Tiền ảo: 17.128
Sàn giao dịch: 1.295
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,768T $ 3.9%
Lưu lượng 24 giờ: 150,439B $
Gas: 0.874 GWEI
Không quảng cáo
CoinGecko CoinGecko
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Outlier Ventures Portfolio hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Outlier Ventures Portfolio hôm nay là $10 Tỷ, thay đổi 0.0% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$12.285.716.360
Giá trị VHTT 0.0%
$1.106.001.978
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
22 HBAR
Hedera
HBAR
Mua
$0,1614 1.0% 3.7% 16.5% 30.9% $360.149.156 $6.812.893.282 $8.068.319.634 0.84 hedera (HBAR) 7d chart
55 ATOM
Cosmos Hub
ATOM
Mua
$4,31 1.4% 1.2% 11.3% 4.9% $162.772.338 $1.911.493.834 $1.911.493.834 1.0 cosmos hub (ATOM) 7d chart
75 FET
Artificial Superintelligence Alliance
FET
$0,4295 1.6% 5.4% 22.1% 26.1% $125.235.071 $1.121.207.719 $1.168.352.885 0.96 artificial superintelligence alliance (FET) 7d chart
109 BERA
Berachain
BERA
$6,21 0.9% 12.6% 23.6% 1.2% $198.740.044 $671.468.153 $3.112.123.709 0.22 berachain (BERA) 7d chart
119 IOTA
IOTA
IOTA
Mua
$0,1609 1.1% 6.3% 18.4% 19.8% $36.149.877 $596.345.405 $739.813.140 0.81 iota (IOTA) 7d chart
277 CELO
Celo
CELO
$0,3046 2.1% 6.5% 20.9% 13.7% $30.849.385 $173.243.936 $305.029.273 0.57 celo (CELO) 7d chart
280 MOCA
Moca Network
MOCA
$0,07876 1.0% 5.4% 23.6% 16.0% $28.487.187 $171.061.788 $700.177.732 0.24 moca network (MOCA) 7d chart
409 BICO
Biconomy
BICO
Mua
$0,09976 1.9% 9.5% 22.8% 25.8% $16.186.658 $93.773.421 $99.698.569 0.94 biconomy (BICO) 7d chart
437 ORBS
Orbs
ORBS
$0,01889 0.5% 0.6% 4.2% 9.8% $7.736.302 $85.977.821 $188.653.089 0.46 orbs (ORBS) 7d chart
445 LSK
Lisk
LSK
$0,4690 1.4% 5.8% 19.5% 19.3% $14.330.497 $83.597.649 $187.595.008 0.45 lisk (LSK) 7d chart
449 PEAQ
peaq
PEAQ
$0,1109 1.3% 10.1% 21.9% 20.4% $7.461.007 $83.011.331 $471.704.829 0.18 peaq (PEAQ) 7d chart
588 SCRT
Secret
SCRT
$0,1777 0.8% 7.8% 19.2% 12.5% $5.014.389 $54.110.826 $56.921.216 0.95 secret (SCRT) 7d chart
580 XAI
Xai
XAI
$0,05089 1.9% 8.7% 26.5% 31.0% $84.786.599 $54.106.295 $80.410.402 0.67 xai (XAI) 7d chart
604 ROOT
The Root Network
ROOT
$0,007853 1.1% 8.7% 11.9% 33.9% $1.828.370 $51.786.280 $94.156.873 0.55 the root network (ROOT) 7d chart
666 OCEAN
Ocean Protocol
OCEAN
Mua
$0,2103 0.2% 2.0% 15.4% 19.5% $141.298 $43.877.134 $199.882.780 0.22 ocean protocol (OCEAN) 7d chart
703 DIA
DIA
DIA
$0,3297 0.6% 5.1% 21.1% 21.7% $10.669.595 $39.366.079 $55.530.493 0.71 dia (DIA) 7d chart
730 RIF
Rootstock Infrastructure Framework
RIF
$0,03695 1.3% 7.3% 19.9% 14.9% $3.489.991 $37.069.389 $37.069.389 1.0 rootstock infrastructure framework (RIF) 7d chart
814 AUKI
AUKI
AUKI
$0,01749 1.3% 3.3% 16.8% 12.6% $120.740 $30.665.719 $175.062.295 0.18 auki (AUKI) 7d chart
856 CAM
Camino Network
CAM
$0,08842 0.3% 1.5% 2.2% 1.1% $10.801,82 $28.437.837 $80.887.595 0.35 camino network (CAM) 7d chart
857 CUDOS
Cudos
CUDOS
$0,003839 1.0% 9.8% 54.4% 24.3% $110,92 $28.305.677 $35.760.654 0.79 cudos (CUDOS) 7d chart
1007 BLD
Agoric
BLD
$0,03121 0.1% 5.7% 20.4% 21.6% $838.539 $21.106.692 $33.470.971 0.63 agoric (BLD) 7d chart
1019 SPA
Sperax
SPA
$0,01045 1.9% 1.4% 22.5% 41.5% $4.820.948 $20.626.917 $48.170.491 0.43 sperax (SPA) 7d chart
1166 CHEQ
CHEQD Network
CHEQ
$0,01734 0.3% 0.1% 12.2% 30.6% $102.877 $15.443.914 $21.343.064 0.72 cheqd network (CHEQ) 7d chart
1219 BOSON
Boson Protocol
BOSON
$0,1008 2.1% 6.1% 13.5% 19.2% $1.941.921 $14.516.608 $20.414.485 0.71 boson protocol (BOSON) 7d chart
1234 NUM
Numbers Protocol
NUM
$0,01813 2.3% 9.5% 24.0% 35.5% $1.695.600 $13.910.716 $14.094.367 0.99 numbers protocol (NUM) 7d chart
1636 ASTO
Altered State Machine
ASTO
$0,008722 0.2% 1.2% 5.4% 40.5% $1.141.247 $7.121.513 $20.801.043 0.34 altered state machine (ASTO) 7d chart
1848 YOM
YOM
YOM
$0,01680 - - - - $5,79 $5.040.941 $5.040.941 1.0 yom (YOM) 7d chart
2000 SWASH
Swash
SWASH
$0,003978 0.0% 0.2% 18.9% 18.0% $155.932 $3.967.365 $3.984.969 1.0 swash (SWASH) 7d chart
2423 LMR
Lumerin
LMR
$0,003911 0.0% 1.5% 25.2% 36.9% $4.423,29 $2.473.646 $3.910.640 0.63 lumerin (LMR) 7d chart
2495 SWAN
Swan Chain
SWAN
$0,02278 0.3% 3.5% 7.6% 14.3% $86.846,73 $2.329.446 $22.781.557 0.1 swan chain (SWAN) 7d chart
2844 IDO
Idexo
IDO
$0,01973 0.4% 0.4% 0.4% 0.2% $28.110,64 $1.579.469 $1.972.991 0.8 idexo (IDO) 7d chart
2865 KIMA
Kima Network
KIMA
$0,08174 0.4% 1.0% 13.0% 50.1% $226.541 $1.547.659 $17.170.213 0.09 kima network (KIMA) 7d chart
3564 SYNTH
SYNTHR
SYNTH
$0,003870 2.9% 4.5% 22.6% 46.9% $254.576 $807.093 $2.188.692 0.37 synthr (SYNTH) 7d chart
3565 PDEX
Polkadex
PDEX
$0,1081 1.0% 1.7% 13.6% 15.5% $110.590 $803.524 $803.524 1.0 polkadex (PDEX) 7d chart
4033 CBL
Credbull
CBL
$0,003058 0.0% 0.3% 2.8% 31.0% $1.976,49 $542.459 $3.057.783 0.18 credbull (CBL) 7d chart
4196 UNQ
Unique Network
UNQ
$0,001903 0.1% 0.5% 17.1% 22.9% $1.784,86 $476.695 $1.987.271 0.24 unique network (UNQ) 7d chart
4284 WNT
Wicrypt
WNT
$0,01037 5.8% 11.8% 22.3% 18.6% $64.294,13 $437.508 $2.074.930 0.21 wicrypt (WNT) 7d chart
4348 EXD
Exorde
EXD
$0,008744 0.5% 35.1% 43.7% 57.3% $9.195,64 $416.011 $1.653.716 0.25 exorde (EXD) 7d chart
4363 FUNGI
FUNGI
FUNGI
$0,0004097 1.2% 12.0% 18.5% 47.1% $3.240,98 $410.174 $410.174 1.0 fungi (FUNGI) 7d chart
4916 ILOCK
Interlock
ILOCK
$0,001103 0.2% 0.8% 2.7% 33.7% $3,07 $260.988 $1.102.810 0.24 interlock (ILOCK) 7d chart
6083 BRIGHT
Bright Union
BRIGHT
$0,004038 - 3.0% 12.4% 25.4% $6,96 $97.451,86 $444.208 0.22 bright union (BRIGHT) 7d chart
KOII
Koii
KOII
$0,001825 1.0% 2.8% 28.7% 0.4% $16.449,02 - - koii (KOII) 7d chart
CLAY
Clay
CLAY
$0,001558 3.6% 0.0% 39.6% 79.4% $4.933,53 - $1.557.938 clay (CLAY) 7d chart
FULA
Functionland
FULA
$0,004455 1.3% 14.7% 21.9% - $295.511 - - functionland (FULA) 7d chart
NVG8
Navigate
NVG8
$0,007212 - - - - $37.008,83 - $7.211.963 navigate (NVG8) 7d chart
Hiển thị 1 đến 45 trong số 45 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Outlier Ventures Portfolio hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Outlier Ventures Portfolio hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Outlier Ventures Portfolio hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Đăng nhập
Bằng việc tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách Riêng tư của chúng tôi
hoặc
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Đăng ký tài khoản
Bằng việc tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách Riêng tư của chúng tôi
hoặc
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
coingecko
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo TG thực
Mở ứng dụng