Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

ACHMED - HEART AND SOL
ACHMED / USD
$0,002525
Chuyển đổi ACHMED - HEART AND SOL sang US Dollar (ACHMED sang USD)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 ACHMED - HEART AND SOL (ACHMED) sang USD là $0,002525.
ACHMED
USD
1 ACHMED = $0,002525
Cách mua ACHMED bằng USD
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch ACHMED
-
Bạn có thể mua và bán ACHMED - HEART AND SOL (ACHMED) trên 2 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán ACHMED sôi động nhất là sàn Raydium.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Một cách phổ biến để mua ACHMED là thông qua sàn giao dịch phi tập trung (DEX). Khi chọn sàn DEX, hãy so sánh tính thanh khoản, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn giao dịch. Hầu hết các sàn DEX đều áp dụng phí giao dịch và phí mạng lưới, nên hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí này.
-
3. Mua tiền mã hóa cơ sở bằng USD
-
Sau khi xác định được sàn DEX yêu thích, bạn sẽ cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin từ một sàn giao dịch tập trung (CEX) chấp nhận USD. Điều này rất quan trọng vì bạn sẽ sử dụng loại tiền đó làm tiền mã hóa cơ sở.
-
4. Thiết lập ví tiền mã hóa
-
Chuyển tiền mã hóa cơ sở sang ví tiền mã hóa. Việc thiết lập ví tiền mã hóa như MetaMask cho phép bạn kiểm soát các mã khóa riêng tư của mình cũng như quản lý tất cả các tài sản ở cùng một nơi. Hãy lưu trữ mã khóa riêng tư của bạn ở nơi an toàn và dễ truy cập.
-
5. Bây giờ bạn đã có thể mua ACHMED!
-
Kết nối ví tiền mã hóa của bạn với sàn DEX yêu thích. Trên sàn giao dịch, hãy chọn ACHMED - HEART AND SOL (ACHMED) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ ACHMED sang USD
ACHMED - HEART AND SOL (ACHMED) có giá trị là $0,002525 kể từ Mar 21, 2025 (16 ngày trước). Đã không có bất kỳ biến động giá nào đối với ACHMED kể từ thời điểm đó. Nếu có bất kỳ biến động giá nào trong tương lai, biểu đồ sẽ được tái điều chỉnh để thể hiện những thay đổi này.
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
---|---|---|---|---|---|
- | - | - | - | - | - |
Số liệu thống kê về ACHMED - HEART AND SOL
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
- |
---|---|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
$5.610,79 |
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
$3,17 |
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
- |
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
2.222.222 |
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
2.222.222 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 ACHMED - HEART AND SOLcó trị giá là bao nhiêu USD?
- Hiện tại, giá của 1 ACHMED - HEART AND SOL (ACHMED) tính bằng US Dollar (USD) là khoảng $0,002525.
-
$1 tôi có thể mua được bao nhiêu ACHMED?
- Hôm nay, $1 bạn có thể mua được khoảng 396.06 ACHMED.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của ACHMED sang USD bằng cách nào?
- Tính giá của ACHMED - HEART AND SOL theo US Dollar bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi ACHMED sang USD của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ ACHMED sang USD và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo USD.
-
Trước đây giá cao nhất của ACHMED/USD là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 ACHMED theo USD là $0,1100. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 ACHMED/USD có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của ACHMED - HEART AND SOL tính bằng USD?
- Trong thời gian gần đây, giá của ACHMED - HEART AND SOL (ACHMED) đã không thay đổi so với US Dollar (USD). Trên thực tế, giá của ACHMED/USD đã không thay đổi trong 24 giờ qua, báo hiệu một giai đoạn đình trệ tiềm ẩn.
ACHMED / USD Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ ACHMED - HEART AND SOL (ACHMED) sang USD là $0,002525 cho mỗi 1 ACHMED, theo mức giá được ghi nhận gần nhất trong tuần vừa qua. Bảng chuyển đổi sẽ được chúng tôi cập nhật nếu có bất kỳ biến động giá nào đối với ACHMED.
Chuyển đổi ACHMED - HEART AND SOL (ACHMED) sang USD
ACHMED | USD |
---|---|
0.01 ACHMED | 0.00002525 USD |
0.1 ACHMED | 0.00025249 USD |
1 ACHMED | 0.00252485 USD |
2 ACHMED | 0.00504971 USD |
5 ACHMED | 0.01262427 USD |
10 ACHMED | 0.02524854 USD |
20 ACHMED | 0.050497 USD |
50 ACHMED | 0.126243 USD |
100 ACHMED | 0.252485 USD |
1000 ACHMED | 2.52 USD |
Chuyển đổi US Dollar (USD) sang ACHMED
USD | ACHMED |
---|---|
0.01 USD | 3.96 ACHMED |
0.1 USD | 39.61 ACHMED |
1 USD | 396.06 ACHMED |
2 USD | 792.13 ACHMED |
5 USD | 1980.31 ACHMED |
10 USD | 3960.63 ACHMED |
20 USD | 7921.25 ACHMED |
50 USD | 19803.13 ACHMED |
100 USD | 39606 ACHMED |
1000 USD | 396063 ACHMED |
Lịch sử giá 7 ngày của ACHMED - HEART AND SOL (ACHMED) so với USD
Đã không có biến động giá đối với ACHMED - HEART AND SOL (ACHMED) trong 7 ngày qua. Giá của ACHMED - HEART AND SOL đã được cập nhật lần cuối vào Mar 21, 2025 (16 ngày trước). Thông tin sẽ được cập nhật nếu có bất kỳ biến động giá nào đối với ACHMED - HEART AND SOL.