Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Aave MKR
AMKR / VND
₫34.072.710
5.3%
Giá được lấy từ hợp đồng
0,01602 BTC
5.7%
0,7415 ETH
5.6%
$1.232,38
Phạm vi trong 24g
$1.344,98
Chuyển đổi Aave MKR sang Vietnamese đồng (AMKR sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Aave MKR (AMKR) sang VND là ₫34.072.710.
AMKR
VND
1 AMKR = ₫34.072.710
Biểu đồ AMKR sang VND
Aave MKR (AMKR) hôm nay có giá trị là ₫34.072.710, đó là một 1.0% tăng từ một giờ trước và 5.3% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của AMKR ngày hôm nay là 5.7% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Aave MKR được giao dịch là ₫0,00.
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
---|---|---|---|---|---|
1.0% | 5.3% | 6.6% | 8.6% | 6.8% | 65.6% |
Số liệu thống kê về Aave MKR
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
- |
---|---|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
₫21.501.531.129 |
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
₫0,00 |
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
- |
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
629 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Aave MKRcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Aave MKR (AMKR) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫34.072.710.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu AMKR?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.000000029349 AMKR.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của AMKR sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Aave MKR theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi AMKR sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ AMKR sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của AMKR/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 AMKR theo VND là ₫145.526.247. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 AMKR/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Aave MKR tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Aave MKR (AMKR) đã tăng giảm lên -5,70 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Aave MKR có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -11,10 %.
AMKR / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Aave MKR (AMKR) sang VND là ₫34.072.710 cho mỗi 1 AMKR. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 AMKR lấy 170.363.551 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.00000147 AMKR, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch AMKR phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Aave MKR (AMKR) sang VND
AMKR | VND |
---|---|
0.01 AMKR | 340727 VND |
0.1 AMKR | 3407271 VND |
1 AMKR | 34072710 VND |
2 AMKR | 68145420 VND |
5 AMKR | 170363551 VND |
10 AMKR | 340727102 VND |
20 AMKR | 681454204 VND |
50 AMKR | 1703635509 VND |
100 AMKR | 3407271018 VND |
1000 AMKR | 34072710181 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang AMKR
VND | AMKR |
---|---|
0.01 VND | 0.000000000293490 AMKR |
0.1 VND | 0.000000002935 AMKR |
1 VND | 0.000000029349 AMKR |
2 VND | 0.000000058698 AMKR |
5 VND | 0.000000146745 AMKR |
10 VND | 0.000000293490 AMKR |
20 VND | 0.000000586980 AMKR |
50 VND | 0.00000147 AMKR |
100 VND | 0.00000293 AMKR |
1000 VND | 0.00002935 AMKR |
Lịch sử giá 7 ngày của Aave MKR (AMKR) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Aave MKR (AMKR) so với VND giao động giữa mức cao 36.812.587 ₫ trên Thứ bảy và mức thấp 32.832.185 ₫ trên Thứ hai trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của AMKR trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Chủ nhật (5 ngày trước) ở -3.512.060 ₫ (9.5%).
So sánh giá hàng ngày của Aave MKR (AMKR) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Aave MKR (AMKR) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
Ngày | Ngày trong tuần | 1 AMKR sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
---|---|---|---|---|
Tháng tư 04, 2025 | Thứ sáu | 34.072.710 ₫ | 1.721.365 ₫ | 5.3% |
Tháng tư 03, 2025 | Thứ năm | 32.970.957 ₫ | -2.435.738 ₫ | 6.9% |
Tháng tư 02, 2025 | Thứ tư | 35.406.695 ₫ | 1.859.117 ₫ | 5.5% |
Tháng tư 01, 2025 | Thứ ba | 33.547.578 ₫ | 715.394 ₫ | 2.2% |
Tháng ba 31, 2025 | Thứ hai | 32.832.185 ₫ | -468.342 ₫ | 1.4% |
Tháng ba 30, 2025 | Chủ nhật | 33.300.527 ₫ | -3.512.060 ₫ | 9.5% |
Tháng ba 29, 2025 | Thứ bảy | 36.812.587 ₫ | -532.631 ₫ | 1.4% |