Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Aave RAI
ARAI / VND
₫79.637,10
0.4%
Giá được lấy từ hợp đồng
0,00003687 BTC
0.4%
0,001698 ETH
0.0%
$3,00
Phạm vi trong 24g
$3,12
Chuyển đổi Aave RAI sang Vietnamese đồng (ARAI sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Aave RAI (ARAI) sang VND là ₫79.637,10.
ARAI
VND
1 ARAI = ₫79.637,10
Biểu đồ ARAI sang VND
Aave RAI (ARAI) hôm nay có giá trị là ₫79.637,10, đó là một 0.4% tăng từ một giờ trước và 0.4% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của ARAI ngày hôm nay là 1.5% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Aave RAI được giao dịch là ₫0,00.
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
---|---|---|---|---|---|
0.4% | 0.4% | 0.6% | 1.2% | 1.0% | 10.0% |
Số liệu thống kê về Aave RAI
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
- |
---|---|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
₫6.323.354.896 |
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
₫0,00 |
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
- |
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
79.402 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Aave RAIcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Aave RAI (ARAI) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫79.637,10.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu ARAI?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00001256 ARAI.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của ARAI sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Aave RAI theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi ARAI sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ ARAI sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của ARAI/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 ARAI theo VND là ₫87.059,46. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 ARAI/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Aave RAI tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Aave RAI (ARAI) đã tăng tăng lên 2,20 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Aave RAI có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -9,10 %.
ARAI / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Aave RAI (ARAI) sang VND là ₫79.637,10 cho mỗi 1 ARAI. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 ARAI lấy 398.185 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.00062785 ARAI, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch ARAI phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Aave RAI (ARAI) sang VND
ARAI | VND |
---|---|
0.01 ARAI | 796.37 VND |
0.1 ARAI | 7963.71 VND |
1 ARAI | 79637 VND |
2 ARAI | 159274 VND |
5 ARAI | 398185 VND |
10 ARAI | 796371 VND |
20 ARAI | 1592742 VND |
50 ARAI | 3981855 VND |
100 ARAI | 7963710 VND |
1000 ARAI | 79637096 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang ARAI
VND | ARAI |
---|---|
0.01 VND | 0.000000125570 ARAI |
0.1 VND | 0.00000126 ARAI |
1 VND | 0.00001256 ARAI |
2 VND | 0.00002511 ARAI |
5 VND | 0.00006278 ARAI |
10 VND | 0.00012557 ARAI |
20 VND | 0.00025114 ARAI |
50 VND | 0.00062785 ARAI |
100 VND | 0.00125570 ARAI |
1000 VND | 0.01255696 ARAI |
Lịch sử giá 7 ngày của Aave RAI (ARAI) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Aave RAI (ARAI) so với VND giao động giữa mức cao 79.656 ₫ trên Thứ sáu và mức thấp 77.544 ₫ trên Chủ nhật trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của ARAI trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ sáu (1 ngày trước) ở 1.527,04 ₫ (2.0%).
So sánh giá hàng ngày của Aave RAI (ARAI) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Aave RAI (ARAI) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
Ngày | Ngày trong tuần | 1 ARAI sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
---|---|---|---|---|
Tháng tư 05, 2025 | Thứ bảy | 79.637 ₫ | -286,31 ₫ | 0.4% |
Tháng tư 04, 2025 | Thứ sáu | 79.656 ₫ | 1.527,04 ₫ | 2.0% |
Tháng tư 03, 2025 | Thứ năm | 78.129 ₫ | -235,22 ₫ | 0.3% |
Tháng tư 02, 2025 | Thứ tư | 78.365 ₫ | 369,15 ₫ | 0.5% |
Tháng tư 01, 2025 | Thứ ba | 77.995 ₫ | -739,73 ₫ | 0.9% |
Tháng ba 31, 2025 | Thứ hai | 78.735 ₫ | 1.191,43 ₫ | 1.5% |
Tháng ba 30, 2025 | Chủ nhật | 77.544 ₫ | -1.479,91 ₫ | 1.9% |