Tiền ảo: 17.128
Sàn giao dịch: 1.295
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,774T $ 3.0%
Lưu lượng 24 giờ: 151,363B $
Gas: 0.0 GWEI
Không quảng cáo
CoinGecko CoinGecko
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Proof of Stake (PoS) hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Proof of Stake (PoS) hôm nay là $500 Tỷ, thay đổi -4.1% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$459.999.782.344
Giá trị VHTT 4.1%
$39.185.291.764
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
3905 PUT
PUTinCoin
PUT
$0,0002802 0.0% 1.8% 4.2% 29.9% $5,60 $615.462 $6.766.523 0.09 putincoin (PUT) 7d chart
4063 AION
Aion
AION
$0,0009802 - - - - $0,003816 $535.327 $535.327 1.0 aion (AION) 7d chart
4108 CLOAK
Cloakcoin
CLOAK
$0,08465 - - - - $7,07 $512.794 $512.827 1.0 cloakcoin (CLOAK) 7d chart
4212 BIS
Bismuth
BIS
$0,01266 0.5% 49.1% 42.3% 2.9% $1.215,81 $470.167 $509.168 0.92 bismuth (BIS) 7d chart
4500 VEIL
VEIL
VEIL
$0,002543 0.1% 1.7% 4.4% 11.7% $185,52 $369.220 $429.417 0.86 veil (VEIL) 7d chart
4539 TC
TTcoin
TC
$0,0001566 0.0% 0.5% 0.9% 1.2% $263.133 $355.025 $939.027 0.38 ttcoin (TC) 7d chart
4614 VEGA
Vega Protocol
VEGA
$0,005508 0.1% 5.1% 27.4% 35.9% $31.063,69 $335.746 $351.723 0.95 vega protocol (VEGA) 7d chart
4678 EQPAY
EquityPay
EQPAY
$0,02503 2.0% 0.8% 4.3% 64.6% $12.439,18 $321.620 $321.696 1.0 equitypay (EQPAY) 7d chart
4838 THC
Hempcoin
THC
$0,001036 - - - - $0,3867 $277.247 $287.763 0.96 hempcoin (THC) 7d chart
4931 MON
Moneybyte
MON
$0,02997 0.0% 0.3% 12.3% 53.3% $9,51 $258.895 $965.147 0.27 moneybyte (MON) 7d chart
4964 PI
Plian
PI
$0,0002470 1.3% 7.6% 30.6% 51.4% $2.359,53 $251.799 $385.928 0.65 plian (PI) 7d chart
5058 XBC
Bitcoin Plus
XBC
$1,67 86.6% 87.3% 10.0% 29.8% $71,87 $230.055 $896.564 0.26 bitcoin plus (XBC) 7d chart
5063 PAC
Pactus
PAC
$0,1405 0.2% 2.3% 6.3% 37.1% $3.514,45 $228.237 $3.466.595 0.07 pactus (PAC) 7d chart
5149 NETZ
MainnetZ
NETZ
$0,0001931 0.0% 5.1% 10.3% 38.8% $1.658,75 $212.312 $212.312 1.0 mainnetz (NETZ) 7d chart
5402 PAC
PAC Protocol
PAC
$0.059914 - - - - $0.063867 $172.944 $495.714 0.35 pac protocol (PAC) 7d chart
5468 ESS
Essentia
ESS
$0,0001510 0.2% 1.0% 4.7% 15.7% $1.831,44 $163.137 $265.004 0.62 essentia (ESS) 7d chart
5539 ACT
Achain
ACT
$0,0001792 49.8% 49.9% 48.3% 47.0% $5.407,48 $153.642 $179.187 0.86 achain (ACT) 7d chart
5628 CRP
Crypton
CRP
$0,01250 - - - - $4,26 $142.802 $143.279 1.0 crypton (CRP) 7d chart
5812 MOTA
MotaCoin
MOTA
$0,001722 0.0% 0.2% 5.6% 18.7% $54.688,32 $121.904 $121.904 1.0 motacoin (MOTA) 7d chart
5874 SHND
StrongHands
SHND
$0.055787 0.3% 3.0% 18.6% 24.7% $7,31 $116.136 $116.138 1.0 stronghands (SHND) 7d chart
5888 SFD
SafeDeal
SFD
$0,003348 0.1% 3.4% 80.5% 80.7% $1,52 $114.812 $114.893 1.0 safedeal (SFD) 7d chart
6388 SWINGBY
Swingby
SWINGBY
$0,0001699 0.0% 9.7% 15.2% 25.5% $119,56 $76.479,08 $169.856 0.45 swingby (SWINGBY) 7d chart
6478 DEC
Decentr
DEC
$0,0006495 0.7% 7.3% 5.7% 11.4% $970,61 $70.648,28 $129.907 0.54 decentr (DEC) 7d chart
6802 SMART
SmartCash
SMART
$0,00001869 - 0.9% 8.7% 0.5% $0,0004336 $55.202,72 $93.440,65 0.59 smartcash (SMART) 7d chart
6855 MMO
MMOCoin
MMO
$0,0007800 0.4% 1.4% 0.7% 117.0% $71,25 $53.457,65 $92.892,80 0.58 mmocoin (MMO) 7d chart
7719 NEBL
Neblio
NEBL
$0,001243 0.1% 1.4% 70.5% 80.0% $2.415,43 $26.035,60 - neblio (NEBL) 7d chart
8300 CRW
Crown
CRW
$0,0004432 0.2% 0.8% 21.1% 3.8% $8,44 $14.973,72 $18.616,33 0.8 crown (CRW) 7d chart
8724 BLKC
BlackHat Coin
BLKC
$0,0008318 - - - - $40,73 $9.581,77 $17.467,12 0.55 blackhat coin (BLKC) 7d chart
8911 ORA
Orange
ORA
$0,07261 0.5% 4.2% 15.6% 36.6% $4.213,97 $7.843,96 $290.420 0.03 orange (ORA) 7d chart
9054 MIRAI
Mirai Nodes
MIRAI
$0,006436 1.4% 5.2% 36.9% 35.8% $23,63 $6.664,71 $6.674,17 1.0 mirai nodes (MIRAI) 7d chart
9263 DCT
IDCHAIN
DCT
$0,00008699 0.1% 15.3% 45.0% 68.5% $13,82 $4.668,61 $9.902,91 0.47 idchain (DCT) 7d chart
9286 ASAFE
AllSafe
ASAFE
$0,0003442 0.1% 89.3% 2.9% 17.1% $0,06127 $4.480,49 $5.163,40 0.87 allsafe (ASAFE) 7d chart
BXEN
XEN Crypto (BSC)
BXEN
$0.094974 0.5% 3.0% 2.4% 28.6% $2.551,58 - $241.878 xen crypto (bsc) (BXEN) 7d chart
SAPP
Sapphire
SAPP
$0,0008371 0.1% 64.2% 4.2% 445.7% $84,69 - $1.098.594 sapphire (SAPP) 7d chart
NU
NuCypher
NU
$0,04669 0.0% 5.8% 15.1% 20.6% $1.135,39 - $181.406.588 nucypher (NU) 7d chart
BCX
BitcoinX
BCX
$0,0001478 0.2% 2.9% 8.1% 4.5% $2.647,52 - $31.046.408 bitcoinx (BCX) 7d chart
GOD
Bitcoin God
GOD
$0,6919 0.2% 0.6% 6.2% 38.4% $0,002967 - $14.529.866 bitcoin god (GOD) 7d chart
LBTC
Lightning Bitcoin
LBTC
$0,06261 0.8% 2.0% 0.2% 37.3% $53.775,13 - $1.314.784 lightning bitcoin (LBTC) 7d chart
PHR
Phore
PHR
$0,0004196 - - - - $0,3883 - $7.788,28 phore (PHR) 7d chart
XWC
Whitecoin
XWC
$0,01404 0.4% 0.2% 2.9% 14.5% $147.373 - $12.626.224 whitecoin (XWC) 7d chart
NEVA
NevaCoin
NEVA
$0,9953 0.0% 0.0% 0.5% 13160.6% $0,00 - $5.406.079 nevacoin (NEVA) 7d chart
NLC
NoLimitCoin
NLC
$0,004844 0.8% 2.4% 2.4% 283.7% $8.211,18 - $4.344.412 nolimitcoin (NLC) 7d chart
PLS
PulseChain
PLS
$0,00002178 0.2% 8.6% 15.4% 40.9% $140.720 - $2.941.759.113 pulsechain (PLS) 7d chart
ALIAS
Alias
ALIAS
$0,04682 0.1% 2.4% 1.9% 19.2% $1.124,55 - $936.658 alias (ALIAS) 7d chart
ABBC
ABBC
ABBC
$0,004252 2.9% 84.1% 1.5% 73.2% $4.248,26 - - abbc (ABBC) 7d chart
LORE
Gitopia
LORE
$0,002173 0.3% 5.3% 36.2% 6.1% $51,14 - $1.086.958 gitopia (LORE) 7d chart
LDOGE
LiteDoge
LDOGE
$0,00001102 - 0.3% 40.1% 1.9% $0,4701 - $551.093 litedoge (LDOGE) 7d chart
FREED
Freedomcoin
FREED
$0,007997 5.6% 14.8% 16.1% 31.0% $261,43 - $144.030 freedomcoin (FREED) 7d chart
DCOIN
DaVinci Coin
DCOIN
$0,9880 0.4% 0.1% 0.1% 0.5% $183.468 - $98.802.634 davinci coin (DCOIN) 7d chart
DEM
Deutsche eMark
DEM
$0,002624 0.4% 13.4% 9.4% 30.9% $17,26 - $551.249 deutsche emark (DEM) 7d chart
XYM
Symbol
XYM
$0,01180 0.7% 2.8% 2.6% 11.9% $296.102 - $106.223.679 symbol (XYM) 7d chart
XFC
Football Coin
XFC
$0,008183 0.3% 1.7% 2.4% 4.4% $47.101,45 - $8.182.848 football coin (XFC) 7d chart
TUP
Tenup
TUP
$0,008891 1.1% 0.0% 3.2% 24.0% $120.504 - $506.800 tenup (TUP) 7d chart
HC
HyperCash
HC
$0,002580 - - - - $5.384,74 - $216.687 hypercash (HC) 7d chart
PCX
ChainX
PCX
$0,04543 0.6% 4.5% 26.0% 14.8% $56.576,05 - $954.027 chainx (PCX) 7d chart
OVER
OverProtocol
OVER
$0,02855 0.1% 1.4% 1.0% 31.4% $389.667 - $28.622.060 overprotocol (OVER) 7d chart
COLX
ColossusXT
COLX
$0.057432 0.1% 7.4% 3.1% 63.6% $0,003721 - - colossusxt (COLX) 7d chart
RBT
Rubix
RBT
$235,64 0.5% 0.1% 1.0% 5.8% $2.577.737 - $1.450.543.626 rubix (RBT) 7d chart
NYE
NewYork Exchange
NYE
$0,1276 - - - - $3,54 - $76.576.394 newyork exchange (NYE) 7d chart
SMART
SMART BLOCKCHAIN
SMART
$0,001468 0.3% 2.4% 0.6% 18.3% $1.469.255 - $13.150.708.568 smart blockchain (SMART) 7d chart
ASSET
Asset
ASSET
- - - - - - - - asset (ASSET) 7d chart
Hiển thị 101 đến 161 trong số 161 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Proof of Stake (PoS) hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Proof of Stake (PoS) hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Proof of Stake (PoS) hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Đăng nhập
Bằng việc tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách Riêng tư của chúng tôi
hoặc
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Đăng ký tài khoản
Bằng việc tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách Riêng tư của chúng tôi
hoặc
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
coingecko
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo TG thực
Mở ứng dụng