CyberKongz Ecosystem
Khám phá tất cả các bộ sưu tập CyberKongz Ecosystem hàng đầu theo giá sàn, giá trị vốn hóa thị trường và tổng khối lượng giao dịch
# | NFT | Giá sàn | 24g | 7ng | 30 ngày | 7 ngày qua | Market Cap | Volume 24h | Doanh số trong 24 giờ | |||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
![]() |
CyberKongz (Babies)
![]() |
0,29 ETH
519,15 $
|
12.1% | 9.4% | 10.6% |
|
1.160 ETH
2.076.617 $
|
3,39 ETH
6.061,60 $
|
12 | ||
2 |
![]() |
CyberKongz VX
![]() |
0,074 ETH
132,58 $
|
5.2% | 5.3% | 7.6% |
|
1.098 ETH
1.969.099 $
|
0,43 ETH
762,48 $
|
5 | ||
3 |
![]() |
CyberKongz Genkai
![]() |
68,00 RON
45,37 $
|
4.2% | 2.9% | 20.0% |
|
924.188 RON
616.666 $
|
303,21 RON
202,32 $
|
4 | ||
4 |
![]() |
CyberKongz Genkai (Ethereum)
![]() |
0,036 ETH
64,26 $
|
1.1% | 8.4% | 14.5% |
|
467,64 ETH
837.114 $
|
0 ETH
0 VNĐ
|
0 | ||
5 |
![]() |
CyberKongz
![]() |
3,55 ETH
6.344,22 $
|
0.0% | 2.7% | 10.1% |
|
3.550 ETH
6.344.219 $
|
0 ETH
0 VNĐ
|
0 | ||
6 |
![]() |
CyberKongz Play & Kollect: Consumables
![]() |
0,45 RON
0,300126 $
|
0.0% | 0.0% | 15.4% |
|
508.823 RON
339.357 $
|
0 RON
0 VNĐ
|
0 |
Hiển thị 1 đến 6 trong số 6 kết quả
Hàng