TG thực
Mở ứng dụng