Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Token dựa trên sàn giao dịch hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường Token dựa trên sàn giao dịch hôm nay là $100 Tỷ, thay đổi -3.4% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$124.334.563.414
Giá trị VHTT
3.4%
$2.579.474.728
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Biến động giá trong 24 giờ
đến
# | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5546 |
![]()
Birake
BIR
|
$0,0004154 | - | 8.0% | 8.4% | 2860.0% | $7,20 | $151.543 | $151.599 | 1.0 |
|
||
6234 |
![]()
Sashimi
SASHIMI
|
$0,0003873 | - | - | - | - | $12,80 | $86.626,85 | $88.196,60 | 0.98 |
|
||
6720 |
![]()
Futureswap
FST
|
$0,001669 | 0.6% | 1.2% | 9.8% | 13.0% | $2.219,56 | $57.958,93 | $57.958,93 | 1.0 |
|
||
6742 |
![]()
WaultSwap
WEX
|
$0.057600 | 0.2% | 0.5% | 6.6% | 1.7% | $31,64 | $57.137,92 | $60.680,11 | 0.94 |
|
||
6814 |
Ardana
DANA
|
$0,001159 | 0.2% | 2.8% | 4.2% | 1.9% | $2.823,90 | $54.360,87 | $144.866 | 0.38 |
|
||
7245 |
![]()
0.exchange
ZERO
|
$0,0001029 | - | 0.0% | 11.5% | 14.7% | $8,17 | $38.577,45 | $58.030,78 | 0.66 |
|
||
7655 |
![]()
AstroSwap
ASTRO
|
$0,00006316 | 0.1% | 3.8% | 15.3% | 22.5% | $1.830,69 | $27.067,34 | $631.731 | 0.04 |
|
||
7734 |
![]()
Snowball
SNOB
|
$0,004659 | 1.0% | 0.4% | 2.1% | 19.8% | $36,44 | $25.590,69 | $82.962,85 | 0.31 |
|
||
7911 |
![]()
Tidex
TDX
|
$0,002184 | 15.0% | 80.0% | 82.0% | 95.2% | $46,90 | $21.842,56 | $218.426 | 0.1 |
|
||
9517 |
![]()
Catex
CATT
|
$0,00004904 | - | - | - | - | $39,72 | $197,72 | $93.376,94 | 0.0 |
|
||
![]()
FTX
FTT
|
$1,02 | 0.1% | 1.5% | 10.4% | 30.9% | $13.405.278 | - | $335.551.960 |
|
||||
![]()
PulseX
PLSX
|
$0,00002006 | 2.2% | 9.1% | 1.9% | 48.5% | $2.026.912 | - | $2.830.479.018 |
|
||||
![]()
Nerve Finance
NRV
|
$0,001533 | 0.3% | 1.3% | 6.1% | 13.2% | $2.776,54 | - | $230.685 |
|
||||
![]()
Digitex
DGTX
|
$0.053152 | - | - | - | - | $7,03 | - | $29.001,48 |
|
||||
![]()
One
ONE
|
$0,0005188 | 0.2% | 4.9% | 19.8% | 10.2% | $960.417 | - | $6.583.491 |
|
||||
![]()
BSCEX
BSCX
|
$2,93 | 0.1% | 0.5% | 6.7% | 0.7% | $3.815,47 | - | $27.366.186 |
|
||||
![]()
Slex
SLEX
|
$1,42 | 0.3% | 6.2% | 2.0% | 19.1% | $1.137.659 | - | $570.219.622 |
|
||||
![]()
Websea
WBS
|
$0,6274 | 0.2% | 0.3% | 2.1% | 18.1% | $3.983.699 | - | $153.027.591 |
|
||||
![]()
DEXED
DEXED
|
$0,0001949 | - | - | - | - | $134,55 | - | $19.487,54 |
|
||||
![]()
BITO Coin
BITO
|
$0,08684 | 0.1% | 0.9% | 0.1% | 5.2% | $50.784,83 | - | $43.417.494 |
|
||||
![]()
DigiFinex
DFT
|
$0,006946 | 0.2% | 1.8% | 9.0% | 30.2% | $221.259 | - | $14.556.743 |
|
||||
![]()
AnimeSwap
ANI
|
$0,0002686 | 0.3% | 3.2% | 13.6% | 3.7% | $15,97 | - | $2.694,52 |
|
||||
![]()
BNS
BNS
|
$0,00004661 | 0.0% | 10.9% | 2.4% | 25.8% | $5,02 | - | $11.655.571 |
|
||||
![]()
MAX
MAX
|
$0,3107 | 0.1% | 1.1% | 3.2% | 5.4% | $594.582 | - | $155.585.190 |
|
||||
![]()
Zaif
ZAIF
|
$0,0002530 | 0.1% | 1.4% | 0.2% | 0.2% | $0,3122 | - | - |
|
||||
![]()
ChangeNOW
NOW
|
$0,1473 | 0.3% | 17.2% | 41.1% | 65.0% | $139.287 | - | $29.449.243 |
|
||||
![]()
Dopex
DPX
|
$8,22 | 0.2% | 0.1% | 10.9% | 19.3% | $670,18 | - | $4.106.956 |
|
||||
![]()
Phemex Token
PT
|
$0,7681 | 0.1% | 4.4% | 5.4% | 6.0% | $539.253 | - | $768.116.683 |
|
||||
![]()
Bitpanda Ecosystem
BEST
|
$0,5172 | - | - | - | - | $297,12 | - | $346.208.314 |
|
||||
![]()
Bankera
BNK
|
$0,09928 | 0.2% | 2.4% | 5.1% | 1.6% | $469,35 | - | $992.748 |
|
||||
![]()
ViteX Coin
VX
|
$0,0008287 | - | - | - | - | $13,70 | - | $24.303,98 |
|
||||
![]()
ApeSwap
BANANA
|
$0.083432 | 0.0% | 65.8% | 66.0% | 100.0% | $0,00 | - | $1,12 |
|
Hiển thị 101 đến 132 trong số 132 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Token dựa trên sàn giao dịch hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị của Token dựa trên sàn giao dịch hàng đầu bao gồm BNB, LEO Token, Bitget Token và các danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Token dựa trên sàn giao dịch hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Token dựa trên sàn giao dịch hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.