Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Bridged-Tokens hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường Bridged-Tokens hôm nay là $10 Tỷ, thay đổi -2.1% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$14.648.486.150
Giá trị VHTT
2.1%
$2.367.181.676
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
🔥 Thịnh hành
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Biến động giá trong 24 giờ
đến
# | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]()
Vitruveo Bridged VTRU
VTRU
|
$0,08878 | 0.4% | 8.8% | 18.4% | 51.5% | $2.285,27 | - | $1.786.134 |
|
||||
![]()
Bridged Wrapped Ether (Sonic)
WETH
|
$1.800,05 | 0.1% | 3.8% | 11.1% | 14.2% | $20.806.418 | - | $48.210.678 |
|
||||
![]()
Layerzero Bridged rswETH (Swellchain)
RSWETH
|
$1.855,87 | 0.6% | 4.4% | 11.4% | - | $7.637,63 | - | $10.435.209 |
|
||||
![]()
Wormhole Bridged Wrapped SOL (Sui)
SOL
|
Mua
|
$116,29 | 0.0% | 8.2% | 16.1% | 14.8% | $287.291 | - | $2.591.991 |
|
|||
![]()
Superbridge Bridged WETH (Soneium)
WETH
|
$1.792,47 | 0.6% | 4.4% | 11.5% | 14.6% | $7.943.225 | - | $12.640.972 |
|
||||
![]()
Soneium Bridged ASTR (Soneium)
ASTR
|
$0,02569 | 1.2% | 8.4% | 24.3% | 21.5% | $1.952.786 | - | $11.277.630 |
|
||||
![]()
Lisk Bridged WETH (Lisk)
WETH
|
$1.807,93 | 0.3% | 3.5% | 11.1% | 13.9% | $90.863,33 | - | $3.176.742 |
|
||||
![]()
Sei Bridged WBTC (Sei)
|
$82.062,10 | - | - | - | - | $1.653.866 | - | $19.023.506 |
|
||||
![]()
Unichain Bridged WETH (Unichain)
WETH
|
$1.794,75 | 0.4% | 4.2% | 11.4% | 14.7% | $1.087.000 | - | $3.511.681 |
|
||||
![]()
Parex Bridged USDT (Parex)
USDT
|
Mua
|
$1,00 | - | - | - | - | $767,62 | - | $47.145,31 |
|
|||
![]()
Stargate Bridged Shell (Avalanche)
SHELL
|
$0,002635 | 0.2% | 1.7% | 18.6% | 31.3% | $8.440,26 | - | $979.031 |
|
||||
![]()
Stargate Bridged Pearl (Avalanche)
PEARL
|
$0,03925 | 0.3% | 2.1% | 11.2% | 29.0% | $15.975,34 | - | $288.923 |
|
||||
![]()
Shido Bridged USDC (Shido)
USDC
|
Mua
|
$1,00 | 0.0% | 0.0% | 0.2% | 0.3% | $407,60 | - | $64.065,93 |
|
|||
![]()
Wormhole Bridged Wrapped SOL (Base)
WSOL
|
$116,00 | 0.9% | 7.6% | 15.8% | 15.2% | $58.360,65 | - | $634.136 |
|
||||
![]()
Artela Bridged USDC (Artela)
USDC.A
|
$1,00 | - | - | - | - | $1.181,38 | - | - |
|
||||
![]()
Funki Bridged WETH (Funki)
WETH
|
$1.792,26 | 0.6% | 4.4% | 11.5% | 14.5% | $1.532,07 | - | $83.854,69 |
|
||||
![]()
Bridged Wrapped Ether (Pundi AIFX Omnilayer)
WETH
|
$35.382.014 | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | $0,00 | - | $3.021.602.763 |
|
||||
![]()
Layerzero Bridged USDE (Swellchain)
USDE
|
$1,00 | 0.3% | 0.7% | 0.6% | - | $31.145,08 | - | $582.429 |
|
||||
![]()
LayerZero Bridged Sei
SEI
|
$0,1619 | 0.8% | 5.9% | 23.1% | - | $7.750.419 | - | $10.416.774 |
|
||||
![]()
LayerZero Bridged WBTC (Soneium)
WBTC
|
Mua
|
$82.996,41 | 0.3% | 2.1% | 5.0% | - | $65.230,48 | - | $706.375 |
|
|||
![]()
Superseed Bridged USDC (Superseed)
USDC
|
Mua
|
$1,00 | 0.2% | 0.1% | - | - | $109.757 | - | $182.019 |
|
|||
![]()
Superseed Bridged WETH (Superseed)
WETH
|
$1.796,21 | 0.5% | 4.2% | - | - | $105.692 | - | $140.155 |
|
||||
![]()
LayerZero Bridged frxUSD
FRXUSD
|
$0,9867 | 0.6% | 1.3% | - | - | $431,34 | - | - |
|
||||
![]()
TerraUSD (Wormhole)
UST
|
$0,01146 | 0.3% | 0.0% | 15.1% | 9.8% | $5.562,75 | - | $1.595.958 |
|
||||
![]()
Audius (Wormhole)
AUDIO
|
$0,06829 | 1.1% | 5.8% | 15.5% | 14.6% | $39.741,27 | - | $2.699.865 |
|
||||
![]()
Avalanche (Wormhole)
AVAX
|
Mua
|
$18,02 | 1.6% | 7.2% | 18.7% | 10.2% | $23.531,33 | - | - |
|
|||
![]()
Layerzero Bridged Wrapped Ether (Swellchain)
WETH
|
$1.792,28 | 0.7% | 4.4% | 11.7% | 14.6% | $57.876,36 | - | $6.812.488 |
|
||||
![]()
Terra Classic (Wormhole)
LUNC
|
$0,00005750 | 1.0% | 2.3% | 12.7% | 6.1% | $30.909,64 | - | - |
|
||||
![]()
Axie Infinity Shard (Wormhole)
AXSET
|
$3,54 | - | - | - | - | $35,43 | - | - |
|
||||
![]()
Binance Coin (Wormhole)
BNB
|
Mua
|
$593,27 | 0.4% | 1.2% | 6.6% | 4.4% | $275.327 | - | $1.675.183 |
|
|||
![]()
Uniswap (Wormhole)
UNI
|
Mua
|
$5,97 | 1.1% | 2.6% | 12.5% | 15.1% | $375,91 | - | - |
|
|||
![]()
Shiba Inu (Wormhole)
SHIB
|
Mua
|
$0,00001198 | 0.4% | 1.9% | 14.8% | 6.0% | $528,31 | - | $85.279,29 |
|
|||
![]()
The Sandbox (Wormhole)
SAND
|
Mua
|
$0,2566 | 2.6% | 4.7% | 17.8% | 15.8% | $168,97 | - | $26.377,74 |
|
|||
![]()
Ethereum (Wormhole)
ETH
|
Mua
|
$1.795,46 | 0.1% | 4.1% | 11.3% | 14.2% | $29.092.956 | - | $146.082.946 |
|
|||
![]()
Lido DAO (Wormhole)
LDO
|
$0,8153 | 0.9% | 10.9% | 21.0% | 23.4% | $59,80 | - | - |
|
||||
![]()
Wrapped BTC (Wormhole)
WBTC
|
Mua
|
$82.920,87 | 0.5% | 2.1% | 4.8% | 0.9% | $39.619.633 | - | - |
|
|||
![]()
ConstitutionDAO (Wormhole)
PEOPLE
|
$0,01295 | 2.6% | 6.7% | 30.2% | 32.6% | $292,82 | - | $8.115,22 |
|
||||
![]()
dYdX (Wormhole)
DYDX
|
$0,6167 | 0.2% | 3.1% | 16.5% | 0.6% | $206,00 | - | $22.863,96 |
|
||||
![]()
Decentraland (Wormhole)
MANA
|
Mua
|
$0,2316 | 3.2% | 7.3% | 17.4% | 14.0% | $174,46 | - | $69.201,37 |
|
|||
![]()
CrossCurve Bridged ETH (Fantom)
XWETH
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Linea Bridged GNO (Linea)
GNO
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Bridged Tether (Lightlink)
USDT.E
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Lightlink Bridged USDC (Lightlink)
USDC.E
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Multichain Bridged WAVAX (Moonbeam)
WAVAX
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Multichain Bridged WAVAX (Telos)
WAVAX
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
RelayChain Bridged WAVAX (Moonriver)
WAVAX
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Step Bridged WAVAX (Step Network)
WAVAX
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
NexusBTC
NBTC
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Axelar Bridged WBNB (Axelar)
WBNB.AXL
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
uBTC
UBTC
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Omnity Network Bridged ckBTC
CKBTC
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Meld Bridged ETH (Meld)
ETH
|
Mua
|
- | - | - | - | - | $0,00 | - | - |
|
|||
![]()
Layerzero Bridged swETH
SWETH
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
LayerZero Bridged Frax (Solana)
FRAX
|
Mua
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
|||
![]()
Bridged USDT (Etherlink)
USDT
|
Mua
|
- | - | - | - | - | $0,00 | - | - |
|
|||
![]()
Synapse Bridged wAVAX (DFK Chain)
WAVAX
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Bridged USDC (XDC Bridge)
USDC.E
|
- | - | - | - | - | $0,00 | - | - |
|
||||
![]()
Massa Bridged WETH.b (Massa)
WETH.B
|
- | - | - | - | - | $0,00 | - | - |
|
||||
![]()
Multichain Bridged WBNB (Shiden Network)
WBNB
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Callisto Bridged WBNB (Callisto)
WBNB
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Multichain Bridged WBNB (Telos)
WBNB
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Huobi BTC (Wormhole)
HBTC
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Layerzero Bridged swBTC (Swellchain)
SWBTC
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Stargate Bridged USDC (Flow)
STGUSDC
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
![]()
Multichain Bridged WAVAX (Velas)
WAVAX
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hiển thị 401 đến 465 trong số 465 kết quả
Hàng
Danh mục Bridged-Tokens
Tên | 24g | Giá trị vốn hóa thị trường |
---|---|---|
Tất cả Bridged-Tokens
|
2.1%
|
$14.648.486.150
|
Bridged Stablecoins
|
0.8%
|
|
Bridged WETH
|
4.6%
|
|
Bridged WBTC
|
2.4%
|
|
Tài sản Wormhole
|
2.2%
|
|
Bridged WAVAX
|
0.0%
|
-
|
Bridged wstETH
|
0.0%
|
-
|
Bridged WBNB
|
0.0%
|
-
|
Biểu đồ vốn hóa thị trường của các ngành Bridged-Tokens hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị trên các tiểu danh mục Bridged-Tokens bao gồm Bridged Stablecoins, Bridged WETH, và các tiểu danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của các ngành Bridged-Tokens chính
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của các tiểu danh mục Bridged-Tokens theo thời gian, theo dõi tỷ lệ tăng và giảm của chúng xét về giá trị vốn hóa thị trường trong các khoảng thời gian khác nhau.