Tiền ảo: 17.141
Sàn giao dịch: 1.296
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,753T $ 2.1%
Lưu lượng 24 giờ: 74,881B $
Gas: 0.419 GWEI
Không quảng cáo
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Dịch vụ kinh doanh hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Dịch vụ kinh doanh hôm nay là $-, thay đổi 0.0% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$10.201.968.086
Giá trị VHTT 0.0%
$488.906.528
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
14 LINK
Chainlink
LINK
Mua
$12,68 0.1% 0.3% 7.4% 24.6% $337.288.310 $8.100.848.225 $12.695.264.986 0.64 chainlink (LINK) 7d chart
98 GRT
The Graph
GRT
Mua
$0,08091 0.1% 2.4% 10.2% 25.8% $36.890.517 $773.845.424 $874.296.511 0.89 the graph (GRT) 7d chart
138 PYTH
Pyth Network
PYTH
$0,1323 0.3% 0.7% 8.1% 28.5% $24.325.772 $479.435.220 $1.322.584.007 0.36 pyth network (PYTH) 7d chart
393 BAND
Band Protocol
BAND
$0,6574 0.2% 1.2% 9.9% 26.6% $4.972.469 $102.676.121 $104.829.950 0.98 band protocol (BAND) 7d chart
416 UMA
UMA
UMA
$1,08 0.2% 0.8% 9.9% 20.4% $11.234.348 $92.887.253 $133.793.013 0.69 uma (UMA) 7d chart
453 RPL
Rocket Pool
RPL
$3,91 0.1% 0.3% 17.3% 35.3% $10.840.009 $82.819.465 $82.819.465 1.0 rocket pool (RPL) 7d chart
482 REQ
Request
REQ
$0,1039 0.8% 0.1% 15.6% 11.3% $2.341.529 $77.201.358 $103.674.321 0.74 request (REQ) 7d chart
484 FIDA
Solana Name Service
FIDA
$0,07720 0.2% 2.3% 21.3% 35.4% $8.850.030 $76.636.907 $77.339.793 0.99 solana name service (FIDA) 7d chart
539 TRB
Tellor Tributes
TRB
$24,00 0.2% 0.0% 11.8% 23.5% $15.096.594 $63.902.968 $65.848.248 0.97 tellor tributes (TRB) 7d chart
567 NMR
Numeraire
NMR
$7,20 0.2% 1.5% 13.9% 20.7% $5.306.043 $57.804.661 $77.073.858 0.75 numeraire (NMR) 7d chart
666 CTK
Shentu
CTK
$0,3060 0.7% 0.6% 15.6% 18.3% $1.893.316 $44.242.065 $44.293.598 1.0 shentu (CTK) 7d chart
708 ORAI
Oraichain
ORAI
$2,18 0.8% 1.3% 17.0% 32.7% $648.093 $39.614.797 $41.033.593 0.97 oraichain (ORAI) 7d chart
763 NCT
PolySwarm
NCT
$0,01820 0.6% 0.4% 7.7% 27.5% $305.701 $34.307.380 $34.314.882 1.0 polyswarm (NCT) 7d chart
1015 PRQ
PARSIQ
PRQ
$0,07131 3.1% 1.2% 6.0% 48.0% $851.110 $20.819.671 $22.064.200 0.94 parsiq (PRQ) 7d chart
1018 VIDT
VIDT DAO
VIDT
$0,02462 3.6% 5.5% 11.9% 104.2% $16.288.190 $20.682.547 $24.554.236 0.84 vidt dao (VIDT) 7d chart
1033 DEXT
DexTools
DEXT
$0,2551 1.0% 1.1% 4.6% 18.0% $100.592 $20.095.921 $30.850.742 0.65 dextools (DEXT) 7d chart
1045 ADS
Adshares
ADS
$0,5059 0.0% 1.5% 4.4% 9.1% $6.995,94 $19.597.029 $19.606.819 1.0 adshares (ADS) 7d chart
1157 HAI
Hacken
HAI
$0,01911 0.4% 1.4% 4.8% 20.3% $125.630 $15.932.945 $19.114.935 0.83 hacken (HAI) 7d chart
1238 SKEY
Skey Network
SKEY
$0,01941 0.4% 2.9% 18.4% 19.5% $217.394 $13.972.549 $19.396.042 0.72 skey network (SKEY) 7d chart
1256 PHB
Phoenix Global [OLD]
PHB
$0,004011 - - - - $0,2583 $13.582.797 $13.604.094 1.0 phoenix global [old] (PHB) 7d chart
1493 TIME
chrono.tech
TIME
$12,84 0.1% 2.4% 0.9% 11.7% $149.586 $9.121.187 $9.121.187 1.0 chrono.tech (TIME) 7d chart
1567 TROY
TROY
TROY
$0,0008119 0.3% 3.3% 21.8% 38.2% $3.670.787 $8.117.520 $8.117.520 1.0 troy (TROY) 7d chart
1694 GLQ
GraphLinq Chain
GLQ
$0,01905 0.3% 0.4% 2.1% 29.8% $129.559 $6.474.904 $9.521.916 0.68 graphlinq chain (GLQ) 7d chart
1984 SQT
SubQuery Network
SQT
$0,001701 2.1% 17.8% 22.7% 19.9% $1.374.303 $4.041.575 $17.188.332 0.24 subquery network (SQT) 7d chart
2096 PPT
Populous
PPT
$0,09676 0.1% 3.6% 4.3% 46.1% $837,93 $3.513.678 $5.164.980 0.68 populous (PPT) 7d chart
2121 PUSH
Push Protocol
PUSH
$0,03798 0.6% 23.0% 5.0% 20.3% $1.480.988 $3.434.032 $3.805.592 0.9 push protocol (PUSH) 7d chart
2201 EDGE
Edge
EDGE
$0,07777 - - - - $79.155,14 $3.166.941 $4.644.255 0.68 edge (EDGE) 7d chart
2265 KEY
SelfKey
KEY
$0,0004883 0.3% 0.3% 23.2% 21.2% $463.396 $2.931.221 $2.931.221 1.0 selfkey (KEY) 7d chart
2294 CEL
Celsius Network
CEL
$0,07922 1.3% 2.7% 14.4% 27.2% $317.263 $2.833.549 $2.833.549 1.0 celsius network (CEL) 7d chart
2501 WIT
Witnet
WIT
$0,001708 0.0% 0.1% 0.7% 2.2% $496,71 $2.276.192 $4.269.158 0.53 witnet (WIT) 7d chart
2922 XFUND
xFUND
XFUND
$147,92 0.0% 0.6% 1.5% 7.1% $89,76 $1.475.696 $1.475.714 1.0 xfund (XFUND) 7d chart
3982 LAYER
UniLayer
LAYER
$0,01926 0.0% 2.3% 7.7% 23.3% $19.390,66 $570.298 $770.185 0.74 unilayer (LAYER) 7d chart
4174 ZMN
ZMINE
ZMN
$0,01160 1.1% 1.3% 0.8% 5.3% $8.266,48 $473.133 $473.133 1.0 zmine (ZMN) 7d chart
4187 MTH
Monetha
MTH
$0,001339 0.1% 0.8% 0.0% 16.8% $16.320,62 $465.404 $538.863 0.86 monetha (MTH) 7d chart
4372 ROOK
Rook
ROOK
$0,5305 0.1% 1.5% 2.6% 13.8% $633,18 $404.123 $673.305 0.6 rook (ROOK) 7d chart
4587 SATA
Signata
SATA
$0,01719 - - - - $1,71 $338.619 $1.718.510 0.2 signata (SATA) 7d chart
4648 ECTE
EurocoinToken
ECTE
$0,05912 0.2% 0.4% 1.2% 3.5% $36.333,64 $322.579 $5.931.353 0.05 eurocointoken (ECTE) 7d chart
5284 CNS
Centric Swap
CNS
$0.066214 0.4% 4.0% 1.3% 7.2% $4.239,76 $186.179 $186.179 1.0 centric swap (CNS) 7d chart
5485 PPAY
Plasma Finance
PPAY
$0,0001669 - - - - $13,71 $158.565 $166.911 0.95 plasma finance (PPAY) 7d chart
5683 CFI
CyberFi
CFI
$0,08350 0.1% 0.7% 3.3% 28.7% $19.667,67 $136.055 $200.616 0.68 cyberfi (CFI) 7d chart
5728 SATT
SaTT
SATT
$0,00003087 - - - - $2,00 $131.190 $617.430 0.21 satt (SATT) 7d chart
6058 ARES
Ares Protocol
ARES
$0,0003381 0.1% 16.3% 16.0% 33.6% $13.481,12 $99.745,34 $337.951 0.3 ares protocol (ARES) 7d chart
6269 UDO
Unido
UDO
$0,001099 0.0% 0.1% 0.2% 8.2% $2.561,92 $84.815,32 $126.367 0.67 unido (UDO) 7d chart
6507 DEC
Decentr
DEC
$0,0006340 0.3% 4.0% 2.4% 5.3% $1.644,57 $69.072,93 $127.010 0.54 decentr (DEC) 7d chart
6661 ODIN
Odin Protocol
ODIN
$0,002224 0.2% 16.6% 27.2% 58.6% $481,78 $61.529,45 $265.011 0.23 odin protocol (ODIN) 7d chart
6826 LBA
Libra Credit
LBA
$0,00008006 1.3% 10.1% 8.3% 34.7% $2.516,67 $54.046,12 $80.068,33 0.68 libra credit (LBA) 7d chart
7039 EFX
Effect AI [OLD]
EFX
$0,0002183 0.1% 5.7% 3.3% 5.7% $84,28 $45.125,28 $141.925 0.32 effect ai [old] (EFX) 7d chart
7909 JADE
Jade Currency
JADE
$0,0003798 - 0.0% 6.4% 24.5% $0,007597 $22.248,35 $34.186,03 0.65 jade currency (JADE) 7d chart
7933 WTC
Waltonchain
WTC
$0,0007511 - - - - $4,48 $21.918,51 $52.575,42 0.42 waltonchain (WTC) 7d chart
7994 AUC
Auctus
AUC
$0,0005812 1.8% 0.7% 0.1% 22.8% $50,23 $20.647,29 $38.248,76 0.54 auctus (AUC) 7d chart
8607 OJA
Ojamu
OJA
$0,0001371 - - - - $903,80 $10.995,58 $13.709,01 0.8 ojamu (OJA) 7d chart
MCH
Meconcash
MCH
$0,02977 0.3% 2.8% 69.3% 81.1% $4.496,14 - $29.773.223 meconcash (MCH) 7d chart
WORK
Work X
WORK
$0,008691 0.0% 4.2% 18.3% 40.6% $3.728,86 - $74.189,47 work x (WORK) 7d chart
FUND
Unification
FUND
$0,03108 0.0% 5.7% 8.6% 6.4% $757,84 - $3.789.804 unification (FUND) 7d chart
BLOC
Bloc.Money
BLOC
$0,0008437 - - - - $6,87 - $42.186,60 bloc.money (BLOC) 7d chart
EVZ
Electric Vehicle Zone
EVZ
$0,002603 1.0% 0.2% 6.2% 22.8% $409.328 - $22.001.713 electric vehicle zone (EVZ) 7d chart
STC
Student Coin
STC
$0,001902 - - - - $911,48 - $19.016.124 student coin (STC) 7d chart
TEMCO
TEMCO
TEMCO
$0,001404 0.7% 4.6% 0.8% 8.6% $494.417 - $8.461.438 temco (TEMCO) 7d chart
AETHRA
Aethra AI
AETHRA
$0,0007255 0.0% 0.7% 20.2% 54.4% $84,42 - $72.632,44 aethra ai (AETHRA) 7d chart
EFFECT
Effect AI
EFFECT
$0,006295 0.1% 0.2% 11.4% 28.0% $47.719,08 - $3.275.261 effect ai (EFFECT) 7d chart
LOOK
LooksCoin
LOOK
$0,008936 0.7% 5.4% 9.7% 2.7% $10.429,62 - $8.937.886 lookscoin (LOOK) 7d chart
CTK
Cryptyk
CTK
$0,0002149 - - - - $16,06 - $161.208 cryptyk (CTK) 7d chart
RTH
Rotharium
RTH
$0,9944 - - - - $10,98 - $5.178.568 rotharium (RTH) 7d chart
ZBU
Zeebu
ZBU
$3,47 0.0% 0.3% 4.7% 1.8% $1.193.662 - $17.316.970.368 zeebu (ZBU) 7d chart
ISIKC
Isiklar Coin
ISIKC
$0,2457 0.5% 0.3% 0.1% 0.4% $1.356.904 - $24.577.352 isiklar coin (ISIKC) 7d chart
SAPP
Sapphire
SAPP
$0,0005035 - - - - $8,91 - $660.726 sapphire (SAPP) 7d chart
XWC
Whitecoin
XWC
$0,01384 0.6% 0.8% 3.3% 13.8% $7.496,50 - $12.444.815 whitecoin (XWC) 7d chart
MCLB
MillenniumClub Coin [NEW]
MCLB
$0,6397 - - - - $0,8244 - $4.192.186 millenniumclub coin [new] (MCLB) 7d chart
AAGG
Arch Aggressive Portfolio
AAGG
- - - - - - - - arch aggressive portfolio (AAGG) 7d chart
Hiển thị 1 đến 69 trong số 69 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Dịch vụ kinh doanh hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Dịch vụ kinh doanh hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Dịch vụ kinh doanh hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Đăng nhập
Bằng việc tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách Riêng tư của chúng tôi
hoặc
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Đăng ký tài khoản
Bằng việc tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách Riêng tư của chúng tôi
hoặc
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
coingecko
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo TG thực
Mở ứng dụng