Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Phần mềm hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường Phần mềm hôm nay là $600 Triệu, thay đổi 0.0% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$268.193.474
Giá trị VHTT
0.0%
$24.447.861
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
🔥 Thịnh hành
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Biến động giá trong 24 giờ
đến
# | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
435 |
![]()
Status
SNT
|
$0,02217 | 0.8% | 0.2% | 9.2% | 18.1% | $6.223.166 | $87.611.767 | $150.533.807 | 0.58 |
|
||
515 |
![]()
Civic
CVC
|
$0,08763 | 0.6% | 1.3% | 9.4% | 16.6% | $8.618.408 | $70.100.301 | $87.406.859 | 0.8 |
|
||
836 |
![]()
HUMAN Protocol
HMT
|
$0,03937 | 0.5% | 5.8% | 16.5% | 0.7% | $34.169,15 | $29.787.956 | $39.305.017 | 0.76 |
|
||
923 |
![]()
ONFA
OFT
|
$0,2147 | 0.5% | 2.4% | 43.4% | 46.0% | $1.577.314 | $25.397.300 | $61.449.669 | 0.41 |
|
||
1016 |
![]()
MATH
MATH
|
$0,1145 | 0.0% | 4.0% | 15.7% | 32.9% | $252.131 | $20.839.688 | $22.916.280 | 0.91 |
|
||
1202 |
![]()
Aragon
ANT
|
$0,3729 | 1.3% | 2.3% | 5.9% | 136.4% | $97,08 | $14.897.102 | $16.070.203 | 0.93 |
|
||
1539 |
![]()
AXEL
AXEL
|
$0,06254 | 1.3% | 1.2% | 2.0% | 3.2% | $18.481,11 | $8.553.171 | $62.398.546 | 0.14 |
|
||
1858 |
![]()
Micro GPT
$MICRO
|
$0,004940 | 0.9% | 0.9% | 27.5% | 63.5% | $3.380.765 | $4.927.187 | $4.927.187 | 1.0 |
|
||
1922 |
![]()
Decubate
DCB
|
$0,01207 | 0.1% | 0.1% | 3.4% | 30.1% | $34.090,69 | $4.455.465 | $12.049.212 | 0.37 |
|
||
3983 |
![]()
DXdao
DXD
|
$24,31 | - | - | - | - | $2,64 | $570.511 | $570.511 | 1.0 |
|
||
4112 |
![]()
Pillar
PLR
|
$0,001945 | 1.3% | 1.7% | 0.3% | 54.2% | $128,95 | $503.236 | $1.552.311 | 0.32 |
|
||
5213 |
![]()
Patientory
PTOY
|
$0,002344 | - | - | - | - | $7,42 | $200.451 | $234.365 | 0.86 |
|
||
5377 |
![]()
DAD
DAD
|
$0,0002388 | 0.0% | 0.1% | 34.0% | 2.5% | $126,62 | $174.756 | $238.846 | 0.73 |
|
||
5619 |
![]()
Flits
FLS
|
$0,001654 | - | - | - | - | $0,6720 | $143.033 | $143.045 | 1.0 |
|
||
7483 |
![]()
Merge
MERGE
|
$0,0003502 | 1.2% | 4.3% | 95.4% | 27.2% | $8,02 | $31.549,38 | $34.925,13 | 0.9 |
|
||
![]()
Innova
INN
|
$0,002260 | 0.5% | 2.5% | 4.2% | 67.2% | $1,64 | - | $40.845,53 |
|
||||
![]()
MSquare Global
MSQ
|
$12,90 | 1.1% | 1.9% | 13.8% | 6.1% | $4.182.472 | - | $331.582.955 |
|
||||
![]()
Ink Finance
QUILL
|
$0,08137 | 2.4% | 9.1% | 67.0% | 35.3% | $126.481 | - | $8.118.364 |
|
||||
![]()
GameCredits
GAME
|
$0,001236 | 1.4% | 0.0% | 17.8% | 36.0% | $9,98 | - | $246.589 |
|
Hiển thị 1 đến 19 trong số 19 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Phần mềm hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị của Phần mềm hàng đầu bao gồm Status, Civic, HUMAN Protocol và các danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Phần mềm hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Phần mềm hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.