Tiền ảo: 17.128
Sàn giao dịch: 1.295
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,773T $ 3.3%
Lưu lượng 24 giờ: 150,48B $
Gas: 2.051 GWEI
Không quảng cáo
CoinGecko CoinGecko
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Hệ sinh thái Moonbeam hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Xem tất cả các token và tiền mã hóa được sử dụng trong Hệ sinh thái Moonbeam dưới đây.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
🚀 Tăng mạnh nhất
Hiện không có loại tiền mã hóa nào tăng nhiều.
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
181 FRAX
Frax
FRAX
Mua
$0,9989 0.0% 0.0% 0.0% 0.3% $9.990.432 $347.795.777 $347.795.777 1.0 frax (FRAX) 7d chart
190 AXL
Axelar
AXL
$0,3467 0.6% 4.8% 19.2% 3.2% $12.291.564 $327.086.300 $415.016.287 0.79 axelar (AXL) 7d chart
191 MATIC
Polygon
MATIC
Mua
$0,1860 0.1% 6.1% 22.4% 23.7% $3.045.876 $325.355.264 $1.859.772.795 0.17 polygon (MATIC) 7d chart
233 FRXETH
Frax Ether
FRXETH
$1.818,62 1.1% 2.6% 10.5% 12.8% $1.293.627 $228.714.443 $228.714.443 1.0 frax ether (FRXETH) 7d chart
277 SFRXETH
Staked Frax Ether
SFRXETH
$2.031,37 0.2% 3.0% 10.1% 12.8% $365.504 $174.456.750 $174.456.750 1.0 staked frax ether (SFRXETH) 7d chart
521 WELL
Moonwell
WELL
$0,02048 0.0% 4.9% 17.9% 15.7% $5.964.934 $67.749.049 $102.397.117 0.66 moonwell (WELL) 7d chart
879 MIMATIC
MAI
MIMATIC
$0,9962 0.0% 0.0% 0.4% 0.3% $19.815,36 $27.458.704 $301.229.103 0.09 mai (MIMATIC) 7d chart
3673 BRLA
BRLA Digital BRLA
BRLA
$0,1753 0.0% 0.2% 0.9% 3.9% $227.801 $743.232 $743.232 1.0 brla digital brla (BRLA) 7d chart
3736 STELLA
StellaSwap
STELLA
$0,01300 0.1% 6.6% 33.2% 56.3% $2.838,37 $704.670 $704.670 1.0 stellaswap (STELLA) 7d chart
3907 RMRK
RMRK
RMRK
$0,06772 0.0% 0.1% 6.6% 23.5% $3.726,78 $612.009 $677.172 0.9 rmrk (RMRK) 7d chart
4262 SUB
Subsocial
SUB
$0,0005324 3.0% 1.4% 0.5% 0.4% $35,11 $450.211 $534.807 0.84 subsocial (SUB) 7d chart
4626 NCTR
Apillon
NCTR
$0,009951 1.1% 0.7% 22.9% 15.2% $129,21 $334.294 $1.492.982 0.22 apillon (NCTR) 7d chart
5131 GLINT
BeamSwap
GLINT
$0,0001073 0.2% 3.4% 17.6% 37.9% $358,48 $214.714 $301.548 0.71 beamswap (GLINT) 7d chart
5992 USDC
Nomad Bridged USDC (Moonbeam)
USDC
Mua
$0,04031 0.5% 3.8% 21.7% 30.8% $34,02 $105.176 $105.176 1.0 nomad bridged usdc (moonbeam) (USDC) 7d chart
6796 USDC
Multichain Bridged USDC (Moonbeam)
USDC
Mua
$0,04367 0.2% 2.4% 22.0% 28.4% $358,89 $55.287,41 $55.287,41 1.0 multichain bridged usdc (moonbeam) (USDC) 7d chart
7684 EFT
Energyfi
EFT
$0,0002093 - - - - $20,83 $26.745,07 $31.398,49 0.85 energyfi (EFT) 7d chart
IBTC
interBTC
IBTC
$82.136,73 0.0% 1.3% 6.6% 0.6% $14.979,85 - - interbtc (IBTC) 7d chart
WETH
Nomad Bridged WETH (Moonbeam)
WETH
$22,75 - - - - $1,10 - $26.809,16 nomad bridged weth (moonbeam) (WETH) 7d chart
HPO
Hippo Wallet
HPO
$0,001913 0.1% 0.4% 1.4% 2.0% $259,76 - $19.130.753 hippo wallet (HPO) 7d chart
AXLUSDC
Axelar Bridged USDC
AXLUSDC
$0,9996 0.1% 0.1% 0.0% 0.1% $5.977.133 - $59.287.865 axelar bridged usdc (AXLUSDC) 7d chart
ALM
Alium Finance
ALM
$0,001860 0.8% 0.4% 2.8% 0.1% $80,77 - - alium finance (ALM) 7d chart
DOT
xcDOT
DOT
Mua
$3,99 0.2% 2.7% 14.2% 6.7% $90.326,48 - $4.636.658 xcdot (DOT) 7d chart
CEUSDC
Bridged USD Coin (Celer)
CEUSDC
$0,9667 1.3% 1.5% 3.0% 1.9% $2.666,23 - - bridged usd coin (celer) (CEUSDC) 7d chart
FLARE
Solarflare
FLARE
$0,00002973 - - - - $1,51 - $791,62 solarflare (FLARE) 7d chart
WGLMR
Wrapped Moonbeam
WGLMR
$0,06780 0.2% 4.1% 25.6% 36.8% $8.204,14 - $1.235.982 wrapped moonbeam (WGLMR) 7d chart
WETH
Wormhole Bridged WETH (Moonbeam)
WETH
$1.788,34 0.0% 4.6% 11.6% 14.4% $2.732,59 - $2.853.032 wormhole bridged weth (moonbeam) (WETH) 7d chart
XCUSDT
xcUSDT
XCUSDT
$0,9746 0.1% 2.8% 2.4% 2.7% $6.412,54 - $1.172.119 xcusdt (XCUSDT) 7d chart
CP
Cypress
CP
$0,01528 0.1% 2.9% 10.5% 8.2% $275,13 - $1.528.096 cypress (CP) 7d chart
STDOT
StellaSwap Staked DOT
STDOT
$5,02 - - - - $8,09 - $1.463.181 stellaswap staked dot (STDOT) 7d chart
WELLE
Welle
WELLE
$0,0009515 0.1% 0.5% 2.7% 2.2% $68,40 - $19.038.124 welle (WELLE) 7d chart
AUSD
Acala Dollar (Acala)
AUSD
$0,2986 - - - - $84,91 - - acala dollar (acala) (AUSD) 7d chart
$XCPHA
Phala (Moonbeam)
$XCPHA
$0,1003 - - - - $35,91 - $5.435,00 phala (moonbeam) ($XCPHA) 7d chart
$XCASTR
Astar (Moonbeam)
$XCASTR
$0,02967 - - - - $308,54 - $46.767,89 astar (moonbeam) ($XCASTR) 7d chart
DAI
Multichain Bridged DAI (Moonbeam)
DAI
Mua
- - - - - - - - multichain bridged dai (moonbeam) (DAI) 7d chart
WAVAX
Multichain Bridged WAVAX (Moonbeam)
WAVAX
- - - - - - - - multichain bridged wavax (moonbeam) (WAVAX) 7d chart
Hiển thị 1 đến 35 trong số 35 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Hệ sinh thái Moonbeam hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Hệ sinh thái Moonbeam hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Hệ sinh thái Moonbeam hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Đăng nhập
Bằng việc tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách Riêng tư của chúng tôi
hoặc
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Đăng ký tài khoản
Bằng việc tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách Riêng tư của chúng tôi
hoặc
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
coingecko
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo TG thực
Mở ứng dụng