Tiền ảo: 17.128
Sàn giao dịch: 1.295
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,766T $ 3.6%
Lưu lượng 24 giờ: 150,146B $
Gas: 0.0 GWEI
Không quảng cáo
CoinGecko CoinGecko
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Real World Assets (RWA) hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Real World Assets (RWA) hôm nay là $30 Tỷ, thay đổi -4.5% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$31.579.852.168
Giá trị VHTT 4.5%
$2.505.411.071
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
GMCS
Aktionariat Green Monkey Club AG Tokenized Shares
GMCS
- - - - - $0,00 - - aktionariat green monkey club ag tokenized shares (GMCS) 7d chart
HUT.D
Dinari HUT
HUT.D
- - - - - - - - dinari hut (HUT.D) 7d chart
IAU.D
Dinari IAU
IAU.D
- - - - - - - - dinari iau (IAU.D) 7d chart
V.D
Dinari V
V.D
- - - - - - - - dinari v (V.D) 7d chart
VWO.D
Dinari VWO
VWO.D
- - - - - - - - dinari vwo (VWO.D) 7d chart
PPLT.D
Dinari PPLT
PPLT.D
- - - - - - - - dinari pplt (PPLT.D) 7d chart
CCL.D
Dinari CCL
CCL.D
- - - - - - - - dinari ccl (CCL.D) 7d chart
F.D
Dinari F
F.D
- - - - - - - - dinari f (F.D) 7d chart
MELI.D
Dinari MELI
MELI.D
- - - - - - - - dinari meli (MELI.D) 7d chart
SBUX.D
Dinari SBUX
SBUX.D
- - - - - - - - dinari sbux (SBUX.D) 7d chart
SNOW.D
Dinari SNOW
SNOW.D
- - - - - - - - dinari snow (SNOW.D) 7d chart
SOXL.D
Dinari SOXL
SOXL.D
- - - - - - - - dinari soxl (SOXL.D) 7d chart
USHY.D
Dinari USHY
USHY.D
- - - - - - - - dinari ushy (USHY.D) 7d chart
SPSK.D
Dinari SPSK
SPSK.D
- - - - - - - - dinari spsk (SPSK.D) 7d chart
SPTE.D
Dinari SPTE
SPTE.D
- - - - - - - - dinari spte (SPTE.D) 7d chart
SPUS.D
Dinari SPUS
SPUS.D
- - - - - - - - dinari spus (SPUS.D) 7d chart
SPWO.D
Dinari SPWO
SPWO.D
- - - - - - - - dinari spwo (SPWO.D) 7d chart
UFO.D
Dinari UFO
UFO.D
- - - - - - - - dinari ufo (UFO.D) 7d chart
VXX.D
Dinari VXX
VXX.D
- - - - - - - - dinari vxx (VXX.D) 7d chart
ALTHEA
ALTHEA
ALTHEA
- - - - - - - - althea (ALTHEA) 7d chart
TJX.D
Dinari TJX
TJX.D
- - - - - - - - dinari tjx (TJX.D) 7d chart
ADBE.D
Dinari ADBE
ADBE.D
- - - - - - - - dinari adbe (ADBE.D) 7d chart
AVGO.D
Dinari AVGO
AVGO.D
- - - - - - - - dinari avgo (AVGO.D) 7d chart
BITB.D
Dinari BITB
BITB.D
- - - - - - - - dinari bitb (BITB.D) 7d chart
FBTC.D
Dinari FBTC
FBTC.D
- - - - - - - - dinari fbtc (FBTC.D) 7d chart
GBTC.D
Dinari GBTC
GBTC.D
- - - - - - - - dinari gbtc (GBTC.D) 7d chart
MARA.D
Dinari MARA
MARA.D
- - - - - - - - dinari mara (MARA.D) 7d chart
NLY.D
Dinari NLY
NLY.D
- - - - - - - - dinari nly (NLY.D) 7d chart
WOOD.D
Dinari WOOD
WOOD.D
- - - - - - - - dinari wood (WOOD.D) 7d chart
WEAT.D
Dinari WEAT
WEAT.D
- - - - - - - - dinari weat (WEAT.D) 7d chart
SLX.D
Dinari SLX
SLX.D
- - - - - - - - dinari slx (SLX.D) 7d chart
RIOT.D
Dinari RIOT
RIOT.D
- - - - - - - - dinari riot (RIOT.D) 7d chart
JPM.D
Dinari JPM
JPM.D
- - - - - - - - dinari jpm (JPM.D) 7d chart
KO.D
Dinari KO
KO.D
- - - - - - - - dinari ko (KO.D) 7d chart
LMT.D
Dinari LMT
LMT.D
- - - - - - - - dinari lmt (LMT.D) 7d chart
PHO.D
Dinari PHO
PHO.D
- - - - - - - - dinari pho (PHO.D) 7d chart
YUM.D
Dinari YUM
YUM.D
- - - - - - - - dinari yum (YUM.D) 7d chart
XOM.D
Dinari XOM
XOM.D
- - - - - - - - dinari xom (XOM.D) 7d chart
RBLX.D
Dinari RBLX
RBLX.D
- - - - - - - - dinari rblx (RBLX.D) 7d chart
SIVR.D
Dinari SIVR
SIVR.D
- - - - - - - - dinari sivr (SIVR.D) 7d chart
CSCO.D
Dinari CSCO
CSCO.D
- - - - - - - - dinari csco (CSCO.D) 7d chart
ITA.D
Dinari ITA
ITA.D
- - - - - - - - dinari ita (ITA.D) 7d chart
RKLB.D
Dinari RKLB
RKLB.D
- - - - - - - - dinari rklb (RKLB.D) 7d chart
BOXX.D
Dinari BOXX
BOXX.D
- - - - - - - - dinari boxx (BOXX.D) 7d chart
CVX.D
Dinari CVX
CVX.D
- - - - - - - - dinari cvx (CVX.D) 7d chart
EEM.D
Dinari EEM
EEM.D
- - - - - - - - dinari eem (EEM.D) 7d chart
HYMB.D
Dinari HYMB
HYMB.D
- - - - - - - - dinari hymb (HYMB.D) 7d chart
BRK.A.D
Dinari BRK.A
BRK.A.D
- - - - - - - - dinari brk.a (BRK.A.D) 7d chart
SOMA
SOMA.finance
SOMA
- - - - - - - - soma.finance (SOMA) 7d chart
ESX
EstateX
ESX
- - - - - - - - estatex (ESX) 7d chart
IFBILL
Fortunafi Tokenized Short-term U.S. Treasury Bills for Non US Residents
IFBILL
- - - - - - - - fortunafi tokenized short-term u.s. treasury bills for non us residents (IFBILL) 7d chart
COIN.D
Dinari COIN
COIN.D
- - - - - - - - dinari coin (COIN.D) 7d chart
MSTR.D
Dinari MSTR
MSTR.D
- - - - - - - - dinari mstr (MSTR.D) 7d chart
Hiển thị 301 đến 353 trong số 353 kết quả
Hàng
Danh mục Real World Assets (RWA)
Tên 24g Giá trị vốn hóa thị trường
Tất cả Real World Assets (RWA)
4.5%
$31.579.852.168
RWA Protocol
4.5%
Các sản phẩm mã hóa
1.3%
Tất cả Real World Assets (RWA)
Các sản phẩm mã hóa
Biểu đồ vốn hóa thị trường của các ngành Real World Assets (RWA) hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của các ngành Real World Assets (RWA) chính
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của các tiểu danh mục Real World Assets (RWA) theo thời gian, theo dõi tỷ lệ tăng và giảm của chúng xét về giá trị vốn hóa thị trường trong các khoảng thời gian khác nhau.
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Đăng nhập
Bằng việc tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách Riêng tư của chúng tôi
hoặc
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Đăng ký tài khoản
Bằng việc tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách Riêng tư của chúng tôi
hoặc
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
coingecko
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo TG thực
Mở ứng dụng