Tiền ảo: 17.128
Sàn giao dịch: 1.295
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,766T $ 3.6%
Lưu lượng 24 giờ: 150,146B $
Gas: 1.0 GWEI
Không quảng cáo
CoinGecko CoinGecko
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Coinbase 50 Index hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Coinbase 50 Index hôm nay là $3 Nghìn tỷ, thay đổi 0.0% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$2.187.218.666.065
Giá trị VHTT 0.0%
$104.552.073.599
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
1 BTC
Bitcoin
BTC
Mua
$83.565,61 0.1% 1.9% 4.5% 0.3% $55.946.422.579 $1.657.494.852.293 $1.657.494.852.293 1.0 bitcoin (BTC) 7d chart
2 ETH
Ethereum
ETH
Mua
$1.813,16 0.3% 3.7% 10.7% 13.3% $25.109.099.908 $218.668.675.227 $218.668.675.227 1.0 ethereum (ETH) 7d chart
4 XRP
XRP
XRP
Mua
$2,04 0.2% 3.8% 14.0% 13.5% $6.153.955.636 $118.866.544.952 $204.190.088.722 0.58 xrp (XRP) 7d chart
7 SOL
Solana
SOL
Mua
$118,00 0.6% 6.4% 14.7% 13.5% $7.457.864.962 $60.428.852.761 $70.456.032.533 0.86 solana (SOL) 7d chart
8 DOGE
Dogecoin
DOGE
Mua
$0,1633 0.5% 5.2% 17.0% 15.1% $1.914.705.509 $24.277.331.934 $24.281.086.037 1.0 dogecoin (DOGE) 7d chart
9 ADA
Cardano
ADA
Mua
$0,6489 0.5% 4.9% 12.3% 19.8% $1.081.356.709 $23.347.941.431 $29.194.517.333 0.8 cardano (ADA) 7d chart
15 LINK
Chainlink
LINK
Mua
$12,96 0.3% 5.0% 17.2% 6.1% $754.463.473 $8.266.950.721 $12.955.572.937 0.64 chainlink (LINK) 7d chart
16 XLM
Stellar
XLM
Mua
$0,2600 0.4% 2.8% 10.7% 9.4% $241.478.523 $8.004.605.735 $13.004.471.415 0.62 stellar (XLM) 7d chart
19 AVAX
Avalanche
AVAX
Mua
$18,32 0.3% 5.8% 16.7% 8.0% $501.463.464 $7.596.213.972 $8.267.548.726 0.92 avalanche (AVAX) 7d chart
21 SHIB
Shiba Inu
SHIB
Mua
$0,00001228 0.2% 1.1% 14.7% 3.5% $310.329.016 $7.225.751.055 $7.228.866.099 1.0 shiba inu (SHIB) 7d chart
23 LTC
Litecoin
LTC
Mua
$83,87 0.2% 1.2% 11.2% 18.1% $622.907.150 $6.349.673.634 $6.349.673.634 1.0 litecoin (LTC) 7d chart
25 DOT
Polkadot
DOT
Mua
$4,00 0.2% 2.5% 13.7% 5.9% $257.567.348 $6.084.928.598 $6.084.928.598 1.0 polkadot (DOT) 7d chart
26 BCH
Bitcoin Cash
BCH
Mua
$304,66 0.5% 0.4% 9.0% 1.6% $261.972.686 $6.049.246.003 $6.049.246.003 1.0 bitcoin cash (BCH) 7d chart
36 UNI
Uniswap
UNI
Mua
$5,99 0.0% 2.0% 11.9% 11.5% $168.812.692 $3.592.958.655 $5.983.447.016 0.6 uniswap (UNI) 7d chart
41 NEAR
NEAR Protocol
NEAR
Mua
$2,44 0.8% 6.1% 19.0% 12.9% $261.701.634 $2.916.559.219 $3.023.684.930 0.96 near protocol (NEAR) 7d chart
49 ICP
Internet Computer
ICP
Mua
$5,12 0.0% 3.4% 15.8% 13.2% $100.076.161 $2.470.954.039 $2.721.121.869 0.91 internet computer (ICP) 7d chart
50 ETC
Ethereum Classic
ETC
Mua
$16,20 1.1% 2.5% 10.8% 11.5% $113.477.553 $2.451.407.908 $2.451.407.908 1.0 ethereum classic (ETC) 7d chart
52 AAVE
Aave
AAVE
Mua
$153,17 0.3% 4.6% 17.3% 12.5% $376.680.134 $2.310.377.158 $2.448.642.230 0.94 aave (AAVE) 7d chart
55 ATOM
Cosmos Hub
ATOM
Mua
$4,36 0.4% 0.2% 10.4% 6.0% $161.967.065 $1.929.996.835 $1.929.996.835 1.0 cosmos hub (ATOM) 7d chart
62 RENDER
Render
RENDER
$3,26 1.2% 8.2% 17.5% 6.4% $337.947.588 $1.687.991.962 $1.736.116.852 0.97 render (RENDER) 7d chart
67 ALGO
Algorand
ALGO
Mua
$0,1768 0.5% 6.2% 16.4% 22.7% $116.725.024 $1.508.316.101 $1.508.316.101 1.0 algorand (ALGO) 7d chart
72 EOS
EOS
EOS
Mua
$0,7896 0.9% 1.8% 37.3% 47.7% $659.901.913 $1.195.736.470 $1.655.395.947 0.72 eos (EOS) 7d chart
77 MKR
Maker
MKR
Mua
$1.278,63 0.4% 7.5% 10.9% 8.2% $90.784.180 $1.080.265.841 $1.113.648.591 0.97 maker (MKR) 7d chart
83 QNT
Quant
QNT
Mua
$66,43 0.4% 3.7% 13.0% 21.9% $44.824.562 $965.617.388 $970.153.081 1.0 quant (QNT) 7d chart
88 STX
Stacks
STX
Mua
$0,5794 0.6% 5.0% 22.4% 14.5% $48.440.112 $880.765.240 $880.765.240 1.0 stacks (STX) 7d chart
90 BONK
Bonk
BONK
Mua
$0,00001106 0.1% 11.3% 20.3% 5.4% $186.090.967 $854.428.926 $980.539.594 0.87 bonk (BONK) 7d chart
93 IMX
Immutable
IMX
Mua
$0,4702 0.5% 8.4% 27.5% 21.7% $47.404.918 $843.602.153 $941.081.878 0.9 immutable (IMX) 7d chart
95 INJ
Injective
INJ
Mua
$8,35 0.8% 4.0% 20.0% 23.5% $89.226.647 $814.036.774 $832.968.308 0.98 injective (INJ) 7d chart
98 GRT
The Graph
GRT
Mua
$0,08245 0.5% 6.1% 22.7% 20.4% $55.570.101 $786.652.848 $888.766.436 0.89 the graph (GRT) 7d chart
101 LDO
Lido DAO
LDO
$0,8295 0.2% 5.6% 21.2% 21.2% $92.557.429 $744.469.480 $829.143.945 0.9 lido dao (LDO) 7d chart
109 CRV
Curve DAO
CRV
$0,5140 0.5% 2.1% 12.0% 29.3% $268.706.775 $672.568.880 $1.152.137.676 0.58 curve dao (CRV) 7d chart
111 XTZ
Tezos
XTZ
Mua
$0,6441 0.2% 1.5% 11.7% 9.9% $37.721.435 $668.638.084 $681.674.837 0.98 tezos (XTZ) 7d chart
114 SAND
The Sandbox
SAND
Mua
$0,2592 0.1% 4.0% 16.8% 10.8% $83.266.211 $633.251.017 $776.722.822 0.82 the sandbox (SAND) 7d chart
117 ZEC
Zcash
ZEC
Mua
$38,93 0.5% 5.1% 1.2% 9.7% $78.694.648 $621.817.544 $621.843.805 1.0 zcash (ZEC) 7d chart
129 HNT
Helium
HNT
$2,81 0.4% 6.7% 14.8% 6.6% $9.655.687 $505.576.343 $627.185.950 0.81 helium (HNT) 7d chart
135 JASMY
JasmyCoin
JASMY
$0,009950 0.6% 5.2% 23.1% 38.7% $79.587.419 $482.236.472 $497.972.400 0.97 jasmycoin (JASMY) 7d chart
146 MANA
Decentraland
MANA
Mua
$0,2348 0.6% 5.4% 16.6% 11.4% $60.319.820 $438.401.091 $514.720.189 0.85 decentraland (MANA) 7d chart
147 EGLD
MultiversX
EGLD
$15,48 0.4% 5.5% 19.0% 27.3% $26.136.584 $434.301.129 $434.301.129 1.0 multiversx (EGLD) 7d chart
149 AXS
Axie Infinity
AXS
$2,69 1.6% 5.8% 21.0% 18.6% $44.528.260 $430.807.891 $726.643.069 0.59 axie infinity (AXS) 7d chart
169 CHZ
Chiliz
CHZ
Mua
$0,04037 0.1% 5.9% 15.2% 12.6% $60.371.618 $383.335.462 $383.335.462 1.0 chiliz (CHZ) 7d chart
180 APE
ApeCoin
APE
Mua
$0,4394 0.3% 4.8% 21.5% 20.6% $60.387.274 $350.878.818 $438.897.251 0.8 apecoin (APE) 7d chart
191 MATIC
Polygon
MATIC
Mua
$0,1857 0.2% 6.1% 21.4% 23.5% $3.029.360 $324.569.317 $1.855.280.224 0.17 polygon (MATIC) 7d chart
209 MINA
Mina Protocol
MINA
$0,2257 0.3% 5.0% 19.3% 19.1% $21.287.574 $276.155.561 $276.155.561 1.0 mina protocol (MINA) 7d chart
222 1INCH
1inch
1INCH
Mua
$0,1842 0.0% 4.1% 14.3% 16.5% $28.903.685 $254.005.915 $276.087.161 0.92 1inch (1INCH) 7d chart
225 KSM
Kusama
KSM
$15,12 0.2% 3.0% 18.0% 12.2% $11.788.818 $246.541.299 $246.557.313 1.0 kusama (KSM) 7d chart
232 BLUR
Blur
BLUR
$0,1013 1.0% 3.2% 16.2% 11.0% $29.926.463 $230.142.287 $303.595.713 0.76 blur (BLUR) 7d chart
237 SNX
Synthetix Network
SNX
Mua
$0,6561 0.2% 4.8% 28.6% 23.5% $34.086.681 $222.586.368 $222.864.142 1.0 synthetix network (SNX) 7d chart
274 LPT
Livepeer
LPT
$4,49 0.3% 6.4% 22.0% 24.6% $26.938.370 $176.732.763 $176.732.763 1.0 livepeer (LPT) 7d chart
280 ROSE
Oasis
ROSE
$0,02534 0.3% 7.2% 24.7% 26.5% $20.961.277 $170.414.510 $253.223.891 0.67 oasis (ROSE) 7d chart
Hiển thị 1 đến 49 trong số 49 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Coinbase 50 Index hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Coinbase 50 Index hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Coinbase 50 Index hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Đăng nhập
Bằng việc tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách Riêng tư của chúng tôi
hoặc
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Đăng ký tài khoản
Bằng việc tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách Riêng tư của chúng tôi
hoặc
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
coingecko
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo TG thực
Mở ứng dụng