Tiền ảo: 17.129
Sàn giao dịch: 1.295
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,748T $ 4.5%
Lưu lượng 24 giờ: 152,847B $
Gas: 0.582 GWEI
Không quảng cáo
CoinGecko CoinGecko
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Bridged-Tokens hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Bridged-Tokens hôm nay là $10 Tỷ, thay đổi -2.1% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
VTRU
Vitruveo Bridged VTRU
VTRU
$0,08878 0.4% 8.8% 18.4% 51.5% $2.285,27 - $1.786.134 vitruveo bridged vtru (VTRU) 7d chart
WETH
Bridged Wrapped Ether (Sonic)
WETH
$1.800,05 0.1% 3.8% 11.1% 14.2% $20.806.418 - $48.210.678 bridged wrapped ether (sonic) (WETH) 7d chart
RSWETH
Layerzero Bridged rswETH (Swellchain)
RSWETH
$1.855,87 0.6% 4.4% 11.4% - $7.637,63 - $10.435.209 layerzero bridged rsweth (swellchain) (RSWETH) 7d chart
SOL
Wormhole Bridged Wrapped SOL (Sui)
SOL
Mua
$116,29 0.0% 8.2% 16.1% 14.8% $287.291 - $2.591.991 wormhole bridged wrapped sol (sui) (SOL) 7d chart
WETH
Superbridge Bridged WETH (Soneium)
WETH
$1.792,47 0.6% 4.4% 11.5% 14.6% $7.943.225 - $12.640.972 superbridge bridged weth (soneium) (WETH) 7d chart
ASTR
Soneium Bridged ASTR (Soneium)
ASTR
$0,02569 1.2% 8.4% 24.3% 21.5% $1.952.786 - $11.277.630 soneium bridged astr (soneium) (ASTR) 7d chart
WETH
Lisk Bridged WETH (Lisk)
WETH
$1.807,93 0.3% 3.5% 11.1% 13.9% $90.863,33 - $3.176.742 lisk bridged weth (lisk) (WETH) 7d chart
Sei Bridged WBTC (Sei)
$82.062,10 - - - - $1.653.866 - $19.023.506 sei bridged wbtc (sei) () 7d chart
WETH
Unichain Bridged WETH (Unichain)
WETH
$1.794,75 0.4% 4.2% 11.4% 14.7% $1.087.000 - $3.511.681 unichain bridged weth (unichain) (WETH) 7d chart
USDT
Parex Bridged USDT (Parex)
USDT
Mua
$1,00 - - - - $767,62 - $47.145,31 parex bridged usdt (parex) (USDT) 7d chart
SHELL
Stargate Bridged Shell (Avalanche)
SHELL
$0,002635 0.2% 1.7% 18.6% 31.3% $8.440,26 - $979.031 stargate bridged shell (avalanche) (SHELL) 7d chart
PEARL
Stargate Bridged Pearl (Avalanche)
PEARL
$0,03925 0.3% 2.1% 11.2% 29.0% $15.975,34 - $288.923 stargate bridged pearl (avalanche) (PEARL) 7d chart
USDC
Shido Bridged USDC (Shido)
USDC
Mua
$1,00 0.0% 0.0% 0.2% 0.3% $407,60 - $64.065,93 shido bridged usdc (shido) (USDC) 7d chart
WSOL
Wormhole Bridged Wrapped SOL (Base)
WSOL
$116,00 0.9% 7.6% 15.8% 15.2% $58.360,65 - $634.136 wormhole bridged wrapped sol (base) (WSOL) 7d chart
USDC.A
Artela Bridged USDC (Artela)
USDC.A
$1,00 - - - - $1.181,38 - - artela bridged usdc (artela) (USDC.A) 7d chart
WETH
Funki Bridged WETH (Funki)
WETH
$1.792,26 0.6% 4.4% 11.5% 14.5% $1.532,07 - $83.854,69 funki bridged weth (funki) (WETH) 7d chart
WETH
Bridged Wrapped Ether (Pundi AIFX Omnilayer)
WETH
$35.382.014 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% $0,00 - $3.021.602.763 bridged wrapped ether (pundi aifx omnilayer) (WETH) 7d chart
USDE
Layerzero Bridged USDE (Swellchain)
USDE
$1,00 0.3% 0.7% 0.6% - $31.145,08 - $582.429 layerzero bridged usde (swellchain) (USDE) 7d chart
SEI
LayerZero Bridged Sei
SEI
$0,1619 0.8% 5.9% 23.1% - $7.750.419 - $10.416.774 layerzero bridged sei (SEI) 7d chart
WBTC
LayerZero Bridged WBTC (Soneium)
WBTC
Mua
$82.996,41 0.3% 2.1% 5.0% - $65.230,48 - $706.375 layerzero bridged wbtc (soneium) (WBTC) 7d chart
USDC
Superseed Bridged USDC (Superseed)
USDC
Mua
$1,00 0.2% 0.1% - - $109.757 - $182.019 superseed bridged usdc (superseed) (USDC) 7d chart
WETH
Superseed Bridged WETH (Superseed)
WETH
$1.796,21 0.5% 4.2% - - $105.692 - $140.155 superseed bridged weth (superseed) (WETH) 7d chart
FRXUSD
LayerZero Bridged frxUSD
FRXUSD
$0,9867 0.6% 1.3% - - $431,34 - - layerzero bridged frxusd (FRXUSD) 7d chart
UST
TerraUSD (Wormhole)
UST
$0,01146 0.3% 0.0% 15.1% 9.8% $5.562,75 - $1.595.958 terrausd (wormhole) (UST) 7d chart
AUDIO
Audius (Wormhole)
AUDIO
$0,06829 1.1% 5.8% 15.5% 14.6% $39.741,27 - $2.699.865 audius (wormhole) (AUDIO) 7d chart
AVAX
Avalanche (Wormhole)
AVAX
Mua
$18,02 1.6% 7.2% 18.7% 10.2% $23.531,33 - - avalanche (wormhole) (AVAX) 7d chart
WETH
Layerzero Bridged Wrapped Ether (Swellchain)
WETH
$1.792,28 0.7% 4.4% 11.7% 14.6% $57.876,36 - $6.812.488 layerzero bridged wrapped ether (swellchain) (WETH) 7d chart
LUNC
Terra Classic (Wormhole)
LUNC
$0,00005750 1.0% 2.3% 12.7% 6.1% $30.909,64 - - terra classic (wormhole) (LUNC) 7d chart
AXSET
Axie Infinity Shard (Wormhole)
AXSET
$3,54 - - - - $35,43 - - axie infinity shard (wormhole) (AXSET) 7d chart
BNB
Binance Coin (Wormhole)
BNB
Mua
$593,27 0.4% 1.2% 6.6% 4.4% $275.327 - $1.675.183 binance coin (wormhole) (BNB) 7d chart
UNI
Uniswap (Wormhole)
UNI
Mua
$5,97 1.1% 2.6% 12.5% 15.1% $375,91 - - uniswap (wormhole) (UNI) 7d chart
SHIB
Shiba Inu (Wormhole)
SHIB
Mua
$0,00001198 0.4% 1.9% 14.8% 6.0% $528,31 - $85.279,29 shiba inu (wormhole) (SHIB) 7d chart
SAND
The Sandbox (Wormhole)
SAND
Mua
$0,2566 2.6% 4.7% 17.8% 15.8% $168,97 - $26.377,74 the sandbox (wormhole) (SAND) 7d chart
ETH
Ethereum (Wormhole)
ETH
Mua
$1.795,46 0.1% 4.1% 11.3% 14.2% $29.092.956 - $146.082.946 ethereum (wormhole) (ETH) 7d chart
LDO
Lido DAO (Wormhole)
LDO
$0,8153 0.9% 10.9% 21.0% 23.4% $59,80 - - lido dao (wormhole) (LDO) 7d chart
WBTC
Wrapped BTC (Wormhole)
WBTC
Mua
$82.920,87 0.5% 2.1% 4.8% 0.9% $39.619.633 - - wrapped btc (wormhole) (WBTC) 7d chart
PEOPLE
ConstitutionDAO (Wormhole)
PEOPLE
$0,01295 2.6% 6.7% 30.2% 32.6% $292,82 - $8.115,22 constitutiondao (wormhole) (PEOPLE) 7d chart
DYDX
dYdX (Wormhole)
DYDX
$0,6167 0.2% 3.1% 16.5% 0.6% $206,00 - $22.863,96 dydx (wormhole) (DYDX) 7d chart
MANA
Decentraland (Wormhole)
MANA
Mua
$0,2316 3.2% 7.3% 17.4% 14.0% $174,46 - $69.201,37 decentraland (wormhole) (MANA) 7d chart
XWETH
CrossCurve Bridged ETH (Fantom)
XWETH
- - - - - - - - crosscurve bridged eth (fantom) (XWETH) 7d chart
GNO
Linea Bridged GNO (Linea)
GNO
- - - - - - - - linea bridged gno (linea) (GNO) 7d chart
USDT.E
Bridged Tether (Lightlink)
USDT.E
- - - - - - - - bridged tether (lightlink) (USDT.E) 7d chart
USDC.E
Lightlink Bridged USDC (Lightlink)
USDC.E
- - - - - - - - lightlink bridged usdc (lightlink) (USDC.E) 7d chart
WAVAX
Multichain Bridged WAVAX (Moonbeam)
WAVAX
- - - - - - - - multichain bridged wavax (moonbeam) (WAVAX) 7d chart
WAVAX
Multichain Bridged WAVAX (Telos)
WAVAX
- - - - - - - - multichain bridged wavax (telos) (WAVAX) 7d chart
WAVAX
RelayChain Bridged WAVAX (Moonriver)
WAVAX
- - - - - - - - relaychain bridged wavax (moonriver) (WAVAX) 7d chart
WAVAX
Step Bridged WAVAX (Step Network)
WAVAX
- - - - - - - - step bridged wavax (step network) (WAVAX) 7d chart
NBTC
NexusBTC
NBTC
- - - - - - - - nexusbtc (NBTC) 7d chart
WBNB.AXL
Axelar Bridged WBNB (Axelar)
WBNB.AXL
- - - - - - - - axelar bridged wbnb (axelar) (WBNB.AXL) 7d chart
UBTC
uBTC
UBTC
- - - - - - - - ubtc (UBTC) 7d chart
CKBTC
Omnity Network Bridged ckBTC
CKBTC
- - - - - - - - omnity network bridged ckbtc (CKBTC) 7d chart
ETH
Meld Bridged ETH (Meld)
ETH
Mua
- - - - - $0,00 - - meld bridged eth (meld) (ETH) 7d chart
SWETH
Layerzero Bridged swETH
SWETH
- - - - - - - - layerzero bridged sweth (SWETH) 7d chart
FRAX
LayerZero Bridged Frax (Solana)
FRAX
Mua
- - - - - - - - layerzero bridged frax (solana) (FRAX) 7d chart
USDT
Bridged USDT (Etherlink)
USDT
Mua
- - - - - $0,00 - - bridged usdt (etherlink) (USDT) 7d chart
WAVAX
Synapse Bridged wAVAX (DFK Chain)
WAVAX
- - - - - - - - synapse bridged wavax (dfk chain) (WAVAX) 7d chart
USDC.E
Bridged USDC (XDC Bridge)
USDC.E
- - - - - $0,00 - - bridged usdc (xdc bridge) (USDC.E) 7d chart
WETH.B
Massa Bridged WETH.b (Massa)
WETH.B
- - - - - $0,00 - - massa bridged weth.b (massa) (WETH.B) 7d chart
WBNB
Multichain Bridged WBNB (Shiden Network)
WBNB
- - - - - - - - multichain bridged wbnb (shiden network) (WBNB) 7d chart
WBNB
Callisto Bridged WBNB (Callisto)
WBNB
- - - - - - - - callisto bridged wbnb (callisto) (WBNB) 7d chart
WBNB
Multichain Bridged WBNB (Telos)
WBNB
- - - - - - - - multichain bridged wbnb (telos) (WBNB) 7d chart
HBTC
Huobi BTC (Wormhole)
HBTC
- - - - - - - - huobi btc (wormhole) (HBTC) 7d chart
SWBTC
Layerzero Bridged swBTC (Swellchain)
SWBTC
- - - - - - - - layerzero bridged swbtc (swellchain) (SWBTC) 7d chart
STGUSDC
Stargate Bridged USDC (Flow)
STGUSDC
- - - - - - - - stargate bridged usdc (flow) (STGUSDC) 7d chart
WAVAX
Multichain Bridged WAVAX (Velas)
WAVAX
- - - - - - - - multichain bridged wavax (velas) (WAVAX) 7d chart
Hiển thị 401 đến 465 trong số 465 kết quả
Hàng
Danh mục Bridged-Tokens
Tên 24g Giá trị vốn hóa thị trường
Tất cả Bridged-Tokens
2.1%
$14.648.486.150
Bridged Stablecoins
0.8%
Bridged WETH
4.6%
Bridged WBTC
2.4%
Tài sản Wormhole
2.2%
Bridged WAVAX
0.0%
-
Bridged wstETH
0.0%
-
Bridged WBNB
0.0%
-
Tất cả Bridged-Tokens
Biểu đồ vốn hóa thị trường của các ngành Bridged-Tokens hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của các ngành Bridged-Tokens chính
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của các tiểu danh mục Bridged-Tokens theo thời gian, theo dõi tỷ lệ tăng và giảm của chúng xét về giá trị vốn hóa thị trường trong các khoảng thời gian khác nhau.
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Đăng nhập
Bằng việc tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách Riêng tư của chúng tôi
hoặc
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Đăng ký tài khoản
Bằng việc tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách Riêng tư của chúng tôi
hoặc
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
coingecko
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo TG thực
Mở ứng dụng