Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo FTX Holdings hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường FTX Holdings hôm nay là $2 Nghìn tỷ, thay đổi 3.6% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$2.325.417.464.499
Giá trị VHTT
3.6%
$166.440.404.724
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
🚀 Tăng mạnh nhất
Hiện không có loại tiền mã hóa nào tăng nhiều.
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Biến động giá trong 24 giờ
đến
# | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
![]()
Bitcoin
BTC
|
Mua
|
$83.322,16 | 0.5% | 2.0% | 4.8% | 0.6% | $51.448.941.839 | $1.653.178.760.619 | $1.653.178.760.619 | 1.0 |
|
|
2 |
![]()
Ethereum
ETH
|
Mua
|
$1.801,17 | 1.0% | 4.1% | 11.3% | 13.9% | $20.491.172.974 | $217.337.199.558 | $217.337.199.558 | 1.0 |
|
|
3 |
![]()
Tether
USDT
|
Mua
|
$0,9999 | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | $77.212.479.934 | $144.022.779.808 | $144.022.779.808 | 1.0 |
|
|
4 |
![]()
XRP
XRP
|
Mua
|
$2,03 | 1.0% | 4.4% | 14.7% | 14.1% | $6.190.402.136 | $117.948.108.747 | $202.612.390.217 | 0.58 |
|
|
5 |
![]()
BNB
BNB
|
Mua
|
$595,62 | 0.8% | 0.9% | 6.6% | 5.1% | $1.792.222.931 | $86.893.428.523 | $86.893.428.523 | 1.0 |
|
|
7 |
![]()
Solana
SOL
|
Mua
|
$117,04 | 1.3% | 6.9% | 15.3% | 14.2% | $7.490.783.870 | $60.110.550.116 | $70.084.896.170 | 0.86 |
|
|
10 |
![]()
TRON
TRX
|
Mua
|
$0,2318 | 0.7% | 2.7% | 0.7% | 1.4% | $756.277.668 | $22.018.016.120 | $22.018.059.898 | 1.0 |
|
|
12 |
![]()
Wrapped Bitcoin
WBTC
|
Mua
|
$83.177,16 | 0.4% | 2.1% | 4.9% | 0.6% | $376.414.282 | $10.743.388.534 | $10.743.388.534 | 1.0 |
|
|
30 |
![]()
WETH
WETH
|
$1.801,64 | 1.0% | 4.0% | 11.2% | 13.8% | $74.371.501 | $5.117.759.576 | $5.117.759.576 | 1.0 |
|
||
38 |
![]()
Aptos
APT
|
Mua
|
$5,20 | 1.2% | 2.0% | 13.0% | 3.9% | $172.008.143 | $3.152.926.528 | $5.980.243.473 | 0.53 |
|
|
41 |
![]()
NEAR Protocol
NEAR
|
Mua
|
$2,41 | 1.9% | 7.1% | 19.9% | 13.9% | $270.678.076 | $2.888.977.914 | $2.995.090.560 | 0.96 |
|
|
156 |
![]()
Ronin
RON
|
$0,6607 | 1.7% | 6.9% | 15.8% | 27.1% | $26.069.988 | $408.986.467 | $660.305.568 | 0.62 |
|
||
190 |
![]()
Polygon
MATIC
|
Mua
|
$0,1865 | 0.1% | 5.4% | 21.1% | 23.2% | $3.063.600 | $324.671.007 | $1.855.861.498 | 0.17 |
|
|
209 |
![]()
Mina Protocol
MINA
|
$0,2239 | 1.0% | 5.6% | 19.9% | 19.7% | $22.063.562 | $274.050.082 | $274.050.082 | 1.0 |
|
||
222 |
![]()
1inch
1INCH
|
Mua
|
$0,1824 | 1.1% | 4.7% | 15.1% | 17.3% | $28.993.504 | $251.648.728 | $273.525.059 | 0.92 |
|
|
233 |
![]()
Blur
BLUR
|
$0,1002 | 2.1% | 4.2% | 17.1% | 12.0% | $30.271.186 | $228.575.775 | $301.526.325 | 0.76 |
|
||
273 |
![]()
Stargate Finance
STG
|
$0,1839 | 0.9% | 5.3% | 18.1% | 16.7% | $10.500.519 | $178.966.075 | $184.222.927 | 0.97 |
|
||
324 |
![]()
Metaplex
MPLX
|
$0,1760 | 0.9% | 8.6% | 19.1% | 19.5% | $8.119.556 | $138.226.036 | $176.507.843 | 0.78 |
|
||
483 |
![]()
Solana Name Service
FIDA
|
$0,07795 | 0.8% | 15.5% | 28.8% | 30.8% | $21.499.272 | $77.338.590 | $78.047.912 | 0.99 |
|
||
509 |
![]()
Solend
SLND
|
$0,2970 | 0.3% | 9.9% | 5.6% | 7.8% | $29.621,93 | $69.360.419 | $137.087.973 | 0.51 |
|
||
970 |
![]()
Mango
MNGO
|
$0,02040 | 0.2% | 0.8% | 1.6% | 18.4% | $3.835,73 | $22.789.058 | $101.967.422 | 0.22 |
|
||
1384 |
![]()
Aleph.im
ALEPH
|
$0,05851 | 0.3% | 2.4% | 10.9% | 6.1% | $175.540 | $10.914.938 | $29.273.250 | 0.37 |
|
||
1592 |
![]()
Kin
KIN
|
$0.052867 | 1.0% | 1.7% | 35.7% | 55.0% | $298.643 | $7.681.686 | $7.681.686 | 1.0 |
|
||
1727 |
![]()
Serum
SRM
|
$0,01660 | 3.3% | 10.9% | 8.4% | 30.6% | $157.954 | $6.169.153 | $18.085.431 | 0.34 |
|
||
1803 |
![]()
Oxygen
OXY
|
$0,02628 | 0.2% | 4.0% | 21.1% | 5.5% | $15.348,50 | $5.320.362 | $262.913.766 | 0.02 |
|
||
3468 |
![]()
MAPS
MAPS
|
$0,01161 | 6.1% | 7.5% | 23.8% | 21.9% | $3.657,80 | $870.078 | $116.010.351 | 0.01 |
|
||
![]()
BitDAO
BIT
|
$0,7631 | 0.9% | 2.7% | 8.4% | 4.3% | $3.172,99 | - | $7.333.916.732 |
|
||||
![]()
Polis
POLIS
|
$0,004270 | 0.6% | 2.6% | 3.4% | 3.8% | $79,61 | - | $48.984,05 |
|
||||
![]()
Save
SAVE
|
$0,2199 | 0.6% | 2.1% | 2.2% | 23.7% | $2.803,24 | - | $22.032.504 |
|
||||
![]()
Parrot Protocol
PRT
|
$0,0001181 | 3.8% | 5.4% | 228.9% | 202.7% | $9.612,86 | - | $264.416 |
|
||||
![]()
FTX
FTT
|
$1,03 | 0.3% | 5.8% | 10.0% | 29.1% | $13.369.914 | - | $339.280.383 |
|
Hiển thị 1 đến 31 trong số 31 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo FTX Holdings hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị của FTX Holdings hàng đầu bao gồm Bitcoin, Ethereum, Tether và các danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo FTX Holdings hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo FTX Holdings hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Tin tức mới nhất về FTX Holdings

PiFest nêu bật việc sử dụng thực tế của Pi Coin, nhưng giá vẫn tiếp tục gặp khó khăn
BeInCrypto (Vietnamese)