Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Hệ sinh thái Tezos hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Xem tất cả các token và tiền mã hóa được sử dụng trong Hệ sinh thái Tezos dưới đây.
Điểm nổi bật
🔥 Thịnh hành
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Biến động giá trong 24 giờ
đến
# | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
108 |
![]()
Tezos
XTZ
|
Mua
|
$0,6514 | 0.6% | 1.4% | 10.9% | 11.5% | $31.827.398 | $676.338.733 | $689.537.987 | 0.98 |
|
|
1446 |
![]()
VNX Swiss Franc
VCHF
|
$1,16 | 0.1% | 2.4% | 2.7% | 3.7% | $259.024 | $9.749.560 | $9.749.560 | 1.0 |
|
||
2098 |
![]()
VNX EURO
VEUR
|
$1,10 | 0.1% | 1.8% | 2.3% | 4.2% | $173.265 | $3.480.024 | $3.480.024 | 1.0 |
|
||
2356 |
![]()
VNX Gold
VNXAU
|
$100,22 | 0.5% | 0.0% | 2.1% | 8.9% | $31.434,46 | $2.616.457 | $2.616.457 | 1.0 |
|
||
2826 |
![]()
Dogami
DOGA
|
$0,002074 | 3.8% | 2.2% | 11.7% | 12.5% | $218.663 | $1.613.148 | $1.834.613 | 0.88 |
|
||
5503 |
![]()
Tezos Pepe
TZPEPE
|
$0,0004189 | - | - | - | - | $2.915,71 | $157.456 | $234.282 | 0.67 |
|
||
8696 |
![]()
Upsorber
UP
|
$0.085506 | - | - | - | - | $0,02451 | $9.857,80 | $14.126,44 | 0.7 |
|
||
![]()
Wrapped BUSD
WBUSD
|
$1,03 | 0.1% | 0.7% | 0.3% | 4.4% | $1.009,30 | - | - |
|
||||
![]()
USDtez
USDTZ
|
$0,8312 | 0.5% | 2.2% | 1.1% | 2.3% | $4,97 | - | $229.180 |
|
||||
![]()
Kolibri USD
KUSD
|
$0,9150 | 0.8% | 1.0% | 0.5% | 2.0% | $35,34 | - | $961.869 |
|
||||
![]()
QuipuSwap Governance
QUIPU
|
$0,01569 | - | - | - | - | $0,1999 | - | - |
|
||||
![]()
Youves uUSD
UUSD
|
$0,8542 | 0.8% | 1.5% | 0.3% | 1.2% | $179,40 | - | $2.215.255 |
|
||||
![]()
Plenty DeFi
PLENTY
|
$0,004732 | - | - | - | - | $0,1362 | - | $68.410,30 |
|
||||
![]()
Tezos Domains
TED
|
$0,006481 | 0.0% | 0.2% | 2.5% | 5.3% | $39.198,00 | - | $595.328 |
|
||||
![]()
Deeployer
DEEP
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hiển thị 1 đến 15 trong số 15 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Hệ sinh thái Tezos hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị của Hệ sinh thái Tezos hàng đầu bao gồm Tezos, VNX Swiss Franc, VNX EURO và các danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Hệ sinh thái Tezos hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Hệ sinh thái Tezos hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.