Tiền ảo: 17.129
Sàn giao dịch: 1.295
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,712T $ 6.2%
Lưu lượng 24 giờ: 158,92B $
Gas: 1.837 GWEI
Không quảng cáo
CoinGecko CoinGecko
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Fiat-backed Stablecoin theo Giá trị vốn hóa thị trường (Trang 2)

Giá trị vốn hóa thị trường Fiat-backed Stablecoin hôm nay là $200 Tỷ, thay đổi 0.2% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$233.259.382.543
Giá trị VHTT 0.2%
$78.967.399.668
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
5734 XIDR
XIDR
XIDR
$0,00006036 0.0% 1.3% 4.8% 12.5% $14,65 $127.589 $4.169.907 0.03 xidr (XIDR) 7d chart
5785 USSD
Autonomous Secure Dollar
USSD
$0,9955 0.0% 0.1% 0.1% 0.2% $1.880,49 $121.324 $121.324 1.0 autonomous secure dollar (USSD) 7d chart
5941 DUSD
Davos.xyz USD
DUSD
$0,9928 - - - - $1.484,28 $106.617 $106.617 1.0 davos.xyz usd (DUSD) 7d chart
6035 USD3
Stable.com USD3
USD3
$0,9943 0.9% 0.7% 0.6% 0.3% $534.681 $99.449,23 $99.449,23 1.0 stable.com usd3 (USD3) 7d chart
7503 CUSD
Coin98 Dollar
CUSD
$0,8142 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% $62,55 $30.543,28 $30.543,28 1.0 coin98 dollar (CUSD) 7d chart
7842 USC
USC
USC
$1,01 - - - - $21,37 $23.124,67 $23.124,67 1.0 usc (USC) 7d chart
9487 VST
Vesta Stable
VST
$0,9985 0.1% 0.3% 0.1% 0.0% $32.633,09 $1.116,77 $1.116,77 1.0 vesta stable (VST) 7d chart
EURE
Monerium EUR emoney [OLD]
EURE
$1,11 0.0% 2.6% 2.1% 4.7% $6.029.852 - $22.311.774 monerium eur emoney [old] (EURE) 7d chart
KUSD
Kolibri USD
KUSD
$0,8924 0.8% 1.3% 1.7% 4.5% $58,64 - $938.191 kolibri usd (KUSD) 7d chart
ZUNUSD
Zunami USD
ZUNUSD
$0,9873 0.0% 0.8% 1.3% 5.9% $14.168,32 - $224.009 zunami usd (ZUNUSD) 7d chart
JUSD
JUSD
JUSD
$0,9999 0.0% 0.0% 0.0% 0.3% $1.048.668 - $49.994.022.801 jusd (JUSD) 7d chart
XUSD
xDollar Stablecoin
XUSD
$1,05 - - - - $1,13 - $3.724.545 xdollar stablecoin (XUSD) 7d chart
OUSDT
OpenUSDT
OUSDT
$0,9993 0.0% 0.0% 0.0% - $3.485.474 - $520.109 openusdt (OUSDT) 7d chart
USTC
Wrapped USTC
USTC
$0,01228 8.8% 11.3% 11.7% 14.5% $7.067,98 - $1.093.966 wrapped ustc (USTC) 7d chart
BEAN
Bean
BEAN
$0,2171 0.0% 2.9% 11.1% 24.5% $244,33 - $7.826.099 bean (BEAN) 7d chart
IRON
Iron
IRON
$0,0001230 2.8% 2.7% 1.1% 1.3% $109,43 - $5.006,76 iron (IRON) 7d chart
SCURVE
LP-sCurve
SCURVE
$1,07 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% $0,00 - $13.877.404 lp-scurve (SCURVE) 7d chart
XDAI
XDAI
XDAI
$1,00 0.0% 0.3% 0.1% 0.1% $817.703 - $86.315.271 xdai (XDAI) 7d chart
JPYC
JPY Coin
JPYC
$0,006802 0.5% 2.9% 6.0% 5.0% $49.519,93 - $680.236 jpy coin (JPYC) 7d chart
WUSDR
Wrapped USDR
WUSDR
$0,3947 11.9% 32.6% 54.0% 52.2% $1.477,99 - $2.617.782 wrapped usdr (WUSDR) 7d chart
USDTB
USDtb
USDTB
$1,00000 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% $74.857,90 - $1.434.249.643 usdtb (USDTB) 7d chart
XUSD
xUSD
XUSD
$1,00 0.2% 0.0% 0.3% 1.0% $494.119 - $10.451.658 xusd (XUSD) 7d chart
TRYT
LiraT
TRYT
$0,02633 - - - - $0,4589 - $11.848,20 lirat (TRYT) 7d chart
EUROT
Token Teknoloji A.Ş. EURO
EUROT
$1,11 0.1% 2.4% 2.8% 5.0% $25.766,17 - $83.183,38 token teknoloji a.ş. euro (EUROT) 7d chart
RUSD
f(x) rUSD
RUSD
$0,9996 - - - - $11,06 - $101.136 f(x) rusd (RUSD) 7d chart
USDOT
Token Teknoloji A.Ş. USD
USDOT
$1,00 0.0% 0.1% 0.1% 0.1% $6.553,65 - $30.052,16 token teknoloji a.ş. usd (USDOT) 7d chart
PHPC
Philippine Peso Coin
PHPC
$0,01693 1.4% 3.0% 3.1% 0.1% $4.019,08 - $1.337.558 philippine peso coin (PHPC) 7d chart
EUSD
ARYZE eUSD
EUSD
$1,00 0.3% 0.2% 0.8% 4.3% $22,62 - $216.011 aryze eusd (EUSD) 7d chart
EGBP
ARYZE eGBP
EGBP
$1,32 0.3% 2.5% 2.8% 9.9% $22,54 - $107.323 aryze egbp (EGBP) 7d chart
EEUR
ARYZE eEUR
EEUR
$1,11 1.0% 7.6% 3.6% 11.5% $1.901,74 - $176.421 aryze eeur (EEUR) 7d chart
USC
Classic USD
USC
$0,8292 - 2.0% 7.1% 1.9% $3,57 - - classic usd (USC) 7d chart
ZAI
ZAI Stablecoin
ZAI
$1,00 0.0% 0.1% 0.0% 0.1% $22.518,67 - $3.765.366 zai stablecoin (ZAI) 7d chart
USDV
Vyvo US Dollar
USDV
$0,9879 - - - - $9,88 - $922.995 vyvo us dollar (USDV) 7d chart
AUSD
Ambit USD
AUSD
$1,03 0.0% 0.9% 0.6% 0.2% $52,09 - $1.170.501 ambit usd (AUSD) 7d chart
USDTZ
USDtez
USDTZ
$0,8101 - - - - $1,11 - $223.347 usdtez (USDTZ) 7d chart
ULTRA
ULTRA
ULTRA
$1,01 - - - - $201,26 - $227.852 ultra (ULTRA) 7d chart
CGUSD
Cygnus Finance Global USD
CGUSD
$0,9793 0.0% 0.0% 0.6% 4.1% $2,10 - $36.572.156 cygnus finance global usd (CGUSD) 7d chart
GBPE
Monerium GBP emoney
GBPE
$1,32 0.0% 1.6% 1.7% 2.1% $8.460,65 - $444.146 monerium gbp emoney (GBPE) 7d chart
STABAL3
Balancer Stable USD
STABAL3
$1,02 0.3% 0.1% 0.1% 0.1% $3.494,36 - $2.655.229.615.833.236 balancer stable usd (STABAL3) 7d chart
SYUSD
Synnax Stablecoin
SYUSD
$0,9934 0.3% 0.7% 0.8% 0.2% $296.513 - $1.986.839.526 synnax stablecoin (SYUSD) 7d chart
USD+
Overnight.fi USD+ (Base)
USD+
$0,9985 0.1% 0.2% 0.0% 0.3% $2.849.319 - $44.458.999 overnight.fi usd+ (base) (USD+) 7d chart
USD1
USD1
USD1
$1,00000 0.0% 0.0% 0.0% 0.3% $995.601 - $11.999.993.303 usd1 (USD1) 7d chart
USDW
USD DWIN
USDW
$1,00 - - - - $3,83 - $142.085.379 usd dwin (USDW) 7d chart
XUSD
xUSD
XUSD
$0,0005989 0.0% 9.9% 81.5% 57.3% $228,79 - - xusd (XUSD) 7d chart
HLUSD
HeLa USD
HLUSD
$0,9993 0.1% 0.1% 0.1% 0.0% $314.151 - - hela usd (HLUSD) 7d chart
USDA
USDA
USDA
$0,9747 0.9% 2.4% 7.4% 0.9% $3.233.043 - $26.699.541 usda (USDA) 7d chart
LVUSD
lvUSD
LVUSD
- - - - - - - - lvusd (LVUSD) 7d chart
USDF
Fluid USD
USDF
- - - - - - - - fluid usd (USDF) 7d chart
USD1
USD1
USD1
- - - - - - - - usd1 (USD1) 7d chart
JUSD
jAsset jUSD
JUSD
- - - - - - - - jasset jusd (JUSD) 7d chart
DAI.E
Bridged Dai (Lightlink)
DAI.E
- - - - - - - - bridged dai (lightlink) (DAI.E) 7d chart
EURD
Quantoz EURD
EURD
- - - - - - - - quantoz eurd (EURD) 7d chart
AEUSD
aeUSD
AEUSD
- - - - - - - - aeusd (AEUSD) 7d chart
USDC.E
Lightlink Bridged USDC (Lightlink)
USDC.E
- - - - - - - - lightlink bridged usdc (lightlink) (USDC.E) 7d chart
QIUSD
QiUSD
QIUSD
- - - - - - - - qiusd (QIUSD) 7d chart
USDT.E
Bridged Tether (Lightlink)
USDT.E
- - - - - - - - bridged tether (lightlink) (USDT.E) 7d chart
$USBD
USBD
$USBD
- - - - - - - - usbd ($USBD) 7d chart
Hiển thị 101 đến 157 trong số 157 kết quả
Hàng
Danh mục Fiat-backed Stablecoin
Tên 24g Giá trị vốn hóa thị trường
Tất cả Fiat-backed Stablecoin
0.2%
$233.259.382.543
USD Stablecoin
0.2%
TRY Stablecoin
206.7%
IDR Stablecoin
0.7%
SGD Stablcoin
1.7%
JPY Stablecoin
2.4%
CNY Stablecoin
12.9%
KRW Stablecoin
2.6%
GBP Stablecoin
0.0%
-
Tất cả Fiat-backed Stablecoin
Biểu đồ vốn hóa thị trường của các ngành Fiat-backed Stablecoin hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của các ngành Fiat-backed Stablecoin chính
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của các tiểu danh mục Fiat-backed Stablecoin theo thời gian, theo dõi tỷ lệ tăng và giảm của chúng xét về giá trị vốn hóa thị trường trong các khoảng thời gian khác nhau.
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Đăng nhập
Bằng việc tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách Riêng tư của chúng tôi
hoặc
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Đăng ký tài khoản
Bằng việc tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách Riêng tư của chúng tôi
hoặc
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
coingecko
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo TG thực
Mở ứng dụng