Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Hệ sinh thái Velas hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Xem tất cả các token và tiền mã hóa được sử dụng trong Hệ sinh thái Velas dưới đây.
Điểm nổi bật
🔥 Thịnh hành
Hiện không có loại tiền ảo thịnh hành nào.
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Biến động giá trong 24 giờ
đến
# | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
747 |
![]()
Wrapped POL
WPOL
|
$0,1902 | 0.6% | 1.5% | 17.7% | 23.5% | $9.833.311 | $35.985.216 | $35.985.216 | 1.0 |
|
||
2369 |
![]()
Qmall
QMALL
|
$0,03685 | 0.1% | 0.2% | 277.7% | 304.9% | $12.240,45 | $2.602.714 | $3.683.458 | 0.71 |
|
||
3386 |
![]()
VelasPad
VLXPAD
|
$0,002161 | 0.4% | 0.5% | 17.1% | 6.9% | $1.648,35 | $937.151 | $937.151 | 1.0 |
|
||
7010 |
![]()
PulsePad
PLSPAD
|
$0,0002684 | 1.4% | 10.7% | 12.5% | 21.8% | $16.406,91 | $45.612,53 | $1.341.545 | 0.03 |
|
||
7659 |
![]()
AstroSwap
ASTRO
|
$0,00006309 | 0.1% | 4.1% | 15.0% | 22.6% | $1.794,18 | $27.023,09 | $630.699 | 0.04 |
|
||
8230 |
![]()
WagyuSwap
WAG
|
$0,0003458 | 0.1% | 0.4% | 9.3% | 19.9% | $2.353,77 | $16.171,13 | $172.848 | 0.09 |
|
||
8906 |
BitOrbit
BITORB
|
$0,0001787 | - | - | - | - | $21,02 | $7.864,81 | $178.746 | 0.04 |
|
||
9502 |
![]()
Barter
BRTR
|
$0,0007565 | - | 0.1% | 1.7% | 10.4% | $1,32 | $592,65 | $13.239,15 | 0.04 |
|
||
![]()
Bridged USDT
USDT
|
Mua
|
$0,9989 | 0.1% | 0.3% | 0.0% | 0.1% | $4.389.566 | - | - |
|
|||
Bridged WETH
WETH
|
$1.816,96 | 0.7% | 0.5% | 9.3% | 16.2% | $4.454.481 | - | - |
|
||||
![]()
Staked VLX
STVLX
|
$0,004767 | - | - | - | - | $0,00 | - | - |
|
||||
![]()
Wrapped Velas
WVLX
|
$0,004325 | 0.2% | 0.5% | 9.2% | 19.4% | $1.823,05 | - | $270.577 |
|
||||
![]()
Bridged DAI
DAI
|
Mua
|
$1,00 | 0.2% | 0.2% | 0.4% | 0.1% | $13.723,09 | - | - |
|
|||
![]()
Bridged WBNB
WBNB
|
$594,77 | 1.2% | 0.1% | 6.6% | 2.3% | $17.600,64 | - | $2.205.328 |
|
||||
![]()
Bridged WBTC
WBTC
|
Mua
|
$83.298,31 | 0.0% | 2.1% | 3.4% | 4.1% | $85,71 | - | - |
|
|||
![]()
Bridged BUSD
BUSD
|
Mua
|
$0,9990 | 1.6% | 0.0% | 3.4% | 530.0% | $364,68 | - | - |
|
|||
![]()
Bridged USDC
USDC
|
Mua
|
$1,00 | 0.0% | 0.3% | 0.0% | 0.0% | $7.717.887 | - | - |
|
|||
![]()
Multichain Bridged WAVAX (Velas)
WAVAX
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hiển thị 1 đến 18 trong số 18 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Hệ sinh thái Velas hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị của Hệ sinh thái Velas hàng đầu bao gồm Wrapped POL, Qmall, VelasPad và các danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Hệ sinh thái Velas hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Hệ sinh thái Velas hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.